跳至内容

Mũi khoét lỗ Bi-Metal

原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000

Bộ mũi khoét sắt 11 món TOLSEN 75865

TOLSEN
有存货

Bộ mũi khoét sắt 11 món TOLSEN 75865 _______________________________ Gồm có: - 8 mũi khoét lỗ: 3/4 inch (19mm), 7/8 inch (22mm), 9/8 inch (29mm),...

查看完整细节
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000
原价 160.000 - 原价 160.000
原价 160.000
160.000
160.000 - 160.000
现价 160.000

Bộ mũi khoét lỗ tay nắm cửa 4 món TOLSEN 75863

TOLSEN
有存货

Bộ mũi khoét lỗ tay nắm cửa 4 món TOLSEN 75863 _______________________________ Thông tin kỹ thuật: - Độ sâu lỗ khoét: 50mm - Có thể điều chỉnh độ ...

查看完整细节
原价 160.000 - 原价 160.000
原价 160.000
160.000
160.000 - 160.000
现价 160.000
原价 809.000 - 原价 809.000
原价 809.000
809.000
809.000 - 809.000
现价 809.000

Bộ mũi khoét sắt 9 món TOLSEN 75861

TOLSEN
有存货

Bộ mũi khoét sắt 9 món TOLSEN 75861 _______________________________ Gồm có: - 6 mũi khoét lỗ: 3/4 inch (19mm), 7/8 inch (22mm), 9/8 inch (29mm), ...

查看完整细节
原价 809.000 - 原价 809.000
原价 809.000
809.000
809.000 - 809.000
现价 809.000
原价 704.000 - 原价 704.000
原价 704.000
704.000
704.000 - 704.000
现价 704.000

Bộ mũi khoét sắt 9 món TOLSEN 75860

TOLSEN
有存货

Bộ mũi khoét sắt 9 món TOLSEN 75860 _______________________________ Gồm có: - 6 mũi khoét lỗ: 7/8 inch (22mm), 9/8 inch (29mm), 11/8 inch (35mm),...

查看完整细节
原价 704.000 - 原价 704.000
原价 704.000
704.000
704.000 - 704.000
现价 704.000
原价 52.000 - 原价 102.000
原价 52.000
52.000 - 102.000
52.000 - 102.000
现价 52.000

Mũi khoét lỗ sắt HSS M3 Bi-metal 21 - 43mm, cắt sâu 38mm, răng 4 - 6TPI TOLSEN

TOLSEN
有存货

Mũi khoét lỗ sắt HSS M3 Bi-metal 21 - 43mm, cắt sâu 38mm, răng 4 - 6TPI TOLSEN Dải sản phẩm: 21mm (13/16 inch) | Mã SP: 75721 27mm (1-1/16 inch) |...

查看完整细节
原价 52.000 - 原价 102.000
原价 52.000
52.000 - 102.000
52.000 - 102.000
现价 52.000
原价 148.000 - 原价 148.000
原价 148.000
148.000
148.000 - 148.000
现价 148.000

Mũi trục khoét SDS-PLUS 32 - 152mm TOLSEN 75703 với mũi khoan M2 HSS 1/4 inchx75 mm

TOLSEN
有存货

Mũi trục khoét SDS-PLUS 32 - 152mm TOLSEN 75703 với mũi khoan M2 HSS 1/4 inchx75 mm

原价 148.000 - 原价 148.000
原价 148.000
148.000
148.000 - 148.000
现价 148.000
原价 109.000 - 原价 109.000
原价 109.000
109.000
109.000 - 109.000
现价 109.000

Mũi trục khoét SDS-PLUS 14 - 30mm TOLSEN 75702 với mũi khoan M2 HSS 1/4 inchx75 mm

TOLSEN
有存货

Mũi trục khoét SDS-PLUS 14 - 30mm TOLSEN 75702 với mũi khoan M2 HSS 1/4 inchx75 mm

原价 109.000 - 原价 109.000
原价 109.000
109.000
109.000 - 109.000
现价 109.000
原价 110.000 - 原价 110.000
原价 110.000
110.000
110.000 - 110.000
现价 110.000

Mũi trục khoét 32 - 152mm TOLSEN 75701 với trục 7/16 inch và mũi khoan M2 HSS 1/4 inchx75 mm

TOLSEN
有存货

Mũi trục khoét 32 - 152mm TOLSEN 75701 với trục 7/16 inch và mũi khoan M2 HSS 1/4 inchx75 mm

原价 110.000 - 原价 110.000
原价 110.000
110.000
110.000 - 110.000
现价 110.000
原价 88.000 - 原价 88.000
原价 88.000
88.000
88.000 - 88.000
现价 88.000

Mũi trục khoét 14 - 30mm TOLSEN 75700 với trục 3/8 inch và mũi khoan M2 HSS 1/4 inchx75 mm

TOLSEN
有存货

Mũi trục khoét 14 - 30mm TOLSEN 75700 với trục 3/8 inch và mũi khoan M2 HSS 1/4 inchx75 mm

原价 88.000 - 原价 88.000
原价 88.000
88.000
88.000 - 88.000
现价 88.000
原价 131.000 - 原价 131.000
原价 131.000
131.000
131.000 - 131.000
现价 131.000

Mũi khoét gỗ kiểu Forstner Ø35mm, lưỡi TCT, dài 85mm, chân dia Ø10mm TOLSEN 75654

TOLSEN
有存货

Mũi khoét gỗ kiểu Forstner Ø35mm, lưỡi TCT, dài 85mm, chân dia Ø10mm TOLSEN 75654

原价 131.000 - 原价 131.000
原价 131.000
131.000
131.000 - 131.000
现价 131.000
原价 219.000 - 原价 219.000
原价 219.000
219.000
219.000 - 219.000
现价 219.000

Bộ 6 mũi khoét gỗ đuôi cá Bosch 2608595424 mũi từ 14mm - 24mm, dài 152mm, chuôi lục giác

Bosch
有存货

Bộ 6 mũi khoét gỗ đuôi cá Bosch 2608595424 mũi từ 14mm - 24mm, dài 152mm, chuôi lục giác _________________________________________ ‣ Bộ 6 mũi khoét...

查看完整细节
原价 219.000 - 原价 219.000
原价 219.000
219.000
219.000 - 219.000
现价 219.000
原价 111.000 - 原价 111.000
原价 111.000
120.000
120.000 - 120.000
现价 120.000

Mũi khoét lỗ gỗ và thạch cao 30mm - 120mm AK-3678

ASAKI
有存货

Mũi khoét lỗ gỗ và thạch cao 30mm - 120mm AK-3678

原价 111.000 - 原价 111.000
原价 111.000
120.000
120.000 - 120.000
现价 120.000
No important note data found for this set. awating for data feed....