跳至内容

MITUTOYO

Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 510 - Indicating Micrometers | Panme tích hợp đồng hồ chỉ thị

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 510 - Indicating Micrometers | Panme tích hợp đồng hồ chỉ thị Đây là dòng panme đo kích thước ngoài vô cùng đặc biệt được tíc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)

Mitutoyo
有存货

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)

Mitutoyo
有存货

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)

Mitutoyo
有存货

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép Đây là một thiết kế vô cùng đặc biệt của Mitutoyo với cấu trúc "tr...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được Khác với các dòng Panme thông thườ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này: 1. Công dụng chính  ‣ ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon Loại này được thiết kế với phần đầu tĩnh và khung thước có hình dáng dẹt, thuôn góc ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 122 - Blade Micrometers, non-rotating, đầu đo lưỡi dẹp | trục đo không xoay Đây là thiết bị chuyên dụng để tiếp cận và đo đườ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting)

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 5 cạnh (5 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting)

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị trí hẹp nhất D...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và c...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và các khe hẹp mà đầu đo t...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn Đây là dòng Panme cơ h...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc cá...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim đây là một biến thể đặc biệt của dòng đo tấm kim loại, nh...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại đây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Disc Micrometers | None Rotating Spindle, đầu đo đĩa trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 169 - Disc Micrometers | None Rotating Spindle, đầu đo đĩa trục đo không xoay Panme Mitutoyo Series 169 (Disc Micrometer - No...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....