跳至内容

Newest Products

原价 2.560.000 - 原价 2.560.000
原价 2.560.000
2.560.000
2.560.000 - 2.560.000
现价 2.560.000

Xe đẩy hàng 4 bánh CSPS VNTR2100BB2B tải trọng tối đa 454kg

CSPS
有存货

Xe đẩy hàng 4 bánh CSPS VNTR2100BB2B tải trọng tối đa 454kg Convertible Platform Truck _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (...

查看完整细节
原价 1.512.000 - 原价 1.512.000
原价 1.512.000
1.512.000
1.512.000 - 1.512.000
现价 1.512.000

Xe đẩy hàng 2 bánh CSPS VNTR2100BB1A tải trọng tối đa 363kg

CSPS
有存货

Xe đẩy hàng 2 bánh CSPS VNTR2100BB1A tải trọng tối đa 363kg Hand Truck ________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): 52...

查看完整细节
原价 1.404.000 - 原价 1.404.000
原价 1.404.000
1.404.000
1.404.000 - 1.404.000
现价 1.404.000

Ba lô dụng cụ CSPS VNBP037101

CSPS
有存货

Ba lô dụng cụ CSPS VNBP037101 Tool Backpack _____________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): 37cm x 22cm x 47cm Trọng lượng: ...

查看完整细节
原价 2.042.000 - 原价 2.042.000
原价 2.042.000
2.042.000
2.042.000 - 2.042.000
现价 2.042.000

Ba lô dụng cụ có tay kéo CSPS VNRB036101

CSPS
有存货

Ba lô dụng cụ có tay kéo CSPS VNRB036101 Rolling Tool Bag ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Rộng x Sâu x Cao): 36cm x 21cm...

查看完整细节
原价 28.091.000 - 原价 28.091.000
原价 28.091.000
28.091.000
28.091.000 - 28.091.000
现价 28.091.000

Lò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI4BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 54,000 BTU, loại 04 đầu đốt

CSPS
有存货

Lò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI4BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 54,000 BTU, loại 04 đầu đốt Outdoor Grill _________________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 21.816.000 - 原价 21.816.000
原价 21.816.000
21.816.000
21.816.000 - 21.816.000
现价 21.816.000

Lò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI3BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 40,500 BTU, loại 03 đầu đốt

CSPS
有存货

Lò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI3BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 40,500 BTU, loại 03 đầu đốt Outdoor Grill _________________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 5.595.000 - 原价 5.595.000
原价 5.595.000
5.595.000
5.595.000 - 5.595.000
现价 5.595.000

Lò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI1BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 12,000 BTU, loại 01 đầu đốt

CSPS
有存货

Lò nướng BBQ Inox 304 CSPS VNBI1BXSAX1 dùng gas, công suất đốt 12,000 BTU, loại 01 đầu đốt Outdoor Grill _________________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 530.000 - 原价 724.000
原价 530.000
530.000 - 724.000
530.000 - 724.000
现价 530.000

Bảng treo dụng cụ gắn tường CSPS bề ngang từ 74cm - 147cm, tải trọng tối đa 76kg

CSPS
有存货

Bảng treo dụng cụ gắn tường CSPS bề ngang từ 74cm - 147cm, tải trọng tối đa 76kg Pegboard Wall Panel ______________________________ ❗ Vui lò...

查看完整细节
原价 7.734.000 - 原价 7.734.000
原价 7.734.000
7.734.000
7.734.000 - 7.734.000
现价 7.734.000

Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
有存货

Tủ dụng cụ 7 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 7 Drawer Tool Cabinet _____________________________ Màu sắc CSPS VNTC076...

查看完整细节
原价 6.975.000 - 原价 6.975.000
原价 6.975.000
6.975.000
6.975.000 - 6.975.000
现价 6.975.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
有存货

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet _________________________ Màu sắc CSPS VNTC07605BB...

查看完整细节
原价 8.631.000 - 原价 8.631.000
原价 8.631.000
8.631.000
8.631.000 - 8.631.000
现价 8.631.000

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
有存货

Tủ dụng cụ 5 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng cơ CSPS bề ngang 76cm, cao 82cm, tải trọng tối đa 680kg 5 Drawer Tool Cabinet with Adjustable ...

查看完整细节
原价 519.000 - 原价 519.000
原价 519.000
519.000
519.000 - 519.000
现价 519.000

Bảng treo dụng cụ CSPS VNDUC09001BB1 bề ngang 91cm, tải trọng tối đa 45kg

CSPS
有存货

Bảng treo dụng cụ CSPS VNDUC09001BB1 bề ngang 91cm, tải trọng tối đa 45kg Panel ___________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước (Ngang x C...

