跳至内容

MITUTOYO

Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác

原价 8.100.000 - 原价 8.100.000
原价
8.100.000
8.100.000 - 8.100.000
现价 8.100.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-143A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 8.100.000 - 原价 8.100.000
原价
8.100.000
8.100.000 - 8.100.000
现价 8.100.000
原价 6.870.000 - 原价 6.870.000
原价
6.870.000
6.870.000 - 6.870.000
现价 6.870.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-142A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 6.870.000 - 原价 6.870.000
原价
6.870.000
6.870.000 - 6.870.000
现价 6.870.000
原价 5.065.000 - 原价 5.065.000
原价
5.065.000
5.065.000 - 5.065.000
现价 5.065.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-141A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 5.065.000 - 原价 5.065.000
原价
5.065.000
5.065.000 - 5.065.000
现价 5.065.000
原价 4.289.000 - 原价 4.289.000
原价
4.289.000
4.289.000 - 4.289.000
现价 4.289.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-140A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 4.289.000 - 原价 4.289.000
原价
4.289.000
4.289.000 - 4.289.000
现价 4.289.000
原价 3.469.000 - 原价 3.469.000
原价
3.469.000
3.469.000 - 3.469.000
现价 3.469.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-139A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 3.469.000 - 原价 3.469.000
原价
3.469.000
3.469.000 - 3.469.000
现价 3.469.000
原价 2.600.000 - 原价 2.600.000
原价
2.600.000
2.600.000 - 2.600.000
现价 2.600.000

Panme đo ngoài hiển thị số cơ khí MITUTOYO - 193-104

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết ...

查看完整细节
原价 2.600.000 - 原价 2.600.000
原价
2.600.000
2.600.000 - 2.600.000
现价 2.600.000
原价 6.489.000 - 原价 6.489.000
原价
6.489.000
6.489.000 - 6.489.000
现价 6.489.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-136A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 6.489.000 - 原价 6.489.000
原价
6.489.000
6.489.000 - 6.489.000
现价 6.489.000
原价 4.450.000 - 原价 4.450.000
原价
4.450.000
4.450.000 - 4.450.000
现价 4.450.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-135A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 4.450.000 - 原价 4.450.000
原价
4.450.000
4.450.000 - 4.450.000
现价 4.450.000
原价 2.419.000 - 原价 2.419.000
原价
2.419.000
2.419.000 - 2.419.000
现价 2.419.000

Panme đo ngoài hiển thị số cơ khí MITUTOYO - 193-103

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết ...

查看完整细节
原价 2.419.000 - 原价 2.419.000
原价
2.419.000
2.419.000 - 2.419.000
现价 2.419.000
原价 3.075.000 - 原价 3.075.000
原价
3.075.000
3.075.000 - 3.075.000
现价 3.075.000

Panme đo rãnh ngoài Cơ khí MITUTOYO - 122-104

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài các trục rãnh, tấm rãnh. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả trên vach chia (cơ khí). Phạm vi đo: 75 - 100mm Độ chia: 0.01...

查看完整细节
原价 3.075.000 - 原价 3.075.000
原价
3.075.000
3.075.000 - 3.075.000
现价 3.075.000
原价 2.035.000 - 原价 2.035.000
原价
2.035.000
2.035.000 - 2.035.000
现价 2.035.000

Panme đo ngoài hiển thị số cơ khí MITUTOYO - 193-102

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dầy các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa.. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác, sử dụng. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết ...

查看完整细节
原价 2.035.000 - 原价 2.035.000
原价
2.035.000
2.035.000 - 2.035.000
现价 2.035.000
原价 2.845.000 - 原价 2.845.000
原价
2.845.000
2.845.000 - 2.845.000
现价 2.845.000

Panme đo rãnh ngoài Cơ khí MITUTOYO - 122-102

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài các trục rãnh, tấm rãnh. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả trên vach chia (cơ khí). Phạm vi đo: 25 - 50mm Độ chia: 0.01m...

查看完整细节
原价 2.845.000 - 原价 2.845.000
原价
2.845.000
2.845.000 - 2.845.000
现价 2.845.000
原价 2.659.000 - 原价 2.659.000
原价
2.659.000
2.659.000 - 2.659.000
现价 2.659.000

Panme đo rãnh ngoài Cơ khí MITUTOYO - 122-101

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài các trục rãnh, tấm rãnh. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả trên vach chia (cơ khí). Phạm vi đo: 0 - 25mm Độ chia: 0.01mm...

查看完整细节
原价 2.659.000 - 原价 2.659.000
原价
2.659.000
2.659.000 - 2.659.000
现价 2.659.000
原价 9.715.000 - 原价 9.715.000
原价
9.715.000
9.715.000 - 9.715.000
现价 9.715.000

Panme đo rãnh ngoài Điện tử MITUTOYO - 422-333

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài các trục rãnh, tấm rãnh. ‣ Loại điện tử: Đo nhanh hơn với 2mm / 1 vòng xoay thay vì 0.5mm/ vòng như các loại panme thông...

