Newest Products
筛选条件
Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc cá...
查看完整细节Kìm bấm chết chữ C Wadfow WLP4206 kích thước 152mm
WadfowKìm bấm chết chữ C Wadfow WLP4206 kích thước 152mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Loại: Kìm bấm chết chữ C (C-Clamp Locking Plie...
查看完整细节Máy khoan đất Wadfow WQE15801 dùng Pin 20V (Chỉ thân máy)
WadfowMáy khoan đất Wadfow WQE15801 dùng Pin 20V (Chỉ thân máy) __________________________________ Thông số kỹ thuật Động cơ: Không chổi than (Brushless ...
查看完整细节Pin 20V dung lượng 4.0Ah Wadfow WLBP540
WadfowPin 20V dung lượng 4.0Ah Wadfow WLBP540 _______________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp: 20V Dung lượng: 4.0Ah (Lithium-Ion) Chỉ báo: LED...
查看完整细节Đế sạc nhanh dùng cho Pin 20V Wadfow WFCP518
WadfowĐế sạc nhanh dùng cho Pin 20V Wadfow WFCP518 __________________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp đầu vào: 220-240V~50/60Hz Điện áp đầu ra:...
查看完整细节Bộ 4 đầu chuyển đổi cốt siết bu lông Total THISAD12438
TOTALBộ 4 đầu chuyển đổi cốt siết bu lông Total THISAD12438 _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép Cr-V siêu bền, chịu lực ...
查看完整细节Lưỡi cưa gỗ 350mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)
DCALưỡi cưa gỗ 350mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm 350mm 100 răng(14)×3.2×30.0×100T 350mm 120 răng(14)×3.2×30.0×120T 350mm 40 răng(14)×3.2×...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng TRUPER kích thước từ 6mm - 41mm
TRUPERCờ lê vòng miệng TRUPER kích thước từ 6mm - 41mm ______________________________ Dải sản phẩm: TRUPER 15610: 6mm TRUPER 15611: 7mm TRUPER 15612: 8mm...
查看完整细节Đồng hồ ampe kẹp đa năng Wadfow WDM65035
WadfowĐồng hồ ampe kẹp đa năng Wadfow WDM65035 _______________________________ Thông số kỹ thuật Màn hình: 4000 counts LCD, có đèn nền (backlight) Đo dòn...
查看完整细节Búa gò kim loại có gai, cán gỗ Hickory SATA 92102 chiều dài 330mm, trọng lượng 390g
SATABúa gò kim loại có gai, cán gỗ Hickory SATA 92102 chiều dài 330mm, trọng lượng 390g Heavy Duty Shrinking Hammer __________________________________...
查看完整细节Búa gò kim loại, cán gỗ Hickory SATA 92101 chiều dài 330mm, trọng lượng 320g
SATABúa gò kim loại, cán gỗ Hickory SATA 92101 chiều dài 330mm, trọng lượng 320g Standard Bumping Hammer ________________________________ Thông số kỹ t...
查看完整细节Bộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4633
WadfowBộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4633 ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép không gỉ (inox) Các chi tiết: Kéo lớn 21...
查看完整细节Bộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4603
WadfowBộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4603 ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép không gỉ (inox) Các chi tiết: Kéo lớn 21...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...
查看完整细节Mỏ lết Fujiya FLA Series kích thước từ 155mm - 306mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm
FUJIYAMỏ lết Fujiya FLA Series kích thước từ 155mm - 306mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench ___________________________________ Kích thước...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim đây là một biến thể đặc biệt của dòng đo tấm kim loại, nh...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại đây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U...
查看完整细节Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm²
FUJIYAKìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm² Wire Stripper ___________________________ Phiên bả...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...
查看完整细节Cảo mở lọc dầu 3 chấu Wadfow WUL1401 đường kính mở tối đa từ 63mm - 102mm, cốt 1/2 inch hoặc 3/8 inch
WadfowCảo mở lọc dầu 3 chấu Wadfow WUL1401 đường kính mở tối đa từ 63mm - 102mm, cốt 1/2 inch hoặc 3/8 inch __________________________________ Thông số k...
查看完整细节Mỏ lết Wadfow kích thước từ 140mm - 305mm
WadfowMỏ lết Wadfow kích thước từ 140mm - 305mm _______________________________ Kích thước Wadfow WAW3106: Chiều dài 140mm (5.5 inch) | Độ mở hàm: 0-19mm...
查看完整细节Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm High Leverage Lineman's Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...
查看完整细节Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Side Cutting Pliers ________________________________________ Kích thư...
查看完整细节Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Lineman's Crimp Pliers _____________________________...
查看完整细节