跳至内容

Newest Products

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh Compact Cupla SM-Type (Socket) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren ngoài Rc 1/8

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh Compact Cupla SM-Type (Socket) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren ngoài Rc 1/8 Quick Connect Couplings ________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh Compact Cupla SF-Type (Socket) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren trong R 1/8

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh Compact Cupla SF-Type (Socket) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren trong R 1/8 Quick Connect Couplings _________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đấu nối nhanh Compact Cupla PM-Type (Plug) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren ngoài Rc 1/8

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đấu nối nhanh Compact Cupla PM-Type (Plug) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren ngoài Rc 1/8 Quick Connect Couplings __________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh Compact Cupla PF-Type (Plug) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren trong R 1/8

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh Compact Cupla PF-Type (Plug) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren trong R 1/8 Quick Connect Couplings ___________________________...

查看完整细节
原价 85.000 - 原价 85.000
原价 85.000
85.000
85.000 - 85.000
现价 85.000

Búa sừng dê Wadfow WHM3316 trọng lượng 450g

Wadfow
有存货

Búa sừng dê Wadfow WHM3316 trọng lượng 450g ________________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng đầu búa: 16oz (~450g) Chất liệu đầu búa:...

查看完整细节
原价 41.000 - 原价 41.000
原价 41.000
41.000
41.000 - 41.000
现价 41.000

Cuốc làm vườn Wadfow WWK1101 chiều dài 245mm

Wadfow
有存货

Cuốc làm vườn Wadfow WWK1101 chiều dài 245mm ____________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng: ~245 mm Chất liệu lưỡi: Thép ph...

查看完整细节
原价 41.000 - 原价 41.000
原价 41.000
41.000
41.000 - 41.000
现价 41.000

Cào làm vườn Wadfow WTW1179 chiều dài 230mm

Wadfow
有存货

Cào làm vườn Wadfow WTW1179 chiều dài 230mm ____________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng: 230 mm Chất liệu lưỡi: Thép sơn ...

查看完整细节
原价 559.000 - 原价 559.000
原价 559.000
559.000
559.000 - 559.000
现价 559.000

Bộ máy vặn vít và phụ kiện 32 chi tiết SATA 151052 dùng Pin sạc 3.7V

SATA
有存货

Bộ máy vặn vít và phụ kiện 32 chi tiết SATA 151052 dùng Pin sạc 3.7V ___________________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp pin: 3.7V Li-ion...

查看完整细节
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
66.000
66.000 - 66.000
现价 66.000

Cóc sạc Wadfow WFCT552 cổng ra USB Type-A

Wadfow
有存货

Cóc sạc Wadfow WFCT552 cổng ra USB Type-A _______________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp đầu vào: 100–240V ~ 50/60Hz Điện áp đầu ra: 5V ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh chống tràn Compact Zerospill Cupla SM-Type (Socket) chất liệu Inox, kiểu kết nối ren ngoài

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh chống tràn Compact Zerospill Cupla SM-Type (Socket) chất liệu Inox, kiểu kết nối ren ngoài Compact Zerospill Cupla __________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh chống tràn Compact Zerospill Cupla PM-Type (Plug) chất liệu Inox, kiểu kết nối ren ngoài

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh chống tràn Compact Zerospill Cupla PM-Type (Plug) chất liệu Inox, kiểu kết nối ren ngoài Compact Zerospill Cupla ____________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme Mitutoyo Series 107 - Indicator Type Micrometer, kết hợp đồng hồ

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 107 - Indicator Type Micrometer, kết hợp đồng hồ đây là dòng Panme đặc biệt không chỉ dùng để đọc kích thước trực tiếp trên t...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợp bộ đếm số cơ

Mitutoyo
有存货

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợp bộ đếm số cơ Thước này kết hợp giữa sự bền bỉ của thước cơ (analog) và sự d...

查看完整细节
原价 210.000 - 原价 210.000
原价 210.000
210.000
210.000 - 210.000
现价 210.000

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết Wadfow WPS2604

Wadfow
有存货

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết Wadfow WPS2604 __________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 7 inch (≈180mm) Đường kính đầu kẹp: 1.8mm...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh góc 90° Small Cupla SCL-Type (Socket) chất liệu đồng mạ chrome, kiểu kết nối ống bằng nút nhấn

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh góc 90° Small Cupla SCL-Type (Socket) chất liệu đồng mạ chrome, kiểu kết nối ống bằng nút nhấn Quick Connect Couplings L-shape ______...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu nối nhanh lắp xuyên bảng Small Cupla SCB-Type (Socket) chất liệu đồng, kết nối ống bằng nút nhấn

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Đầu nối nhanh lắp xuyên bảng Small Cupla SCB-Type (Socket) chất liệu đồng, kết nối ống bằng nút nhấn Quick Connect Couplings with Tube Fitter for P...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Cụm đầu nối nhanh 5 cổng Small Cupla MS-05 (Socket)

Nitto Kohki CUPLA
有存货

Cụm đầu nối nhanh 5 cổng Small Cupla MS-05 (Socket) Small Line Cupla ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu  ‣ Thân: Nhôm đúc...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 4 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-930, đáp ứng dãy đo từ 0 - 4 Inch

Mitutoyo
有存货

Bộ 4 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-930, đáp ứng dãy đo từ 0 - 4 Inch Bộ gồm có các cây sau:  ‣ Mã 103-177 Dãy đo 0 - 1 in Sai số ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-929, đáp ứng dãy đo từ 0 - 3 Inch

Mitutoyo
有存货

Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-929, đáp ứng dãy đo từ 0 - 3 Inch Bộ gồm có các cây sau:  ‣ Mã 103-177 Dãy đo 0 - 1 in Sai số ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 3 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-927, đáp ứng dãy đo từ 0 - 75mm

Mitutoyo
有存货

Bộ 3 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-927, đáp ứng dãy đo từ 0 - 75mm Bộ 103-927 bao gồm 03 chiếc Panme dòng 103: Bao gồm các dải đo nối tiếp...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 6 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-915, đáp ứng dãy đo từ 150 - 300mm

Mitutoyo
有存货

Bộ 6 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-915, đáp ứng dãy đo từ 150 - 300mm bộ mã số 103-915 là một trong những bộ Panme cơ học (analog) phổ biến...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 6 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-909, đáp ứng dãy đo từ 6 - 12 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch

Mitutoyo
有存货

Bộ 6 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-909, đáp ứng dãy đo từ 6 - 12 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch Bộ này gồm có:  ‣ Mã...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 12 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-908-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 12 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch

Mitutoyo
有存货

Bộ 12 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-908-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 12 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch Bộ này gồm có  ‣ ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 6 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-907-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 6 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch

Mitutoyo
有存货

Bộ 6 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-907-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 6 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch Bộ này gồm có;  ‣ ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....