跳至内容

MITUTOYO

Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø5mm (disk probe) Mitutoyo 12AAF670

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø5mm (disk probe) Mitutoyo 12AAF670

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) dài 120mm (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF669

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) dài 120mm (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF669

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) dài 82 mm (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF668

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) dài 82 mm (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF668

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø2mm (loại đồng trục) Bi hồng ngọc (Ruby ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF667

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø2mm (loại đồng trục) Bi hồng ngọc (Ruby ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF667

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø1mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF666

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø1mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAF666

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng côn ø20mm (Tapered probe) Mitutoyo 12AAC073

Mitutoyo
有存货

Đầu đo dạng côn ø20mm (Tapered probe) Mitutoyo 12AAC073

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

Mitutoyo
有存货

Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAB552

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi ø10 mm (loại đồng trục) (ball probe - coaxial type) Mitutoyo 12AAB552

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Đầu đo dạng trụ ø10 mm (cylindrical probe) Mitutoyo 12AAB136

Mitutoyo
有存货

Đầu đo dạng trụ ø10 mm (cylindrical probe) Mitutoyo 12AAB136

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thanh nối dài đầu đo (Probe extension holder) Mitutoyo 12AAA793

Mitutoyo
有存货

Thanh nối dài đầu đo (Probe extension holder) Mitutoyo 12AAA793

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện giá giữ đồng hồ so (Dial indicator holder) Mitutoyo

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện giá giữ đồng hồ so (Dial indicator holder) Mitutoyo Các phiên bản:  ‣ Mã 12AAA792 Giá giữ đồng hồ so (loại mm)  ‣ Mã 12AAA837 Giá giữ đồng...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø6 mm (ball offset probe) Mitutoyo 12AAA789

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø6 mm (ball offset probe) Mitutoyo 12AAA789

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø4 mm (ball offset probe) Mitutoyo 12AAA788

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø4 mm (ball offset probe) Mitutoyo 12AAA788

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Cáp truyền dữ liệu 2 chiều (Bidirectional) Mitutoyo Digimatic thế hệ mới (chuẩn S1)

Mitutoyo
有存货

Cáp truyền dữ liệu 2 chiều (Bidirectional) Mitutoyo Digimatic thế hệ mới (chuẩn S1) Các phiên bản:  ‣ Mitutoyo 06AGL011 - Dài 1 mét  ‣ Mitutoyo 06...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Kim đo đầu bi ø5mm (ball stylus) Mitutoyo 05HAA394

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Kim đo đầu bi ø5mm (ball stylus) Mitutoyo 05HAA394

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo Linear Height SERIES 518 | LH-600F/FG – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Linear Height SERIES 518 – Thước đo chiều cao kỹ thuật số cao cấp tích hợp hệ thống tính toán đo lường 2D hiệu suất cao Linear Height SERI...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000 - 922.000
2.000 - 922.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch

Mitutoyo
有存货

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311

Mitutoyo
有存货

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311 Thiết bị này cho phép kỹ thuật viên thực hiện các phép đo kiểm độ vuông góc và đ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....