Mũi đục bê tông, mũi đục tường
筛选条件
原价
151.000
-
原价
151.000
原价
151.000
151.000
151.000
-
151.000
现价
151.000
| /
Mũi đục nhọn đuôi PH65 DCA 30x400-Point
DCA
有存货
Size: 30×400 mm
原价
151.000
-
原价
151.000
原价
151.000
151.000
151.000
-
151.000
现价
151.000
| /
节省0
节省0
原价
151.000
-
原价
151.000
原价
151.000
151.000
151.000
-
151.000
现价
151.000
| /
Mũi đục dẹp đuôi PH65 DCA 30x400-Flat
DCA
有存货
Size: 30×400 mm
原价
151.000
-
原价
151.000
原价
151.000
151.000
151.000
-
151.000
现价
151.000
| /
节省0
节省0
原价
44.000
-
原价
44.000
原价
44.000
44.000
44.000
-
44.000
现价
44.000
| /
Mũi đục nhọn đuôi lục giác DCA 17x280-Point
DCA
有存货
Size: 17×280 mm
原价
44.000
-
原价
44.000
原价
44.000
44.000
44.000
-
44.000
现价
44.000
| /
节省0
节省0
原价
44.000
-
原价
44.000
原价
44.000
44.000
44.000
-
44.000
现价
44.000
| /
Mũi đục dẹp đuôi lục giác DCA 17x280-Flat
DCA
有存货
Size: 17×280 mm
原价
44.000
-
原价
44.000
原价
44.000
44.000
44.000
-
44.000
现价
44.000
| /
节省0
节省0
原价
28.000
-
原价
28.000
原价
28.000
28.000
28.000
-
28.000
现价
28.000
| /
Mũi đục nhọn đuôi gài SDS DCA 14x250-Point
DCA
有存货
Size: 14×250 mm
原价
28.000
-
原价
28.000
原价
28.000
28.000
28.000
-
28.000
现价
28.000
| /
节省0
节省0
原价
28.000
-
原价
28.000
原价
28.000
28.000
28.000
-
28.000
现价
28.000
| /
Mũi đục dẹp đuôi gài SDS DCA 14x250-Flat
DCA
有存货
Size: 14×250 mm
原价
28.000
-
原价
28.000
原价
28.000
28.000
28.000
-
28.000
现价
28.000
| /
节省0
节省0
原价
20.000
-
原价
20.000
原价
20.000
20.000
20.000
-
20.000
现价
20.000
| /
Mũi đục nhọn đuôi gài SDS DCA 14x160-Point
DCA
有存货
Size: 14×160 mm
原价
20.000
-
原价
20.000
原价
20.000
20.000
20.000
-
20.000
现价
20.000
| /
节省0
节省0
原价
20.000
-
原价
20.000
原价
20.000
20.000
20.000
-
20.000
现价
20.000
| /
Mũi đục dẹp đuôi gài SDS DCA 14x160-Flat
DCA
有存货
Size: 14×160 mm
原价
20.000
-
原价
20.000
原价
20.000
20.000
20.000
-
20.000
现价
20.000
| /
节省0
节省0
排序方式
No important note data found for this set. awating for data feed....