跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3025A dải đo từ 250V - 2500V

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 14.935.000 - 原价 14.935.000
原价 14.935.000
14.935.000
14.935.000 - 14.935.000
现价 14.935.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem hướng dẫn sử dụng

Chi tiết sản Phẩm

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3025A dải đo từ 250V - 2500V
High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model 3025A
___________________
Thông số kỹ thuật:
‣ Cấp đo lường CAT Ⅳ 300V/ CAT Ⅲ 600V
‣ Kiểm tra điện trở cách điện: 250V – 500V – 1000V – 2500V, độ chính xác:
 ‣ 0.0 – 100.0MΩ (250V): ±5%rdg±3dgt
 ‣ 0.0 – 99.9MΩ, 80 – 1000MΩ (500V): ±5%rdg±3dgt
 ‣ 0.0 – 99.9MΩ, 80 – 999MΩ, 0.80 – 2.00GΩ (1000V): ±5%rdg±3dgt
 ‣ 0.0 – 99.9MΩ, 80 – 999MΩ, 0.80 – 9.99GΩ, 8.0 – 100.0GΩ (2500V): ±5%rdg±3dgt
‣ Đo dòng ngắn mạch: 1.5mA
‣ Điện áp đầu ra:
 ‣ 0.7 - 0.9mA ở tải 0.25MΩ (250V)
 ‣ 0.8 - 1mA ở tải 0.5MΩ (500V)
 ‣ 1 - 1.2mA ở tải 1MΩ (1000V)
 ‣ 1 - 1.2mA ở tải 2.5MΩ (2500V)
‣ Dòng điện hở mạch
 ‣ 250V +10%, -10%
 ‣ 500V +20%, -10%
 ‣ 1000V +20%, -0%
 ‣ 2500V +20%, -0%
‣ Phạm vi đo dòng, độ chính xác: ±2%rdg±3dgt
 ‣ AC: 30V - 600V (50/60Hz)
 ‣ DC: ±30V - ±600V
‣ Tiêu chuẩn:
 ‣ IEC 61010-1
 ‣ IEC 61010-2-030 (mức độ ô nhiễm 2)
 ‣ IEC 61010-031
 ‣ IEC 61326-1, 2-2
‣ Nguồn: LR14/R14 × 8
‣ Kích thước: 177mm × 226mm × 100mm
‣ Khối lượng: 4000g
‣ Phụ kiện kèm theo: 7165A (Dây đo: 3m), 7264 (Dây đo điện trở đất: 3m), 7265 (Dây Guard: 3m), 8019 (Móc sắt), 9180 (3025A Hộp nhựa), Pin LR14 × 8, hướng dẫn sử dụng

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。