跳至内容

MITUTOYO

Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Nhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004

Mitutoyo
有存货

Nhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ dụng cụ vệ sinh & bảo dưỡng căn mẫu Mitutoyo 516-650E | Maintenance Kit for Gauge Blocks - SERIES 516

Mitutoyo
有存货

Bộ dụng cụ bảo trì & bảo dưỡng căn mẫu Mitutoyo 516-650E | Maintenance Kit for Gauge Blocks - SERIES 516 Bộ kit này chứa đầy đủ tất cả các dụng...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo Step Master Series 516

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Step Master Series 516 1. Bản chất và Chức năng chính  ‣ Thiết bị master chuẩn: Step Master là một khối master chuẩn gồm các bậc có chiều ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619058 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 5/8 in: 2 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619058 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 5/8 in: 2 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619057 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 1-1/4 in: 2 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619057 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 1-1/4 in: 2 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619056 Chốt nối / Gu-ông (Stud): 2 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619056 Chốt nối / Gu-ông (Stud): 2 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619055 Đế kẹp (Base) 0.5 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619055 Đế kẹp (Base) 0.5 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619054 Mũi vạch dấu (Scriber point): 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619054 Mũi vạch dấu (Scriber point): 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619053 Mũi định tâm (Center point) 0.1 in: 1 chiếc

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619053 Mũi định tâm (Center point) 0.1 in: 1 chiếc

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619052 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 0.5 in: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619052 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 0.5 in: 2 khối

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619051 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 0.25 in: 2 khối

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619051 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 0.25 in: 2 khối

No important note data found for this set. awating for data feed....