Newest Products
筛选条件
Bộ mũi vặn vít 26 chi tiết SATA 05488
SATABộ mũi vặn vít 26 chi tiết SATA 05488
Hộp 10 mũi vặn vít đầu dẹp SATA 05469 kích thước SL6, chiều dài từ 50mm - 150mm
SATAHộp 10 mũi vặn vít đầu dẹp SATA 05469 kích thước SL6, chiều dài từ 50mm - 150mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đuôi gài: Lục giá...
查看完整细节Mũi vặn vít đầu dẹp SATA kích thước SL6, chiều dài từ 50mm - 150mm
SATAMũi vặn vít đầu dẹp SATA kích thước SL6, chiều dài từ 50mm - 150mm _____________________________ Kích thước SATA 05446: SL6 x 50mm SATA 05447: SL6 ...
查看完整细节Hộp 10 mũi vặn vít SATA 05444 kích thước PH3 x 150mm
SATAHộp 10 mũi vặn vít SATA 05444 kích thước PH3 x 150mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đuôi gài: Lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ‣ Chiều ...
查看完整细节Hộp 10 mũi vặn vít SATA 05443 kích thước PH1 x 150mm
SATAHộp 10 mũi vặn vít SATA 05443 kích thước PH1 x 150mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đuôi gài: Lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ‣ Chiều ...
查看完整细节Máy mài góc Dewalt DCG409V, dùng Pin FLEXVOLT 20V/60VMax, đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt
DEWALTMáy mài góc Dewalt DCG409V, dùng Pin FLEXVOLT 20V/60VMax, đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt __________________________________________ Phiên bả...
查看完整细节Máy khoan động lực dùng Pin 20V Dewalt DCD1007N-B1, lực siết 169N.m (Chưa bao gồm Pin + sạc)
DEWALTMáy khoan động lực dùng Pin 20V Dewalt DCD1007N-B1, lực siết 169N.m (Chưa bao gồm Pin + sạc) _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công...
查看完整细节Phích cắm công nghiệp chuyên dùng cho container PCE F0242-3V tải 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 440V, đầu đực, kín nước chuẩn IP67
PCEPhích cắm công nghiệp chuyên dùng cho container PCE F0242-3V tải 32A, 4 chân (3P+PE), điện áp 440V, đầu đực, kín nước chuẩn IP67 Cấu hình: 32A - 4P...
查看完整细节Cưa cầm tay 12 inch -10 inch -8 inch Stanley STHT15200-8
Stanley Hand Tools & AccessoriesLưỡi cưa thẳng lọng 120mm - 170mm Stanley Thông số: STHT151048: 120mm STHT151068: 170mm
Lưỡi cưa thẳng lọng dài 120mm Stanley STHT15104-8
Stanley Hand Tools & AccessoriesLưỡi cưa thẳng lọng dài 120mm Stanley STHT15104-8 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣
Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节Cờ lê vòng miệng STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
查看完整细节