跳至内容

Newest Products

原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng ...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

查看完整细节
原价 0 - 原价 535.000
原价 0
0 - 535.000
0 - 535.000
现价 0

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers ____________________________ Kích thước Fujiya 1050-150: Chiều dài 150m...

查看完整细节
原价 918.000 - 原价 1.110.000
原价 918.000
918.000 - 1.110.000
918.000 - 1.110.000
现价 918.000

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
有存货

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NM8N series Extended Rotary Handle Chint NM8N series Dải sản phẩm  ERH21_M8T: Frame size 125A - T (Thermal m...

查看完整细节
原价 6.011.000 - 原价 18.783.000
原价 6.011.000
6.011.000 - 18.783.000
6.011.000 - 18.783.000
现价 6.011.000

Bộ vận hành bằng motor dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
有存货

Bộ vận hành bằng motor dùng cho MCCB Chint NM8N series Motor-driven mechanism Chint NM8N series Dải sản phẩm  UVT21-M8 AC220-240V: Frame size 125...

查看完整细节
原价 926.000 - 原价 4.798.000
原价 926.000
926.000 - 4.798.000
926.000 - 4.798.000
现价 926.000

Cuộn bảo vệ thấp áp dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
有存货

Cuộn bảo vệ thấp áp dùng cho MCCB Chint NM8N series Under-voltage release Chint NM8N series Dải sản phẩm  UVT21-M8 AC220-240V: Frame size 125A  ...

查看完整细节
原价 902.000 - 原价 1.525.000
原价 902.000
902.000 - 1.525.000
902.000 - 1.525.000
现价 902.000

Cuộn ngắt điện áp dùng cho MCCB Chint NM8N series

CHINT
有存货

Cuộn ngắt điện áp dùng cho MCCB Chint NM8N series Shunt release Chint NM8N series Dải sản phẩm  SHT21-M8 AC220-240V: Frame size 125A  SHT22-M8 ...

查看完整细节
原价 256.000 - 原价 256.000
原价 256.000
256.000
256.000 - 256.000
现价 256.000

Tiếp điểm phụ Chint AX21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE

CHINT
有存货

Tiếp điểm phụ Chint AX21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE Auxiliary Contact Chint AX21-M8 Thông tin sản phẩm  Tiếp điểm phụ dùng để bá...

查看完整细节
原价 240.000 - 原价 240.000
原价 240.000
240.000
240.000 - 240.000
现价 240.000

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE

CHINT
有存货

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE Alarm Contact Chint AL21-M8 Thông tin sản phẩm  Tiếp điểm báo sự cố là ...

查看完整细节
原价 487.000 - 原价 487.000
原价 487.000
487.000
487.000 - 487.000
现价 487.000

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm Bent Long Nose Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp ...

查看完整细节
原价 1.961.000 - 原价 25.731.000
原价 1.961.000
1.961.000 - 25.731.000
1.961.000 - 25.731.000
现价 1.961.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩ...

查看完整细节
原价 410.000 - 原价 532.000
原价 410.000
410.000 - 532.000
410.000 - 532.000
现价 410.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm Long Nose Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 350-125: Chiều dài 1...

查看完整细节
原价 397.000 - 原价 397.000
原价 397.000
397.000
397.000 - 397.000
现价 397.000

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm Tweezer Long Nose Pliers Without Blade Type ________________...

查看完整细节
原价 397.000 - 原价 397.000
原价 397.000
397.000
397.000 - 397.000
现价 397.000

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm Tweezer Long Nose Pliers without Balde Type __________________________________ ...

查看完整细节
原价 1.872.000 - 原价 24.562.000
原价 1.872.000
1.872.000 - 24.562.000
1.872.000 - 24.562.000
现价 1.872.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩ...

查看完整细节
原价 910.000 - 原价 1.115.000
原价 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
现价 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

查看完整细节
原价 818.000 - 原价 15.562.000
原价 818.000
818.000 - 15.562.000
818.000 - 15.562.000
现价 818.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
有存货

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn...

查看完整细节
原价 221.000 - 原价 2.707.000
原价 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
现价 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
有存货

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

查看完整细节
原价 468.000 - 原价 509.000
原价 468.000
468.000 - 509.000
468.000 - 509.000
现价 468.000

Kìm đa năng mũi thẳng, có khớp trượt Fujiya 230-BG Series (Kurokin) kích thước từ 165mm - 203mm

FUJIYA
有存货

Kìm đa năng mũi thẳng, có khớp trượt Fujiya 230-BG Series (Kurokin) kích thước từ 165mm - 203mm Lightweight Slip Joint Combination Pliers _________...

查看完整细节
原价 630.000 - 原价 630.000
原价 630.000
630.000
630.000 - 630.000
现价 630.000

Kìm đa năng mũi cong 20°, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG (Kurokin) kích thước 193mm

FUJIYA
有存货

Kìm đa năng mũi cong 20°, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG (Kurokin) kích thước 193mm Slip Joint Combinationn Pliers (Bent Type) ___________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Túi 2 hộp phin lọc hỗn hợp 3M 60926 ngàm xoay Bayonet

3M Personal Protective Equipment
有存货

Túi 2 hộp phin lọc hỗn hợp 3M 60926 ngàm xoay Bayonet _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tiêu chuẩn bảo vệ: P100 (≥ 99.97%) ‣ Khả ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....