Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 59 280 dùng cho kìm cắt tôn 90 55 280
Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...
查看完整细节Khuôn dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 M dùng cho kìm dột lổ 90 42 340
Mũi dột lổ thay thế KNIPEX 90 49 340 dùng cho kìm dột lổ 90 42 340 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 10mm ‣ Trọng lượ...
查看完整细节Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________...
查看完整细节Vĩ 10 lưỡi dao rọc giấy thay thế KNIPEX 90 10 165 E02 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...
查看完整细节Thanh cố định lưỡi dao KNIPEX 90 10 165 E01 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 10,5 x 2mm...
查看完整细节Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Chất liệu thân dao: Hộp kim ...
查看完整细节Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Dã...
查看完整细节Kìm mỏ quạ, chuyên dùng tháo lắp cổ dê có lẫy khóa hàm KNIPEX 85 51 250 AF chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________...
查看完整细节Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp, đầu kìm cong 20° KNIPEX 84 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa ___________________________ T...
查看完整细节Kìm chuyên dùng mở ốc trong khe hẹp KNIPEX 84 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...
查看完整细节Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 99 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông...
查看完整细节Kìm càng cua, chuyên dùng siết cổ dê KNIPEX 10 98 I220 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ T...
查看完整细节Máy vặn vít dùng Pin 18V Kyocera DID11XR, lực siết 165N.m ____________________ Dải sản phẩm: ‣ DID11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ DID11XRL1: Thân máy + ...
查看完整细节Máy mài góc dùng Pin 18V Kyocera DG1800 đường kính đĩa 100mm (Chưa bao gồm Pin + sạc) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dùng Pin 18V ‣ Đường...
查看完整细节Máy tời điện Kyocera AWI62 công suất 550W, chiều cao nâng tối đa từ 15m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 60kg____________________Dải sản phẩm: ‣ AWI6...
查看完整细节Máy tời điện Kyocera AWI195B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa 30m, đường kính dây 5mm, trọng lượng nâng tối đa 130kg___________________ Thông...
查看完整细节Máy tời điện Kyocera AWI125B công suất 1100W, chiều cao nâng tối đa từ 21m - 31m, trọng lượng nâng tối đa 130kg____________________Dải sản phẩm: ‣ ...
查看完整细节Máy khoan búa bê tông Kyocera RH-1440 công suất 1.400W, đầu kẹp SDS-Max ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 1.400W ‣ Đường kính k...
查看完整细节Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-2350, tay cầm chữ U ___________________ Dải sản phẩm ‣ BK2350Z: Chỉ có thân máy ‣ BK2350L1: Thân máy + 1 Pin 18V...
查看完整细节Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1802, tay cầm vòng ___________________ Dải sản phẩm ‣ BK1802Z: Chỉ có thân máy ‣ BK1802L1: Thân máy + 1 Pin 18V...
查看完整细节Máy mài khuôn Kyocera AG605 công suất 450W, đường kính trục 6mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 450W ‣ Đường kính trục 6mm ‣...
查看完整细节Máy mài góc đường kính đĩa 180mm (7 inch) Kyocera AG182 công suất 2.200W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 2.200W ‣ Đường kính ...
查看完整细节