跳至内容

MITUTOYO

Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác

原价 2.289.000 - 原价 2.289.000
原价
2.289.000
2.289.000 - 2.289.000
现价 2.289.000

Thiết bị kết nối dữ liệu trực tiếp qua cổng USB MITUTOYO - 06ADV380B - 1M

MITUTOYO
有存货

‣ Thiết bị kết nối dữ liệu qua cổng USB đã được thiết kế chuyên dụng cho từng loại dụng cụ đo. ‣ Với những model hiện có, dữ liệu đo có thể được ch...

查看完整细节
原价 2.289.000 - 原价 2.289.000
原价
2.289.000
2.289.000 - 2.289.000
现价 2.289.000
原价 3.545.000 - 原价 3.545.000
原价
3.545.000
3.545.000 - 3.545.000
现价 3.545.000

Panme me điện tử đo ngoài (Digimatic Micromters) MITUTOYO - 293-242

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa,… ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo ngay trên màn hình hiển thị (LCD). ‣...

查看完整细节
原价 3.545.000 - 原价 3.545.000
原价
3.545.000
3.545.000 - 3.545.000
现价 3.545.000
原价 2.289.000 - 原价 2.289.000
原价
2.289.000
2.289.000 - 2.289.000
现价 2.289.000

Thiết bị kết nối dữ liệu trực tiếp qua cổng USB MITUTOYO - 06ADV380A - 1M

MITUTOYO
有存货

‣ Thiết bị kết nối dữ liệu qua cổng USB đã được thiết kế chuyên dụng cho từng loại dụng cụ đo. ‣ Với những model hiện có, dữ liệu đo có thể được ch...

查看完整细节
原价 2.289.000 - 原价 2.289.000
原价
2.289.000
2.289.000 - 2.289.000
现价 2.289.000
原价 2.935.000 - 原价 2.935.000
原价
2.935.000
2.935.000 - 2.935.000
现价 2.935.000

Panme me điện tử đo ngoài (Digimatic Micromters) MITUTOYO - 293-241

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa,… ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo ngay trên màn hình hiển thị (LCD). ‣...

查看完整细节
原价 2.935.000 - 原价 2.935.000
原价
2.935.000
2.935.000 - 2.935.000
现价 2.935.000
原价 1.293.000 - 原价 1.293.000
原价
1.293.000
1.293.000 - 1.293.000
现价 1.293.000

Thiết bị kết nối dữ liệu qua bộ truyền dữ liệu MITUTOYO - 05CZA662 - 1M

MITUTOYO
有存货

‣ Công cụ kết nối máy tính qua bộ truyền dữ liệu là giao diện có thể chuyển đổi tín hiệu dữ liệu đo, cho phép người sử dụng dễ dàng gửi dữ liệu đo ...

查看完整细节
原价 1.293.000 - 原价 1.293.000
原价
1.293.000
1.293.000 - 1.293.000
现价 1.293.000
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Thiết bị kết nối dữ liệu qua bộ truyền dữ liệu MITUTOYO - 05CZA624 - 1M

MITUTOYO
有存货

‣ Công cụ kết nối máy tính qua bộ truyền dữ liệu là giao diện có thể chuyển đổi tín hiệu dữ liệu đo, cho phép người sử dụng dễ dàng gửi dữ liệu đo ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0
原价 2.385.000 - 原价 2.385.000
原价
2.385.000
2.385.000 - 2.385.000
现价 2.385.000

Panme me điện tử đo ngoài (Digimatic Micromters) MITUTOYO - 293-240

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa,… ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo ngay trên màn hình hiển thị (LCD). ‣...

查看完整细节
原价 2.385.000 - 原价 2.385.000
原价
2.385.000
2.385.000 - 2.385.000
现价 2.385.000
原价 4.135.000 - 原价 4.135.000
原价
4.135.000
4.135.000 - 4.135.000
现价 4.135.000

Panme me điện tử đo ngoài (Digimatic Micromters) MITUTOYO - 293-232

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa,… ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo ngay trên màn hình hiển thị (LCD). ‣...

查看完整细节
原价 4.135.000 - 原价 4.135.000
原价
4.135.000
4.135.000 - 4.135.000
现价 4.135.000
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Thiết bị kết nối dữ liệu qua bộ truyền dữ liệu MITUTOYO - 939149 - 1M

MITUTOYO
有存货

‣ Công cụ kết nối máy tính qua bộ truyền dữ liệu là giao diện có thể chuyển đổi tín hiệu dữ liệu đo, cho phép người sử dụng dễ dàng gửi dữ liệu đo ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0
原价 3.459.000 - 原价 3.459.000
原价
3.459.000
3.459.000 - 3.459.000
现价 3.459.000

Panme me điện tử đo ngoài (Digimatic Micromters) MITUTOYO - 293-231

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa,… ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo ngay trên màn hình hiển thị (LCD). ‣...

查看完整细节
原价 3.459.000 - 原价 3.459.000
原价
3.459.000
3.459.000 - 3.459.000
现价 3.459.000
原价 3.009.000 - 原价 3.009.000
原价
3.009.000
3.009.000 - 3.009.000
现价 3.009.000

Panme me điện tử đo ngoài (Digimatic Micromters) MITUTOYO - 293-230

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa,… ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo ngay trên màn hình hiển thị (LCD). ‣...

