跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 3.489.000 - 原价 3.489.000
原价 3.489.000
3.489.000
3.489.000 - 3.489.000
现价 3.489.000

Chi tiết sản Phẩm

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C
Infrared Thermometer Kyoritsu Kew 5515
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Phạm vi đo: -32 đến 535°C.
‣ Độ chính xác:
 ‣ ±3.0°C (-32 đến -20°C),
 ‣  ±2.0°C (-20 đến +100°C),
 ‣  ±2%rdg (100 đến 535°C).
‣ Dải bức xạ hồng ngoại: 5 đến 14µm.
‣ Đường kính đo: 1000mm/φ78mm (Khoảng cách/Đường kính đo: 12:1).
‣ Độ lặp lại: Trong phạm vi ±1°C.
‣ Tính phát xạ: Biến thiên từ 0.10 đến 1.00 (bước 0.01), Trước khi xuất xưởng: 0.95.
‣ Chùm tia: Chùm tia laser (630 đến 670nm, ≤1mW) xác định trung tâm.
‣ Cảm biến nhiệt điện: Loại K*.
‣ Phạm vi đo của cảm biến nhiệt điện: -199 đến 1372°C.
‣ Độ chính xác của cảm biến nhiệt điện: ±1.5%rdg ±1°C (-40 đến 1372°C).
‣ Thời gian phản ứng: 500ms.
‣ Độ phân giải: 0.1°C.
‣ Tắt nguồn tự động: Nếu không có phím nào được nhấn trong 6 giây, nguồn sẽ tự động tắt.
‣ Màn hình LCD: Màn hình LCD có đèn nền (nhấp nháy màu đỏ khi chức năng báo động được kích hoạt).
‣ Hiển thị kép: Hiển thị đồng thời (Giá trị đo và giá trị của một trong các giá trị: tối đa, tối thiểu, trung bình hoặc cảm biến nhiệt điện).
‣ Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0 đến 50°C, độ ẩm tương đối 10 đến 90%.
‣ Tiêu chuẩn áp dụng:
 ‣ IEC 61326
 ‣ IEC 61000-4-2
 ‣ IEC 61000-4-3
 ‣ IEC 61000-4-8.
‣ Nguồn cấp: Pin 6F22(9V) × 1.
‣ Kích thước: 180mm × 130mm × 40mm.
‣ Trọng lượng: Khoảng 195g (không tính pin).
‣ Phụ kiện đi kèm: 9152 (Túi đựng), Pin, Hướng dẫn sử dụng

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。