跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Nẹp điện ống luồn & phụ kiện

Đế âm, đế nổi, ống luồn điện tròn, ống ruột gà, nẹp vuông, nẹp bán nguyệt và phụ kiện đấu nối ống

原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000

Cầu đấu dây 2 tầng, lắp thanh ray Hanyoung Nux HY-BT, Tiêu chuẩn RoHS2

HANYOUNG NUX
有存货

Cầu đấu dây 2 tầng, lắp thanh ray Hanyoung Nux HY-BT, Tiêu chuẩn RoHS2 Modular Terminal Connector/ Assembly Terminal Block Dãy sản phẩm HY-BT-15A-2...

查看完整细节
原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000
原价 6.000 - 原价 6.000
原价 6.000
6.000
6.000 - 6.000
现价 6.000

Cử chăn sắt lắp thanh ray Hanyoung Nux

HANYOUNG NUX
有存货

Cử chăn sắt lắp thanh ray Hanyoung Nux Các phiên bản HYBT-ST10: cử chặn thấp HYBT-07 Cử chặn cao __________________ Ưu điểm  ★ Bản thép dày.  ★ Ốc ...

查看完整细节
原价 6.000 - 原价 6.000
原价 6.000
6.000
6.000 - 6.000
现价 6.000
原价 11.000 - 原价 34.000
原价 11.000
11.000 - 34.000
11.000 - 34.000
现价 11.000

Cầu đấu dây lắp thanh ray Hanyoung Nux HYTM Series, kiểu lắp ghép dạng thấp. Tiêu chuẩn RoHS2

HANYOUNG NUX
有存货

Cầu đấu dây lắp thanh ray Hanyoung Nux HYTM Series, kiểu lắp ghép dạng thấp. Tiêu chuẩn RoHS2 Modular Terminal Connector/ Assembly Terminal Block T...

查看完整细节
原价 11.000 - 原价 34.000
原价 11.000
11.000 - 34.000
11.000 - 34.000
现价 11.000
原价 16.000 - 原价 96.000
原价 16.000
16.000 - 96.000
16.000 - 96.000
现价 16.000

Đế cầu chì HY-F30 Series, dùng điện AC, tải 30A

HANYOUNG NUX
有存货

Đế cầu chì Hanyoung Nux HY-F30 Series, dùng điện AC, tải 30A Dãi sản phẩm: HY-F30C: Đế cầu chì lắp thanh ray, tải 30A, điện AC 110V - 250V HY-F30:...

查看完整细节
原价 16.000 - 原价 96.000
原价 16.000
16.000 - 96.000
16.000 - 96.000
现价 16.000
原价 20.000 - 原价 54.000
原价 20.000
20.000 - 54.000
20.000 - 54.000
现价 20.000

Đế cầu chì lắp thanh ray Hanyoung Nux HY-F15 Series, dùng cho điện AC/DC. Tiêu chuẩn RoHS2

HANYOUNG NUX
有存货

Đế cầu chì lắp thanh ray Hanyoung Nux HY-F15 Series, dùng cho điện AC/DC. Tiêu chuẩn RoHS2 DIN rail fuse holder Dãi sản phẩm: Dùng cho điện AC HY...

查看完整细节
原价 20.000 - 原价 54.000
原价 20.000
20.000 - 54.000
20.000 - 54.000
现价 20.000
原价 50 - 原价 100
原价 50
117.000 - 312.000
117.000 - 312.000
现价 117.000

Miếng ngăn domino tép UK

OEM Manufacturer
有存货

Miếng ngăn domino tép UK dãy sản phẩm: D-UK 1.5 dùng cho domino UK 1.5N D-UK 2.5 dùng cho domino UK 2.5B D-UK 4/10 Dùng cho domino UK - 5N~16N D-UK...

查看完整细节
原价 50 - 原价 100
原价 50
117.000 - 312.000
117.000 - 312.000
现价 117.000
原价 1 - 原价 100
原价 1
20.000 - 4.032.000
20.000 - 4.032.000
现价 20.000

Domino tiếp địa dạng tép lắp thanh ray Comet/Ground Modular DIN rail connector

OEM Manufacturer
有存货

Domino tiếp địa dạng tép lắp thanh ray Comet Ground Modular DIN rail connector Dãi sản phẩm: USLKG-2.5N - dây 2.5mm² USLKG-3N - dây 2.5mm² USLKG-...