查看完整细节
原价 3.009.000 - 原价 3.009.000
原价
3.009.000
3.009.000 - 3.009.000
现价 3.009.000
原价 1.675.000 - 原价 1.675.000
原价
1.675.000
1.675.000 - 1.675.000
现价 1.675.000

Panme đo ngoài cơ (Outside Micrometers) MITUTOYO - 103-142-10

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao,đọc kết q...

查看完整细节
原价 1.675.000 - 原价 1.675.000
原价
1.675.000
1.675.000 - 1.675.000
现价 1.675.000
原价 1.489.000 - 原价 1.489.000
原价
1.489.000
1.489.000 - 1.489.000
现价 1.489.000

Panme đo ngoài cơ (Outside Micrometers) MITUTOYO - 103-141-10

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao,đọc kết q...

查看完整细节
原价 1.489.000 - 原价 1.489.000
原价
1.489.000
1.489.000 - 1.489.000
现价 1.489.000
原价 1.159.000 - 原价 1.159.000
原价
1.159.000
1.159.000 - 1.159.000
现价 1.159.000

Panme đo ngoài cơ (Outside Micrometers) MITUTOYO - 103-140-10

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao,đọc kết q...

查看完整细节
原价 1.159.000 - 原价 1.159.000
原价
1.159.000
1.159.000 - 1.159.000
现价 1.159.000
原价 1.029.000 - 原价 1.029.000
原价
1.029.000
1.029.000 - 1.029.000
现价 1.029.000

Panme đo ngoài cơ (Outside Micrometers) MITUTOYO - 103-139-10

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao,đọc kết q...

查看完整细节
原价 1.029.000 - 原价 1.029.000
原价
1.029.000
1.029.000 - 1.029.000
现价 1.029.000
原价 2.700.000 - 原价 2.700.000
原价
2.700.000
2.700.000 - 2.700.000
现价 2.700.000

Panme đo ngoài hiển thị số cơ khí MITUTOYO - 193-114

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết ...

查看完整细节
原价 2.700.000 - 原价 2.700.000
原价
2.700.000
2.700.000 - 2.700.000
现价 2.700.000
原价 2.495.000 - 原价 2.495.000
原价
2.495.000
2.495.000 - 2.495.000
现价 2.495.000

Panme đo ngoài hiển thị số cơ khí MITUTOYO - 193-113

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết ...

查看完整细节
原价 2.495.000 - 原价 2.495.000
原价
2.495.000
2.495.000 - 2.495.000
现价 2.495.000
原价 3.875.000 - 原价 3.875.000
原价
3.875.000
3.875.000 - 3.875.000
现价 3.875.000

Panme me điện tử đo ngoài (Digimatic Micromters) MITUTOYO - 293-243

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa,… ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo ngay trên màn hình hiển thị (LCD). ‣...

查看完整细节
原价 3.875.000 - 原价 3.875.000
原价
3.875.000
3.875.000 - 3.875.000
现价 3.875.000
原价 2.110.000 - 原价 2.110.000
原价
2.110.000
2.110.000 - 2.110.000
现价 2.110.000

Panme đo ngoài hiển thị số cơ khí MITUTOYO - 193-112

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết ...

查看完整细节
原价 2.110.000 - 原价 2.110.000
原价
2.110.000
2.110.000 - 2.110.000
现价 2.110.000
原价 1.805.000 - 原价 1.805.000
原价
1.805.000
1.805.000 - 1.805.000
现价 1.805.000

Panme đo ngoài hiển thị số cơ khí MITUTOYO - 193-111

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết ...

查看完整细节
原价 1.805.000 - 原价 1.805.000
原价
1.805.000
1.805.000 - 1.805.000
现价 1.805.000
原价 1.740.000 - 原价 1.740.000
原价
1.740.000
1.740.000 - 1.740.000
现价 1.740.000

Panme đo ngoài hiển thị số cơ khí MITUTOYO - 193-101

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết ...

查看完整细节
原价 1.740.000 - 原价 1.740.000
原价
1.740.000
1.740.000 - 1.740.000
现价 1.740.000
原价 4.595.000 - 原价 4.595.000
原价
4.595.000
4.595.000 - 4.595.000
现价 4.595.000

Panme me điện tử đo ngoài (Digimatic Micromters) MITUTOYO - 293-233

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa,… ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo ngay trên màn hình hiển thị (LCD). ‣...

查看完整细节
原价 4.595.000 - 原价 4.595.000
原价
4.595.000
4.595.000 - 4.595.000
现价 4.595.000
原价 19.259.000 - 原价 19.259.000
原价
19.259.000
19.259.000 - 19.259.000
现价 19.259.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-148A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 19.259.000 - 原价 19.259.000
原价
19.259.000
19.259.000 - 19.259.000
现价 19.259.000
原价 14.049.000 - 原价 14.049.000
原价
14.049.000
14.049.000 - 14.049.000
现价 14.049.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-146A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 14.049.000 - 原价 14.049.000
原价
14.049.000
14.049.000 - 14.049.000
现价 14.049.000
No important note data found for this set. awating for data feed....