查看完整细节
原价 1.037.000 - 原价 1.037.000
原价 1.037.000
1.037.000
1.037.000 - 1.037.000
现价 1.037.000

Ván gỗ mặt bàn thao tác CSPS VNDTC91061BX1 bề ngang 91cm, độ dày 2.5cm

CSPS
有存货

Ván gỗ mặt bàn thao tác CSPS VNDTC91061BX1 bề ngang 91cm, độ dày 2.5cm Wood Workbench Top _____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu...

查看完整细节
原价 519.000 - 原价 519.000
原价 519.000
519.000
519.000 - 519.000
现价 519.000

Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 76cm, tải trọng tối đa 34kg

CSPS
有存货

Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 76cm, tải trọng tối đa 34kg Panel _____________________________ Màu sắc CSPS VNDTC076009BB1: Màu đen CSPS VNDTC7600...

查看完整细节
原价 5.822.000 - 原价 5.822.000
原价 5.822.000
5.822.000
5.822.000 - 5.822.000
现价 5.822.000

Kệ tủ dụng cụ 6 ngăn kéo CSPS VNSV10406BB1S bề ngang 104cm, cao 147cm, tải trọng tối đa 1080kg

CSPS
有存货

Kệ tủ dụng cụ 6 ngăn kéo CSPS VNSV10406BB1S bề ngang 104cm, cao 147cm, tải trọng tối đa 1080kg Tool Shelf/ Cabinet ____________________________ Thô...

查看完整细节
原价 0 - 原价 5.705.000
原价 0
0 - 5.705.000
0 - 5.705.000
现价 0

Tủ dụng cụ 2 ngăn kéo, màu đen CSPS bề ngang 91cm, cao 75cm, tải trọng tối đa 168kg

CSPS
有存货

Tủ dụng cụ 2 ngăn kéo, màu đen CSPS bề ngang 91cm, cao 75cm, tải trọng tối đa 168kg Tool Cabinet ____________________________ ❗ Vui lòng chọ...

查看完整细节
原价 8.316.000 - 原价 8.316.000
原价 8.316.000
8.316.000
8.316.000 - 8.316.000
现价 8.316.000

Bàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS VNET117XDBT1 bề ngang mặt bàn 117cm, độ cao điều chỉnh từ 75.5cm - 119.5cm

CSPS
缺货

Bàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS VNET117XDBT1 bề ngang mặt bàn 117cm, độ cao điều chỉnh từ 75.5cm - 119.5cm Electric Standing Workbench ________...

查看完整细节
原价 22.220.000 - 原价 22.244.000
原价 22.220.000
22.220.000 - 22.244.000
22.220.000 - 22.244.000
现价 22.220.000

Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang 142cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
有存货

Tủ dụng cụ 10 ngăn kéo, tích hợp mặt bàn nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang 142cm, tải trọng tối đa 680kg 10 Drawer Tool Cabinet with Adjustable Weigh...

查看完整细节
原价 1.847.000 - 原价 1.847.000
原价 1.847.000
1.847.000
1.847.000 - 1.847.000
现价 1.847.000

Ván mặt bàn làm việc nâng hạ CSPS bề ngang 168cm, dày 2.54cm

CSPS
有存货

Ván mặt bàn làm việc nâng hạ CSPS bề ngang 168cm, dày 2.54cm ____________________________ Màu sắc CSPS VNDET61001: Màu đen CSPS VNDET61002: Màu trắ...

查看完整细节
原价 875.000 - 原价 875.000
原价 875.000
875.000
875.000 - 875.000
现价 875.000

Ngăn kéo bàn nâng hạ CSPS VNDET02001BT1

CSPS
有存货

Ngăn kéo bàn nâng hạ CSPS VNDET02001BT1 ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép cao cấp, sơn tĩnh điện chống gỉ Thanh trượ...

查看完整细节
原价 6.902.000 - 原价 7.431.000
原价 6.902.000
6.902.000 - 7.431.000
6.902.000 - 7.431.000
现价 6.902.000

Bàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang mặt bàn 168cm, độ cao điều chỉnh từ 80cm - 124cm

CSPS
有存货

Bàn làm việc nâng hạ bằng điện CSPS bề ngang mặt bàn 168cm, độ cao điều chỉnh từ 80cm - 124cm Height-Adjustable Workbench _________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Point Jaw type, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Point Jaw type, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn được thiết kế với hai hàm đo trong...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Đây là biến thể chuyên dụng được...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Groove Jaw type, Chuyên đo lòng rãnh trong

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Groove Jaw type, Chuyên đo lòng rãnh trong Dòng thước kẹp được thiết kế riêng để đo đườn...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....