查看完整细节
原价 1 - 原价 100
原价 1
20.000 - 4.032.000
20.000 - 4.032.000
现价 20.000
原价 1 - 原价 1
原价 1
117.000 - 702.000
117.000 - 702.000
现价 117.000

Hộp đấu nối cáp điện UKK, lắp thanh ray (DIN rail)

OEM Manufacturer
有存货

Hộp nối chia đầu cáp lắp thanh ray UKK DIN Rail Power Distribution Terminal Blocks Dãi sản phẩm: UKK-80A - tải 80A, 1 ngõ vào 16mm² + 6 ngõ ra ( 2...

查看完整细节
原价 1 - 原价 1
原价 1
117.000 - 702.000
117.000 - 702.000
现价 117.000
原价 1 - 原价 10
原价 1
76.000 - 2.418.000
76.000 - 2.418.000
现价 76.000

Domino nhựa nối dây, tiếp điểm đồng

OEM Manufacturer
有存货

Domino nhựa nối dây Thông số JANFA 0312 - Tải 3A - 4mm² JANFA 0512 - Tải 5A - 6mm² JANFA 1012 - Tải 10A - 10mm² JANFA 1512 - Tải 15A - 12mm² JANFA ...

查看完整细节
原价 1 - 原价 10
原价 1
76.000 - 2.418.000
76.000 - 2.418.000
现价 76.000
原价 1
原价 1 - 原价 1
原价 1
现价 0
0 - 0
现价 0

Domino nối dây nhanh kiểu bóp, tải 10A, điện áp 250V, cỡ dây từ 0.5mm² - 2.5mm²

OEM Manufacturer
有存货

Domino nối dây nhanh kiểu bóp, tải 10A, điện áp 250V, cỡ dây từ 0.5mm² - 2.5mm² Quy cách 25 cái/ 50 cái/ 100 cái

原价 1
原价 1 - 原价 1
原价 1
现价 0
0 - 0
现价 0
节省1 节省0
原价 10 - 原价 100
原价 10
157.000 - 1.751.000
157.000 - 1.751.000
现价 157.000

Rệp nối dây nhiều đường có mã màu, tải 32A, điện thế 250V - 600V, cỡ dây từ 0.08mm² - 4.0mm²

OEM Manufacturer
有存货

Rệp nối dây nhiều đường có mã màu, tải 32A, điện thế 250V - 600V, cỡ dây từ 0.08mm² - 4.0mm² Các phiên bảnPCT222 - 2 đường nốiPCT214 - 3 đường nốiP...

查看完整细节
原价 10 - 原价 100
原价 10
157.000 - 1.751.000
157.000 - 1.751.000
现价 157.000
原价 1 - 原价 1
原价 1
34.000 - 48.000
34.000 - 48.000
现价 34.000

Thanh ray sắt lắp MCB tủ điện, chiều dài từ 800mm - 1000mm

OEM Manufacturer
有存货

Thanh ray sắt lắp MCB tủ điện Kích thước Ray sắt dày 2mm, dài 800mm (80cm) Ray sắt dày 2mm, dài 1000mm (1 mét)

原价 1 - 原价 1
原价 1
34.000 - 48.000
34.000 - 48.000
现价 34.000
原价 1 - 原价 1
原价 1
34.000 - 48.000
34.000 - 48.000
现价 34.000

Thanh ray nhôm lắp tủ điện, chiều dài từ 900mm - 1400mm

OEM Manufacturer
有存货

Thanh ray nhôm lắp tủ điện Ray nhôm trắng, dài 900mm (90cm) Ray nhôm trắng dài 1400mm (1.4 mét)

原价 1 - 原价 1
原价 1
34.000 - 48.000
34.000 - 48.000
现价 34.000
原价 18.000 - 原价 18.000
原价 18.000
18.000
18.000 - 18.000
现价 18.000

Đế nổi đôi LIOA SECK157D, lắp 2 mặt đơn, vật liệu nhựa tự chống cháy.

LIOA
有存货

Đế nổi đôi LIOA SECK157D, lắp 2 mặt đơn, vật liệu nhựa tự chống cháy. Double surface box - fire resistant material

原价 18.000 - 原价 18.000
原价 18.000
18.000
18.000 - 18.000
现价 18.000
原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000

Đế nổi đơn LIOA SECK257, vật liệu nhựa tự chống cháy.

