跳至内容

Newest Products

原价 553.000 - 原价 553.000
原价 553.000
553.000
553.000 - 553.000
现价 553.000

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cutting Nippers (Material :...

查看完整细节
原价 553.000 - 原价 553.000
原价 553.000
553.000
553.000 - 553.000
现价 553.000
原价 0 - 原价 98.000
原价 0
0 - 98.000
0 - 98.000
现价 0

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm

FUJIYA
有存货

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...

查看完整细节
原价 0 - 原价 98.000
原价 0
0 - 98.000
0 - 98.000
现价 0
原价 0 - 原价 490.000
原价 0
0 - 490.000
0 - 490.000
现价 0

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS Plastic Nipper (Straight Blade) ____...

查看完整细节
原价 0 - 原价 490.000
原价 0
0 - 490.000
0 - 490.000
现价 0
原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

查看完整细节
原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000
原价 628.000 - 原价 778.000
原价 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
现价 628.000

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 34mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 38mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Thin Tip T...

查看完整细节
原价 628.000 - 原价 778.000
原价 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
现价 628.000
原价 0 - 原价 591.000
原价 0
0 - 591.000
0 - 591.000
现价 0

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Type __...

查看完整细节
原价 0 - 原价 591.000
原价 0
0 - 591.000
0 - 591.000
现价 0
原价 2.191.000 - 原价 2.191.000
原价 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
现价 2.191.000

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA

Panasonic
有存货

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật  Điện áp định mức ...

查看完整细节
原价 2.191.000 - 原价 2.191.000
原价 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
现价 2.191.000
原价 1.183.000 - 原价 2.438.000
原价 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
现价 1.183.000

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA

Panasonic
有存货

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...

查看完整细节
原价 1.183.000 - 原价 2.438.000
原价 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
现价 1.183.000
原价 422.000 - 原价 906.000
原价 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
现价 422.000

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Typ...

查看完整细节
原价 422.000 - 原价 906.000
原价 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
现价 422.000
原价 704.000 - 原价 704.000
原价 704.000
704.000
704.000 - 704.000
现价 704.000

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS Reversible Jaw Pipe Wrench ________...

查看完整细节
原价 704.000 - 原价 704.000
原价 704.000
704.000
704.000 - 704.000
现价 704.000
原价 1.216.000 - 原价 1.216.000
原价 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
现价 1.216.000

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS Pliers Wrench | Pliers and a w...

查看完整细节
原价 1.216.000 - 原价 1.216.000
原价 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
现价 1.216.000
原价 409.000 - 原价 870.000
原价 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
现价 409.000

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench ___________________ Dải sản phẩm Fujiya FLA...

查看完整细节
原价 409.000 - 原价 870.000
原价 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
现价 409.000
原价 761.000 - 原价 1.829.000
原价 761.000
761.000 - 1.829.000
761.000 - 1.829.000
现价 761.000

Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA

Panasonic
有存货

Cầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA Lưu ý:  Dòng sản phẩm này chỉ chống giật ...

查看完整细节
原价 761.000 - 原价 1.829.000
原价 761.000
761.000 - 1.829.000
761.000 - 1.829.000
现价 761.000
原价 439.000 - 原价 1.451.000
原价 439.000
439.000 - 1.451.000
439.000 - 1.451.000
现价 439.000

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

Panasonic
有存货

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

原价 439.000 - 原价 1.451.000
原价 439.000
439.000 - 1.451.000
439.000 - 1.451.000
现价 439.000
原价 503.000 - 原价 538.000
原价 503.000
503.000 - 538.000
503.000 - 538.000
现价 503.000

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic (2P1E thân mỏng) có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA, dòng cắt 6kA

Panasonic
有存货

Cầu dao chống giật RCBO Panasonic (2P1E thân mỏng) có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 6A ~ 63A, dòng rò 30mA,...

查看完整细节
原价 503.000 - 原价 538.000
原价 503.000
503.000 - 538.000
503.000 - 538.000
现价 503.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo)

FUJIYA
有存货

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo) Hippo Case (Camouflage Gray) ___________________ Dải sản phẩm Fujiya...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 98.000 - 原价 98.000
原价 98.000
98.000
98.000 - 98.000
现价 98.000

Đầu thay thế của kìm mở phanh FB-1

FUJIYA
有存货

Đầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...

查看完整细节
原价 98.000 - 原价 98.000
原价 98.000
98.000
98.000 - 98.000
现价 98.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm

FUJIYA
有存货

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 230mm...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 670.000 - 原价 734.000
原价 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
现价 670.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản p...

查看完整细节
原价 670.000 - 原价 734.000
原价 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
现价 670.000
原价 1 - 原价 1
原价 1
1.528.000
1.528.000 - 1.528.000
现价 1.528.000

Relay Mikro MX-210 bảo vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp và mất dây trung tính gắn trên thanh ray

Mikro
有存货

Relay Mikro MX-210 bảo vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp và mất dây trung tính Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

原价 1 - 原价 1
原价 1
1.528.000
1.528.000 - 1.528.000
现价 1.528.000
原价 0 - 原价 932.000
原价 0
0 - 932.000
0 - 932.000
现价 0

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS Electrician Master Heavy-Du...

查看完整细节
原价 0 - 原价 932.000
原价 0
0 - 932.000
0 - 932.000
现价 0
原价 977.000 - 原价 1.009.000
原价 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
现价 977.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage...

查看完整细节
原价 977.000 - 原价 1.009.000
原价 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
现价 977.000
原价 81.000 - 原价 725.000
原价 81.000
81.000 - 725.000
81.000 - 725.000
现价 81.000

Tủ điện âm tường Nanoco lắp được từ 2 ~ 28 đường (2~28 module)

Nanoco
有存货

Tủ điện âm tường Nanoco lắp được từ 2 ~ 28 đường (2~28 module) Tủ điện đạt tiêu chuẩn IEC60439-1:2004 Thanh lược đồng đặt tiêu chuẩn IEC60439-2:2005

原价 81.000 - 原价 725.000
原价 81.000
81.000 - 725.000
81.000 - 725.000
现价 81.000
原价 239.000 - 原价 239.000
原价 239.000
265.000
265.000 - 265.000
现价 265.000

Đế sạc Pin 21V Dekton M21-S25PRO (2.5A), vỏ sạc chống cháy

DEKTON
有存货

Đế sạc Pin 21V Dekton M21-S25PRO (2.5A), vỏ sạc chất liệu nhựa ABS chống sốc, chống va đập ___________________ Thông số kỹ thuật  Điện áp vào: 220V...

查看完整细节
原价 239.000 - 原价 239.000
原价 239.000
265.000
265.000 - 265.000
现价 265.000
No important note data found for this set. awating for data feed....