Newest Products
筛选条件
Đầu nối nhanh Compact Cupla SM-Type (Socket) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren ngoài Rc 1/8
Nitto Kohki CUPLAĐầu nối nhanh Compact Cupla SM-Type (Socket) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren ngoài Rc 1/8 Quick Connect Couplings ________________________...
查看完整细节Đầu nối nhanh Compact Cupla SF-Type (Socket) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren trong R 1/8
Nitto Kohki CUPLAĐầu nối nhanh Compact Cupla SF-Type (Socket) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren trong R 1/8 Quick Connect Couplings _________________________...
查看完整细节Đấu nối nhanh Compact Cupla PM-Type (Plug) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren ngoài Rc 1/8
Nitto Kohki CUPLAĐấu nối nhanh Compact Cupla PM-Type (Plug) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren ngoài Rc 1/8 Quick Connect Couplings __________________________...
查看完整细节Đầu nối nhanh Compact Cupla PF-Type (Plug) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren trong R 1/8
Nitto Kohki CUPLAĐầu nối nhanh Compact Cupla PF-Type (Plug) chất liệu đồng và Inox, kiểu kết nối ren trong R 1/8 Quick Connect Couplings ___________________________...
查看完整细节Búa sừng dê Wadfow WHM3316 trọng lượng 450g
WadfowBúa sừng dê Wadfow WHM3316 trọng lượng 450g ________________________________ Thông số kỹ thuật Trọng lượng đầu búa: 16oz (~450g) Chất liệu đầu búa:...
查看完整细节Cuốc làm vườn Wadfow WWK1101 chiều dài 245mm
WadfowCuốc làm vườn Wadfow WWK1101 chiều dài 245mm ____________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng: ~245 mm Chất liệu lưỡi: Thép ph...
查看完整细节Cào làm vườn Wadfow WTW1179 chiều dài 230mm
WadfowCào làm vườn Wadfow WTW1179 chiều dài 230mm ____________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng: 230 mm Chất liệu lưỡi: Thép sơn ...
查看完整细节Bộ máy vặn vít và phụ kiện 32 chi tiết SATA 151052 dùng Pin sạc 3.7V
SATABộ máy vặn vít và phụ kiện 32 chi tiết SATA 151052 dùng Pin sạc 3.7V ___________________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp pin: 3.7V Li-ion...
查看完整细节Cóc sạc Wadfow WFCT552 cổng ra USB Type-A
WadfowCóc sạc Wadfow WFCT552 cổng ra USB Type-A _______________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp đầu vào: 100–240V ~ 50/60Hz Điện áp đầu ra: 5V ...
查看完整细节Đầu nối nhanh chống tràn Compact Zerospill Cupla SM-Type (Socket) chất liệu Inox, kiểu kết nối ren ngoài
Nitto Kohki CUPLAĐầu nối nhanh chống tràn Compact Zerospill Cupla SM-Type (Socket) chất liệu Inox, kiểu kết nối ren ngoài Compact Zerospill Cupla __________________...
查看完整细节Đầu nối nhanh chống tràn Compact Zerospill Cupla PM-Type (Plug) chất liệu Inox, kiểu kết nối ren ngoài
Nitto Kohki CUPLAĐầu nối nhanh chống tràn Compact Zerospill Cupla PM-Type (Plug) chất liệu Inox, kiểu kết nối ren ngoài Compact Zerospill Cupla ____________________...
查看完整细节Panme Mitutoyo Series 107 - Indicator Type Micrometer, kết hợp đồng hồ
MitutoyoPanme Mitutoyo Series 107 - Indicator Type Micrometer, kết hợp đồng hồ đây là dòng Panme đặc biệt không chỉ dùng để đọc kích thước trực tiếp trên t...
查看完整细节Panme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợp bộ đếm số cơ
MitutoyoPanme đo ngoài Mitutoyo Series 193 - Ditgit outside Micrometer, kết hợp bộ đếm số cơ Thước này kết hợp giữa sự bền bỉ của thước cơ (analog) và sự d...
查看完整细节Bộ kìm mở phe 4 chi tiết Wadfow WPS2604
WadfowBộ kìm mở phe 4 chi tiết Wadfow WPS2604 __________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 7 inch (≈180mm) Đường kính đầu kẹp: 1.8mm...
查看完整细节Đầu nối nhanh góc 90° Small Cupla SCL-Type (Socket) chất liệu đồng mạ chrome, kiểu kết nối ống bằng nút nhấn
Nitto Kohki CUPLAĐầu nối nhanh góc 90° Small Cupla SCL-Type (Socket) chất liệu đồng mạ chrome, kiểu kết nối ống bằng nút nhấn Quick Connect Couplings L-shape ______...
查看完整细节Đầu nối nhanh lắp xuyên bảng Small Cupla SCB-Type (Socket) chất liệu đồng, kết nối ống bằng nút nhấn
Nitto Kohki CUPLAĐầu nối nhanh lắp xuyên bảng Small Cupla SCB-Type (Socket) chất liệu đồng, kết nối ống bằng nút nhấn Quick Connect Couplings with Tube Fitter for P...
查看完整细节Cụm đầu nối nhanh 5 cổng Small Cupla MS-05 (Socket)
Nitto Kohki CUPLACụm đầu nối nhanh 5 cổng Small Cupla MS-05 (Socket) Small Line Cupla ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu ‣ Thân: Nhôm đúc...
查看完整细节Bộ 4 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-930, đáp ứng dãy đo từ 0 - 4 Inch
MitutoyoBộ 4 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-930, đáp ứng dãy đo từ 0 - 4 Inch Bộ gồm có các cây sau: ‣ Mã 103-177 Dãy đo 0 - 1 in Sai số ...
查看完整细节Bộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-929, đáp ứng dãy đo từ 0 - 3 Inch
MitutoyoBộ 3 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-929, đáp ứng dãy đo từ 0 - 3 Inch Bộ gồm có các cây sau: ‣ Mã 103-177 Dãy đo 0 - 1 in Sai số ...
查看完整细节Bộ 3 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-927, đáp ứng dãy đo từ 0 - 75mm
MitutoyoBộ 3 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-927, đáp ứng dãy đo từ 0 - 75mm Bộ 103-927 bao gồm 03 chiếc Panme dòng 103: Bao gồm các dải đo nối tiếp...
查看完整细节Bộ 6 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-915, đáp ứng dãy đo từ 150 - 300mm
MitutoyoBộ 6 cây Panme đo ngoài Mitutoyo Mã số 103-915, đáp ứng dãy đo từ 150 - 300mm bộ mã số 103-915 là một trong những bộ Panme cơ học (analog) phổ biến...
查看完整细节Bộ 6 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-909, đáp ứng dãy đo từ 6 - 12 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch
MitutoyoBộ 6 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-909, đáp ứng dãy đo từ 6 - 12 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch Bộ này gồm có: ‣ Mã...
查看完整细节Bộ 12 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-908-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 12 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch
MitutoyoBộ 12 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-908-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 12 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch Bộ này gồm có ‣ ...
查看完整细节Bộ 6 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-907-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 6 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch
MitutoyoBộ 6 cây Panme đo ngoài hệ Inch Mitutoyo Mã số 103-907-40, đáp ứng dãy đo từ 0 - 6 Inch, có vạch chia chính xác cao 0.0001 inch Bộ này gồm có; ‣ ...
查看完整细节