Newest Products
筛选条件
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA
PanasonicCầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA
PanasonicCầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA Lưu ý: Mã BBC3601YHV tải 63A, dòng cắ...
查看完整细节Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA
PanasonicCầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA
Khởi động từ Panasonic, tải danh định từ 20A~630A, dòng coil khởi động 240V AC
PanasonicKhởi động từ Panasonic, tải danh định từ 20A~630A, dòng coil khởi động 240V AC
Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm
FUJIYAKìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...
查看完整细节Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm
FUJIYAĐầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...
查看完整细节Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm
FUJIYAKéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...
查看完整细节Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm
FUJIYAMỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm Adjustable Wrench Thin Tip Type _____...
查看完整细节Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm
FUJIYAMỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type _____________________...
查看完整细节Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA
PanasonicThiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật Điện áp định mức ...
查看完整细节Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA
PanasonicCầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...
查看完整细节Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm
FUJIYAMỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type ____________...
查看完整细节Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm
FUJIYAMỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm Reversible Jaw Pipe Wrench _______________________________...
查看完整细节Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm
FUJIYAKìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...
查看完整细节Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm
FUJIYAMỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench _________________________________ Kíc...
查看完整细节Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA
PanasonicCầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA Lưu ý: Dòng sản phẩm này chỉ chống giật ...
查看完整细节Cầu dao chống giật RCBO Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA
PanasonicCầu dao chống giật RCBO Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA
Cầu dao chống giật RCBO Panasonic (2P1E thân mỏng) có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA
PanasonicCầu dao chống giật RCBO Panasonic (2P1E thân mỏng) có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA,...
查看完整细节Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo
FUJIYATúi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo Hippo Case (Camouflage Gray) ______________________________________ Kích thước Fujiya FHC-SA: Size ...
查看完整细节Đầu thay thế của kìm mở phanh FB-1
FUJIYAĐầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...
查看完整细节Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm
FUJIYATúi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 230mm...
查看完整细节Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...
查看完整细节