查看完整细节
原价 9.715.000 - 原价 9.715.000
原价
9.715.000
9.715.000 - 9.715.000
现价 9.715.000
原价 16.535.000 - 原价 16.535.000
原价
16.535.000
16.535.000 - 16.535.000
现价 16.535.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-147A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 16.535.000 - 原价 16.535.000
原价
16.535.000
16.535.000 - 16.535.000
现价 16.535.000
原价 9.310.000 - 原价 9.310.000
原价
9.310.000
9.310.000 - 9.310.000
现价 9.310.000

Panme đo rãnh ngoài Điện tử MITUTOYO - 422-332

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài các trục rãnh, tấm rãnh. ‣ Loại điện tử: Đo nhanh hơn với 2mm / 1 vòng xoay thay vì 0.5mm/ vòng như các loại panme thông...

查看完整细节
原价 9.310.000 - 原价 9.310.000
原价
9.310.000
9.310.000 - 9.310.000
现价 9.310.000
原价 11.315.000 - 原价 11.315.000
原价
11.315.000
11.315.000 - 11.315.000
现价 11.315.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-145A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 11.315.000 - 原价 11.315.000
原价
11.315.000
11.315.000 - 11.315.000
现价 11.315.000
原价 9.715.000 - 原价 9.715.000
原价
9.715.000
9.715.000 - 9.715.000
现价 9.715.000

Panme đo ngoài khoảng cách lớn MITUTOYO - 104-144A

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài, bề dày các vật liệu: kim loại, gỗ, nhựa,..., có kích thước lớn. ‣ Có nhiều đầu đo tiện lợi cho việc đo nhiều kích thước...

查看完整细节
原价 9.715.000 - 原价 9.715.000
原价
9.715.000
9.715.000 - 9.715.000
现价 9.715.000
原价 5.830.000 - 原价 5.830.000
原价
5.830.000
5.830.000 - 5.830.000
现价 5.830.000

Panme đo ren Cơ khí MITUTOYO - 126-128

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ren... ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo trên vạch chia (thước cơ). Phạm vi đo: 75 - 100mm Độ chia: 0.01mm Độ chính xác:...

查看完整细节
原价 5.830.000 - 原价 5.830.000
原价
5.830.000
5.830.000 - 5.830.000
现价 5.830.000
原价 5.275.000 - 原价 5.275.000
原价
5.275.000
5.275.000 - 5.275.000
现价 5.275.000

Panme đo ren Cơ khí MITUTOYO - 126-127

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ren... ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo trên vạch chia (thước cơ). Phạm vi đo: 50 - 75mm Độ chia: 0.01mm Độ chính xác: ...

查看完整细节
原价 5.275.000 - 原价 5.275.000
原价
5.275.000
5.275.000 - 5.275.000
现价 5.275.000
原价 4.700.000 - 原价 4.700.000
原价
4.700.000
4.700.000 - 4.700.000
现价 4.700.000

Panme đo ren Cơ khí MITUTOYO - 126-126

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ren... ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo trên vạch chia (thước cơ). Phạm vi đo: 25 - 50mm Độ chia: 0.01mm Độ chính xác: ...

查看完整细节
原价 4.700.000 - 原价 4.700.000
原价
4.700.000
4.700.000 - 4.700.000
现价 4.700.000
原价 3.679.000 - 原价 3.679.000
原价
3.679.000
3.679.000 - 3.679.000
现价 3.679.000

Panme đo ren Cơ khí MITUTOYO - 126-125

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ren... ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo trên vạch chia (thước cơ). Phạm vi đo: 0 - 25mm Độ chia: 0.01mm Độ chính xác: ±4μm

原价 3.679.000 - 原价 3.679.000
原价
3.679.000
3.679.000 - 3.679.000
现价 3.679.000
原价 8.620.000 - 原价 8.620.000
原价
8.620.000
8.620.000 - 8.620.000
现价 8.620.000

Panme đo ren Điện tử MITUTOYO - 326-253-10

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng để đo đường kính ren... ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả đo trên màn hình hiển thị LCD (thước điện tử). Phạm vi đo: 50 – 75mm Độ chia: 0.00...

查看完整细节
原价 8.620.000 - 原价 8.620.000
原价
8.620.000
8.620.000 - 8.620.000
现价 8.620.000
原价 2.950.000 - 原价 2.950.000
原价
2.950.000
2.950.000 - 2.950.000
现价 2.950.000

Panme đo rãnh ngoài Cơ khí MITUTOYO - 122-103

MITUTOYO
有存货

‣ Dùng đo đường kính ngoài các trục rãnh, tấm rãnh. ‣ Độ chính xác cao, đọc kết quả trên vach chia (cơ khí). Phạm vi đo: 50 - 75mm Độ chia: 0.01m...

查看完整细节
原价 2.950.000 - 原价 2.950.000
原价
2.950.000
2.950.000 - 2.950.000
现价 2.950.000
No important note data found for this set. awating for data feed....