跳至内容

MITUTOYO

Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác

原价 835.000 - 原价 835.000
原价
835.000
835.000 - 835.000
现价 835.000

Dưỡng đo ren MITUTOYO - 188-151

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo bước ren của các chi tiết. Chế tạo từ vật liệu thép không rỉ. ‣ Mỗi lá đo là một chuẩn bước ren theo thông số trên số lượng lá của mỗi...

查看完整细节
原价 835.000 - 原价 835.000
原价
835.000
835.000 - 835.000
现价 835.000
原价 385.000 - 原价 385.000
原价
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000

Dưỡng đo ren MITUTOYO - 188-130

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo bước ren của các chi tiết. Chế tạo từ vật liệu thép không rỉ. ‣ Mỗi lá đo là một chuẩn bước ren theo thông số trên số lượng lá của mỗi...

查看完整细节
原价 385.000 - 原价 385.000
原价
385.000
385.000 - 385.000
现价 385.000
原价 489.000 - 原价 489.000
原价
489.000
489.000 - 489.000
现价 489.000

Dưỡng đo ren MITUTOYO - 188-122

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo bước ren của các chi tiết. Chế tạo từ vật liệu thép không rỉ. ‣ Mỗi lá đo là một chuẩn bước ren theo thông số trên số lượng lá của mỗi...

查看完整细节
原价 489.000 - 原价 489.000
原价
489.000
489.000 - 489.000
现价 489.000
原价 15.175.000 - 原价 15.175.000
原价
15.175.000
15.175.000 - 15.175.000
现价 15.175.000

Thước đo góc Điện tử MITUTOYO - 187-502

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo các góc của chi tiết... ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ sử dụng.. ‣ Độ chính xác cao. Đọc kết quả trên màn hình LCD (điện tử). Độ chia: 1...

查看完整细节
原价 15.175.000 - 原价 15.175.000
原价
15.175.000
15.175.000 - 15.175.000
现价 15.175.000
原价 15.040.000 - 原价 15.040.000
原价
15.040.000
15.040.000 - 15.040.000
现价 15.040.000

Thước đo góc Điện tử MITUTOYO - 187-501

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo các góc của chi tiết... ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ sử dụng.. ‣ Độ chính xác cao. Đọc kết quả trên màn hình LCD (điện tử). Độ chia: 1...

查看完整细节
原价 15.040.000 - 原价 15.040.000
原价
15.040.000
15.040.000 - 15.040.000
现价 15.040.000
原价 15.789.000 - 原价 15.789.000
原价
15.789.000
15.789.000 - 15.789.000
现价 15.789.000

Thước cân bằng máy MITUTOYO - 960-703

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo độ phẳng các bề mặt... ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ sử dụng.. ‣ Độ chính xác cao. Đọc kết quả trên vạch chia. Độ nhạy: 0.02mm/m Kích t...

查看完整细节
原价 15.789.000 - 原价 15.789.000
原价
15.789.000
15.789.000 - 15.789.000
现价 15.789.000
原价 8.425.000 - 原价 8.425.000
原价
8.425.000
8.425.000 - 8.425.000
现价 8.425.000

Thước cân bằng máy MITUTOYO - 960-603

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo độ phẳng các bề mặt... ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ sử dụng.. ‣ Độ chính xác cao. Đọc kết quả trên vạch chia. Độ nhạy: 0.02mm/m Kích t...

查看完整细节
原价 8.425.000 - 原价 8.425.000
原价
8.425.000
8.425.000 - 8.425.000
现价 8.425.000
原价 7.845.000 - 原价 7.845.000
原价
7.845.000
7.845.000 - 7.845.000
现价 7.845.000

Đồng hồ so điện tử MITUTOYO - 543-490B

MITUTOYO
缺货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. Độ chính xác cao. ‣ Thi...

