Newest Products
筛选条件
Cần siết lực điện tử SATA cốt 1/2 inch, dãi lực từ 40Nm - 340Nm
SATACần siết lực điện tử SATA cốt 1/2 inch, dãi lực từ 40Nm - 340Nm Electronic Torque Wrench ______________________________ Phiên bản SATA 96526: Dãi l...
查看完整细节Cần siết lực điện tử SATA 96525 cốt 3/8 inch, dãi lực từ 27Nm - 135Nm
SATACần siết lực điện tử SATA 96525 cốt 3/8 inch, dãi lực từ 27Nm - 135Nm Electronic Torque Wrench _________________________________ Thông số kỹ thuật ...
查看完整细节Cần siết lực điện tử SATA cốt 1 inch, dãi lực từ 300Nm - 2000Nm
SATACần siết lực điện tử SATA cốt 1 inch, dãi lực từ 300Nm - 2000Nm Electronic Torque Wrench ___________________________________ Phiên bản SATA 96531: ...
查看完整细节Máy vặn vít SATA 51085 dùng Pin 18V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
SATAMáy vặn vít SATA 51085 dùng Pin 18V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) 18V Li-Ion Brushless Impact Driver ________________________________ Phiên bản ...
查看完整细节Xẻng đầu vuông, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31292 chiều dài 1100mm
SATAXẻng đầu vuông, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31292 chiều dài 1100mm Explosion-Proof Square Shovel ___________________________...
查看完整细节Xẻng đầu tròn, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31291 chiều dài 1030mm
SATAXẻng đầu tròn, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31291 chiều dài 1030mm Beryllium Bronze Explosion-proof Pointed Shovel ___________...
查看完整细节Máy siết bu lông SATA 51075 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch
SATAMáy siết bu lông SATA 51075 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch 18V Li-Ion Brushless Impact Wrench _________________________________ Phiên bản SATA 51075: T...
查看完整细节Máy siết bu lông SATA 51074 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch
SATAMáy siết bu lông SATA 51074 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch 18V Li-Ion Brushless Impact Wrench _____________________________________ Phiên bản SATA 5107...
查看完整细节Máy siết bu lông SATA 51073 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch
SATAMáy siết bu lông SATA 51073 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch 18V Li-Ion Brushless Impact Wrench __________________________________ Dãi sản phẩm SATA 5107...
查看完整细节Bộ căn mẫu Mitutoyo 32 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 60 mm) | Square gauge block set
MitutoyoBộ căn mẫu Mitutoyo 32 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 60 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng cầ...
查看完整细节Bộ căn mẫu Mitutoyo 76 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set
MitutoyoBộ căn mẫu Mitutoyo 76 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng c...
查看完整细节Bộ căn mẫu Mitutoyo 47 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set
MitutoyoBộ căn mẫu Mitutoyo 47 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng c...
查看完整细节Bộ căn mẫu Mitutoyo 112 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set
MitutoyoBộ căn mẫu Mitutoyo 112 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng ...
查看完整细节Bộ căn mẫu Mitutoyo 103 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set
MitutoyoBộ căn mẫu Mitutoyo 103 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng ...
查看完整细节Phụ kiện bộ gá ghép nối căn mẫu Mitutoyo 619036 | Adapter
MitutoyoBộ gá (Adapter - Mã 619036): có vai trò gá và giữ chặt các loại ngàm đo vào các cạnh biên của khối căn mẫu dài
Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619035 - loại E | Connector E
MitutoyoĐầu nối loại E (Connector E - Mã 619035): Có khoảng mở điều chỉnh từ l = 70 đến 175 mm. Đầu nối này dùng để gắn khối căn mẫu dài lên trên một chồng...
查看完整细节Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619034 - loại D | Connector D
MitutoyoĐầu nối loại D (Connector D - Mã 619034): Dùng để cố định trực tiếp một khối căn mẫu dài đứng thẳng trên Chân đế (Base 619009)
Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619033 - loại C | Connector C
MitutoyoĐầu nối loại B (Connector B - Mã 619032) & Loại C (Connector C - Mã 619033): Dùng để liên kết các khối căn mẫu dài khi có các khối căn mẫu nhỏ ...
查看完整细节Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619032 - loại B | Connector B
MitutoyoĐầu nối loại B (Connector B - Mã 619032) & Loại C (Connector C - Mã 619033): Dùng để liên kết các khối căn mẫu dài khi có các khối căn mẫu nhỏ ...
查看完整细节Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619031 - loại A | Connector A
MitutoyoĐầu nối loại A (Connector A - Mã 619031): Dùng để liên kết trực tiếp nối tiếp hai khối căn mẫu dài với nhau nhằm kéo dài kích thước
Phụ kiện thước thẳng tam giác 160mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619022 | Triangular straightedge
MitutoyoThước thẳng tam giác (Triangular straightedge): Chỉ thiết kế riêng cho việc cầm tay để kiểm tra nhanh bề mặt. Có hai phiên bản chiều dài là 100 mm ...
查看完整细节Phụ kiện thước thẳng tam giác 100mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619022 | Triangular straightedge
MitutoyoThước thẳng tam giác (Triangular straightedge): Chỉ thiết kế riêng cho việc cầm tay để kiểm tra nhanh bề mặt. Có hai phiên bản chiều dài là 100 mm ...
查看完整细节Phụ kiện cặp mũi vạch dấu compa dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619020 | Tram point
MitutoyoMũi compa (Tram point - Mã 619021): Chiều dài 50 mm, góc mũi đạt 30° với dung sai độ lệch tâm mũi là ±10 µm và độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. Phụ k...
查看完整细节Phụ kiện mũi định tâm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619020 | Center point
MitutoyoMũi tâm (Center point - Mã 619020): Chiều dài 60 mm, góc mũi đạt 60° với dung sai độ lệch tâm của mũi là ±10 µm và độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. S...
查看完整细节