LIOA
有存货

Đế nổi đơn LIOA SECK257, vật liệu nhựa tự chống cháy. Single surface box - fire resistant material

原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000
原价 24.000 - 原价 24.000
原价 24.000
24.000
24.000 - 24.000
现价 24.000

Hộp nổi LIOA SE4CC2 lắp CB tép 1 cực (MCB 2), vật liệu bằng nhựa chống cháy

LIOA
有存货

Hộp nổi LIOA SE4CC2 lắp CB tép 1 cực (MCB 1P) Surface box for MCB 1P

原价 24.000 - 原价 24.000
原价 24.000
24.000
24.000 - 24.000
现价 24.000
原价 27.000 - 原价 27.000
原价 27.000
27.000
27.000 - 27.000
现价 27.000

Đế âm tường lắp 4 mặt vuông LIOA SE3157, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy

LIOA
有存货

Đế âm tường lắp 4 mặt vuông LIOA SE3157, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy Square four flush box/ Fire resistant material

原价 27.000 - 原价 27.000
原价 27.000
27.000
27.000 - 27.000
现价 27.000
原价 25.000 - 原价 25.000
原价 25.000
25.000
25.000 - 25.000
现价 25.000

Đế âm tường lắp 3 mặt vuông LIOA SE3357, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy

LIOA
有存货

Đế âm tường lắp 3 mặt vuông LIOA SE3357, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy Square triple flush box/ Fire resistant material

原价 25.000 - 原价 25.000
原价 25.000
25.000
25.000 - 25.000
现价 25.000
原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000

Đế âm tường lắp 2 mặt vuông LIOA SE3257, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy

LIOA
有存货

Đế âm tường lắp 2 mặt vuông LIOA SE3257, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy Square double flush box/ Fire resistant material

原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000
原价 7.000 - 原价 7.000
原价 7.000
7.000
7.000 - 7.000
现价 7.000

Đế âm tường lắp 1 mặt vuông LIOA SE3157, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy

LIOA
有存货

Đế âm tường lắp 1 mặt vuông LIOA SE3157, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy Square single flush box/ Fire resistant material

原价 7.000 - 原价 7.000
原价 7.000
7.000
7.000 - 7.000
现价 7.000
原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000

Đế nổi lắp 1 mặt vuông LIOA SE238, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy

LIOA
有存货

Đế nổi lắp 1 mặt vuông LIOA SE238, vật liệu bằng nhựa tự chống cháy square single surface box/ fire resistant material

原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000
原价 24.000 - 原价 24.000
原价 24.000
24.000
24.000 - 24.000
现价 24.000

Hộp nổi LIOA SE4CC2 lắp CB tép 2 cực, vật liệu bằng nhựa chống cháy

LIOA
有存货

Hộp nổi LIOA SE4CC2 lắp CB tép 2 cực (MCB 1) Surface box for MCB 2P

原价 24.000 - 原价 24.000
原价 24.000
24.000
24.000 - 24.000
现价 24.000
原价 11.000 - 原价 11.000
原价 11.000
11.000
11.000 - 11.000
现价 11.000

Hộp nổi lắp CB cóc LIOA SEMCCBN, vật liệu bằng nhựa chống cháy

LIOA
有存货

Hộp nổi lắp CB cóc LIOA SEMCCBN

原价 11.000 - 原价 11.000
原价 11.000
11.000
11.000 - 11.000
现价 11.000
原价 15.000 - 原价 15.000
原价 15.000
15.000
15.000 - 15.000
现价 15.000

Đế nổi lắp ELCB Sunmax SMA233-CV

SUNMAX
有存货

Đế nổi lắp ELCB Sunmax SMA233-CV

原价 15.000 - 原价 15.000
原价 15.000
15.000
15.000 - 15.000
现价 15.000
原价 7.000 - 原价 7.000
原价 7.000
7.000
7.000 - 7.000
现价 7.000

Đế âm lắp CB tép Nanoco NBD200

Nanoco
有存货

Đế âm đơn lắp CB tép Nanoco NBD200 Wall Wiring box for MCB 1P - 2P Kích thước 115mm x 66mm x 58mm đóng gói 20 cái/thùng

原价 7.000 - 原价 7.000
原价 7.000
7.000
7.000 - 7.000
现价 7.000
原价 12.000 - 原价 12.000
原价 12.000
12.000
12.000 - 12.000
现价 12.000

Đế nổi đôi Nanoco NN102F, NN102W-Wide, lắp cho mặt 4 hoặc mặt 6 Pansonic full color và Wide Series

Nanoco
有存货

Đế nổi đôi Nanoco NN102F, NN102W-Wide, lắp cho mặt 4 hoặc mặt 6 Pansonic full color và Wide Series Duplex surface box Kích thước 120mm x 115mm x ...

查看完整细节
原价 12.000 - 原价 12.000
原价 12.000
12.000
12.000 - 12.000
现价 12.000
原价 6.000 - 原价 6.000
原价 6.000
6.000
6.000 - 6.000
现价 6.000

Nắp bít đôi Nanoco NB9602, lắp che đế âm đôi loại mặt 4 hoặc hoặc mặt 6

Nanoco
有存货

Nắp bít đôi Nanoco NB9602, lắp che đế âm đôi loại mặt 4 hoặc hoặc mặt 6 (không tương thích với các đế âm đôi dùng để lắp 2 mặt đơn) Wiring box lid ...

