跳至内容

Newest Products

原价 14.201.000 - 原价 14.201.000
原价
14.201.000
14.201.000 - 14.201.000
现价 14.201.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________...

查看完整细节
原价 12.160.000 - 原价 12.160.000
原价
12.160.000
12.160.000 - 12.160.000
现价 12.160.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________...

查看完整细节
原价 12.492.000 - 原价 12.492.000
原价
12.492.000
12.492.000 - 12.492.000
现价 12.492.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...

查看完整细节
原价 8.677.000 - 原价 8.677.000
原价
8.677.000
8.677.000 - 8.677.000
现价 8.677.000

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

查看完整细节
原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

Súng thổi bụi Kendo 75804, kích thước 250mm (10 inch)

KENDO
有存货

Súng thổi bụi Kendo 75804, kích thước 250mm (10 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 250mm (10 inch) ‣ Đầu vào không khi: G1/...

查看完整细节
原价 354.000 - 原价 354.000
原价 354.000
354.000
354.000 - 354.000
现价 354.000

Đồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel

KENDO
有存货

Đồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu nhôm, phun cát mạ nickel ‣ Đầu vào không...

查看完整细节
原价 84.000 - 原价 84.000
原价 84.000
84.000
84.000 - 84.000
现价 84.000

Khay tròn đựng linh kiện Kendo 75121 có nam châm, kích thước 150mm, vật liệu thép không gỉ

KENDO
有存货

Khay tròn đựng linh kiện Kendo 75121 có nam châm, kích thước 150mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 150...

查看完整细节
原价 161.000 - 原价 261.000
原价 161.000
161.000 - 261.000
161.000 - 261.000
现价 161.000

Búa tạ cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 1000g - 2000g

KENDO
有存货

Búa tạ cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 1000g - 2000g ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25301: Trọng lượng 1000g KENDO 25303: Trọng lượ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 172.000
原价 0
0 - 172.000
0 - 172.000
现价 0

Búa gò cơ khí đầu dẹp và vuông cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 200g - 2000g

KENDO
有存货

Búa gò cơ khí đầu dẹp và vuông cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 200g - 2000g ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25202: Trọng lượng 200g...

查看完整细节
原价 348.000 - 原价 348.000
原价 348.000
348.000
348.000 - 348.000
现价 348.000

Búa sừng dê nguyên khối Kendo 25151, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa

KENDO
有存货

Búa sừng dê nguyên khối Kendo 25151, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 151.000
原价 0
0 - 151.000
0 - 151.000
现价 0

Búa đấu tròn cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 225g - 1130g (8oz - 40oz)

KENDO
有存货

Búa đấu tròn cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 225g - 1130g (8oz - 40oz) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25137: Trọng lượng 225g (8oz...

查看完整细节
原价 360.000 - 原价 360.000
原价 360.000
360.000
360.000 - 360.000
现价 360.000

Búa sừng dê chống rung Kendo 25126, trọng lượng 450g (16oz), tay cầm bọc nhựa

KENDO
有存货

Búa sừng dê chống rung Kendo 25126, trọng lượng 450g (16oz), tay cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ C...

查看完整细节
原价 119.000 - 原价 119.000
原价 119.000
119.000
119.000 - 119.000
现价 119.000

Búa sừng dê Kendo 25101, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa

KENDO
有存货

Búa sừng dê Kendo 25101, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ Đầu thép rèn...

查看完整细节
原价 2.038.000 - 原价 2.038.000
原价
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
现价 2.038.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

查看完整细节
原价 3.267.000 - 原价 3.267.000
原价
3.267.000
3.267.000 - 3.267.000
现价 3.267.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công ...

查看完整细节
原价 1.854.000 - 原价 1.854.000
原价
1.854.000
1.854.000 - 1.854.000
现价 1.854.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120 x 6mm ...

查看完整细节
原价 142.000 - 原价 142.000
原价
142.000
142.000 - 142.000
现价 142.000

Lò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280

KNIPEX
有存货

Lò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

查看完整细节
原价 95.000 - 原价 95.000
原价
95.000
95.000 - 95.000
现价 95.000

Lò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280

KNIPEX
有存货

Lò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280

原价 127.000 - 原价 127.000
原价
127.000
127.000 - 127.000
现价 127.000

Bánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280

KNIPEX
有存货

Bánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 7...

查看完整细节
原价 8.269.000 - 原价 10.995.000
原价
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
现价 8.269.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...

查看完整细节
原价 7.334.000 - 原价 9.844.000
原价
7.334.000 - 9.844.000
7.334.000 - 9.844.000
现价 7.334.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________...

查看完整细节
原价 5.094.000 - 原价 5.094.000
原价
5.094.000
5.094.000 - 5.094.000
现价 5.094.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600

KNIPEX
有存货

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích: Kìm cắt...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 6...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....