跳至内容

MITUTOYO

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Đế đo phẳng (Flat anvil) Mã số 201216

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo - Đế đo phẳng (Flat anvil) Mã số 201216 Flat anvil (standard accessory)

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Digimatic tiêu chuẩn, Chuyên đo đầu Cosse

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Digimatic tiêu chuẩn, Chuyên đo đầu Cosse đây là phiên bản đo chiều cao đầu cốt ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse đây là phiên bản đo chiều ca...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay đây là dòng Panme điện tử dạn...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 (Quick Mike) - Blade Micrometers, None rotating, Dòng đo nhanh, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 (Quick Mike) - Blade Micrometers, None rotating, Dòng đo nhanh Quick Mike, Hàm đo mỏng, trục đo không xoay đây là...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 314 - V-Anvil Micrometers, Đế đo chữ V + Mũi đo nhọn

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 314 - V-Anvil Micrometers, Đế đo chữ V + Mũi đo nhọn đây là dòng Panme điện tử có đầu tĩnh hình chữ V (V-Anvil), một ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Point Micrometers, Mũi đo nhọn

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Point Micrometers, Mũi đo nhọn đây là dòng Panme điện tử có đầu đo nhọn (Pointed type), được thiết kế để đo tại...

查看完整细节
原价 2.757.000 - 原价 2.757.000
原价 2.757.000
2.757.000
2.757.000 - 2.757.000
现价 2.757.000

Panme điện tử siêu nhỏ gọn Mitutoyo Series 700 - Quick Mini Micrometers,

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử siêu nhỏ gọn Mitutoyo Series 700 - Quick Mini Micrometers, đây là dòng thước đo điện tử siêu nhỏ gọn, được thiết kế cho các nhu cầu đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 331- Spline Micrometers, Đo rãnh then

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 331- Spline Micrometers, Đo rãnh then đây là dòng Panme điện tử chuyên dụng để đo các trục then hoa (splines), các rã...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo hình trụ

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn. đây là các dòng Panme chuyên dụng...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-cong

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-cong đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-phẳng

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-phẳng đây là dòng Panme chuyên dụng để đo đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 389 - Sheet Metal Micrometers, Đo độ dày thép tấm. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 389 - Sheet Metal Micrometers, Đo độ dày thép tấm. Có cổng SPC xuất dữ liệu Series 389 là giải pháp tối ưu cho ngành ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Quickmike Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa đo nhanh, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Quickmike Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa đo nhanh, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Quickmike Series 293 - IP65 ABSOLUTE Digimatic Micrometers. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Quickmike Series 293 - IP65 ABSOLUTE Digimatic Micrometers đây là dòng panme điện tử được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa tố...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là phiên...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mũi tròn đo bánh răng lắp Panme Mitutoyo (Gear ball anvil/ Spindle tip)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mũi tròn đo bánh răng lắp Panme Mitutoyo (Gear ball anvil/ Spindle tip) Các phiên bản:  ‣ Mã 124-801 Đường kính 0.8 mm Gear Module 0.5 - ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng Panme đo bánh răng ch...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện cặp mũi đo bước ren hệ Met/Unified lắp Panme Mitutoyo

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện cặp mũi đo bước ren hệ Met/Unified lắp Panme Mitutoyo Bước ren (thread pitch) là một trong những thông số quan trọng nhất trong cơ khí, q...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện cặp mũi đo bước ren hệ Anh (Whitworth) lắp Panme Mitutoyo

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện cặp mũi đo bước ren hệ Anh (Whitworth) lắp Panme Mitutoyo Bước ren (thread pitch) là một trong những thông số quan trọng nhất trong cơ kh...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Bộ mũi đo bước ren hệ Anh (Whitworth) lắp thước Panme Mitutoyo - Mã số: 126-810

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Bộ mũi đo bước ren hệ Anh (Whitworth) lắp thước Panme Mitutoyo - Mã số: 126-810 Bước ren (thread pitch) là một trong những thông số quan...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Bộ mũi đo bước ren hệ Met/ Unified lắp thước Panme Mitutoyo - Mã số: 126-800

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện cặp mũi đo bước ren hệ Met/Unified lắp Panme Mitutoyo Bước ren (thread pitch) là một trong những thông số quan trọng nhất trong cơ khí, q...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu Đặc điểm cốt lõi: Đo ren ...

查看完整细节