查看完整细节
原价 6.000 - 原价 6.000
原价 6.000
6.000
6.000 - 6.000
现价 6.000
原价 5.000 - 原价 5.000
原价 5.000
5.000
5.000 - 5.000
现价 5.000

Nắp bít đơn Nanoco NB9601, lắp che đế âm đơn

Nanoco
有存货

Nắp bít đơn Nanoco NB9601 Wiring box lid - 1 gang Đóng gói 20 cái/hộp, 500 cái/thùng

原价 5.000 - 原价 5.000
原价 5.000
5.000
5.000 - 5.000
现价 5.000
原价 3.000 - 原价 3.000
原价 3.000
3.000
3.000 - 3.000
现价 3.000

Nắp bít lắp đế âm vuông chuẩn BS

Nanoco
有存货

Nắp bít lắp đế âm vuông chuẩn BS Wiring box lid - BS Standard Đóng gói 50 cái/hộp, 700 cái/thùng

原价 3.000 - 原价 3.000
原价 3.000
3.000
3.000 - 3.000
现价 3.000
原价 6.000 - 原价 6.000
原价 6.000
6.000
6.000 - 6.000
现价 6.000

Hộp CB cóc lắp nổi Nanoco NHB9801

Nanoco
有存货

Hộp CB cóc lắp nổi Nanoco NHB9801 Mounting surface plate for HB đóng gói 100 cái/thùng

原价 6.000 - 原价 6.000
原价 6.000
6.000
6.000 - 6.000
现价 6.000
原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000

Đế nổi Nanoco NBD9802 lắp CB tép 2 cực (2P)

Nanoco
有存货

Đế nổi Nanoco NBD9802 lắp CB tép 2 cực (2P) Kích thước 121mm x 54mm x 69.47mm Mounting surface plate for MCB 2P Đóng gói 30 cái/thùng

原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000
原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000

Đế âm đôi Nanoco NA102, lắp cho mặt 4, mặt 6 (Không lắp 2 mặt đơn rời được)

Nanoco
有存货

Đế âm đôi Nanoco NA102, lắp cho mặt 4, mặt 6 Wiring box - 2 gang Lưu ý : Không lắp 2 mặt đơn rời được. Kích thước109x103x44mm Đóng gói 60 cái/thùng

原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000
原价 6.000 - 原价 6.000
原价 6.000
6.000
6.000 - 6.000
现价 6.000

Vỏ hộp CB cóc Aptomat SOPOKA CV-2

SOPOKA
有存货

Vỏ hộp CB cóc Aptomat SOPOKA CV-2 (Thùng 60 cái)

原价 6.000 - 原价 6.000
原价 6.000
6.000
6.000 - 6.000
现价 6.000
原价 12.000 - 原价 12.000
原价 12.000
12.000
12.000 - 12.000
现价 12.000

Đế nổi đôi lắp mặt nạ đôi 4/6 tương thích với thiết bị Panasonic Tiến phát DN2W/P

TIẾN PHÁT
有存货

Đế nổi đôi lắp mặt nạ đôi 4/6 tương thích với thiết bị Panasonic Tiến phát DN2W/P Được chế tạo bằng vật liệu ABS chống cháy, an toàn điện. Chịu đượ...

查看完整细节
原价 12.000 - 原价 12.000
原价 12.000
12.000
12.000 - 12.000
现价 12.000
原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000

Đế nổi đơn lắp thiết bị mặt chử nhật Tiến phát DN1W/S

TIẾN PHÁT
有存货

Đế nổi đơn lắp thiết bị mặt chử nhật Tiến phát DN1W/S. (1 gang surface box) Được chế tạo bằng vật liệu ABS chống cháy, an toàn điện. Chịu được va đ...

查看完整细节
原价 8.000 - 原价 8.000
原价 8.000
8.000
8.000 - 8.000
现价 8.000
原价 10.000 - 原价 10.000
原价 10.000
10.000
10.000 - 10.000
现价 10.000

Đế nổi đơn lắp thiết bị mặt chử nhật tương thích với thiết bị Panasonic Tiến phát DN1W/P

TIẾN PHÁT
有存货

Đế nổi đơn lắp thiết bị mặt chử nhật tương thích với thiết bị Panasonic Tiến phát DN1W/P Được chế tạo bằng vật liệu ABS chống cháy, an toàn điện. C...

查看完整细节
原价 10.000 - 原价 10.000
原价 10.000
10.000
10.000 - 10.000
现价 10.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.