查看完整细节
原价 7.845.000 - 原价 7.845.000
原价
7.845.000
7.845.000 - 7.845.000
现价 7.845.000
售罄
原价 7.199.000 - 原价 7.199.000
原价
7.199.000
7.199.000 - 7.199.000
现价 7.199.000

Đồng hồ so điện tử MITUTOYO - 543-470B

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. Độ chính xác cao. ‣ Thi...

查看完整细节
原价 7.199.000 - 原价 7.199.000
原价
7.199.000
7.199.000 - 7.199.000
现价 7.199.000
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Đồng hồ so điện tử MITUTOYO - 543-782

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. Độ chính xác cao. ‣ Thi...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Đồng hồ so điện tử MITUTOYO - 543-791

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. Độ chính xác cao. ‣ Thi...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0
原价 3.900.000 - 原价 3.900.000
原价
3.900.000
3.900.000 - 3.900.000
现价 3.900.000

Đồng hồ so điện tử MITUTOYO - 543-790

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. Độ chính xác cao. ‣ Thi...

查看完整细节
原价 3.900.000 - 原价 3.900.000
原价
3.900.000
3.900.000 - 3.900.000
现价 3.900.000
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Đồng hồ so điện tử MITUTOYO - 543-505

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. Độ chính xác cao. ‣ Thi...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Đồng hồ so điện tử MITUTOYO - 543-500

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. Độ chính xác cao. ‣ Thi...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0
原价 5.079.000 - 原价 5.079.000
原价
5.079.000
5.079.000 - 5.079.000
现价 5.079.000

Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO - 3062S-19

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 5.079.000 - 原价 5.079.000
原价
5.079.000
5.079.000 - 5.079.000
现价 5.079.000
原价 2.125.000 - 原价 2.125.000
原价
2.125.000
2.125.000 - 2.125.000
现价 2.125.000

Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO - 3058S-19

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 2.125.000 - 原价 2.125.000
原价
2.125.000
2.125.000 - 2.125.000
现价 2.125.000
原价 1.719.000 - 原价 1.719.000
原价
1.719.000
1.719.000 - 1.719.000
现价 1.719.000

Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO - 2052S-19

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 1.719.000 - 原价 1.719.000
原价
1.719.000
1.719.000 - 1.719.000
现价 1.719.000
原价 1.180.000 - 原价 1.180.000
原价
1.180.000
1.180.000 - 1.180.000
现价 1.180.000

Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO - 2050S-19

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 1.180.000 - 原价 1.180.000
原价
1.180.000
1.180.000 - 1.180.000
现价 1.180.000
原价 490.000 - 原价 490.000
原价
490.000
490.000 - 490.000
现价 490.000

Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO - 2046S

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 490.000 - 原价 490.000
原价
490.000
490.000 - 490.000
现价 490.000
原价 799.000 - 原价 799.000
原价
799.000
799.000 - 799.000
现价 799.000

Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO - 1044S

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 799.000 - 原价 799.000
原价
799.000
799.000 - 799.000
现价 799.000
原价 1.060.000 - 原价 1.060.000
原价
1.060.000
1.060.000 - 1.060.000
现价 1.060.000

Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO - 2109S-10

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 1.060.000 - 原价 1.060.000
原价
1.060.000
1.060.000 - 1.060.000
现价 1.060.000
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO - 513-404T

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0
原价 2.220.000 - 原价 2.220.000
原价
2.220.000
2.220.000 - 2.220.000
现价 2.220.000

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO - 513-414T

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 2.220.000 - 原价 2.220.000
原价
2.220.000
2.220.000 - 2.220.000
现价 2.220.000
原价 1.979.000 - 原价 1.979.000
原价
1.979.000
1.979.000 - 1.979.000
现价 1.979.000

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO - 513-424T

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

查看完整细节
原价 1.979.000 - 原价 1.979.000
原价
1.979.000
1.979.000 - 1.979.000
现价 1.979.000
No important note data found for this set. awating for data feed....