跳至内容

Newest Products

原价 197.000 - 原价 1.557.000
原价 197.000
197.000 - 1.557.000
197.000 - 1.557.000
现价 197.000

Tủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC

CHINT
有存货

Tủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC Series Flush Mounting Distribution Box Chint NX30 Thô...

查看完整细节
原价 197.000 - 原价 1.557.000
原价 197.000
197.000 - 1.557.000
197.000 - 1.557.000
现价 197.000
原价 70.000 - 原价 934.000
原价 70.000
70.000 - 934.000
70.000 - 934.000
现价 70.000

Tủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE

CHINT
有存货

Tủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE Consumer Unit (Body) Chint NX Thông tin kỹ t...

查看完整细节
原价 70.000 - 原价 934.000
原价 70.000
70.000 - 934.000
70.000 - 934.000
现价 70.000
原价 57.000 - 原价 57.000
原价 57.000
57.000
57.000 - 57.000
现价 57.000

Dây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 9100001 chất liệu Polyester

MSA Safety
有存货

Dây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 9100001 chất liệu Polyester Chinstrap, 2 point _________________________________ Thông số kỹ thuật ...

查看完整细节
原价 57.000 - 原价 57.000
原价 57.000
57.000
57.000 - 57.000
现价 57.000
原价 0 - 原价 834.000
原价 0
0 - 834.000
0 - 834.000
现价 0

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc MSA Advantage 200 LS dây đeo đôi, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
有存货

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc MSA Advantage 200 LS dây đeo đôi, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage® 200 LS Half-Mask Respirator _________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 834.000
原价 0
0 - 834.000
0 - 834.000
现价 0
原价 1.117.000 - 原价 1.117.000
原价 1.117.000
1.117.000
1.117.000 - 1.117.000
现价 1.117.000

Túi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815366 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
有存货

Túi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815366 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage Cartridges, Multigas/P100(GME) _________...

查看完整细节
原价 1.117.000 - 原价 1.117.000
原价 1.117.000
1.117.000
1.117.000 - 1.117.000
现价 1.117.000
原价 906.000 - 原价 906.000
原价 906.000
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Túi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815359 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
有存货

Túi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815359 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage GME Multigas Cartridge _________________...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价 906.000
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000
原价 26.732.000 - 原价 26.732.000
原价 26.732.000
26.732.000
26.732.000 - 26.732.000
现价 26.732.000

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63315-00AEU chiều dài 15m, tải trọng 140kg

MSA Safety
有存货

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63315-00AEU chiều dài 15m, tải trọng 140kg V-TEC Self-Retracting __________...

查看完整细节
原价 26.732.000 - 原价 26.732.000
原价 26.732.000
26.732.000
26.732.000 - 26.732.000
现价 26.732.000
原价 20.037.000 - 原价 20.037.000
原价 20.037.000
20.037.000
20.037.000 - 20.037.000
现价 20.037.000

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63306-00AEU chiều dài 6m, tải trọng 140kg

MSA Safety
有存货

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63306-00AEU chiều dài 6m, tải trọng 140kg V-TEC Self-Retracting ___________...

查看完整细节
原价 20.037.000 - 原价 20.037.000
原价 20.037.000
20.037.000
20.037.000 - 20.037.000
现价 20.037.000
原价 16.437.000 - 原价 16.437.000
原价 16.437.000
16.437.000
16.437.000 - 16.437.000
现价 16.437.000

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đôi dòng V-TEC Mini MSA 63111-00AEU chiều dài 1.8m, tải trọng 181kg

MSA Safety
有存货

Cuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đôi dòng V-TEC Mini MSA 63111-00AEU chiều dài 1.8m, tải trọng 181kg V-TEC Mini Personal Fall Limiter _________...

查看完整细节
原价 16.437.000 - 原价 16.437.000
原价 16.437.000
16.437.000
16.437.000 - 16.437.000
现价 16.437.000
原价 1.080.000 - 原价 1.080.000
原价 1.080.000
1.080.000
1.080.000 - 1.080.000
现价 1.080.000

Nón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn

MSA Safety
有存货

Nón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Full-Brim Hat / Fas-Trac III Suspension ...

查看完整细节
原价 1.080.000 - 原价 1.080.000
原价 1.080.000
1.080.000
1.080.000 - 1.080.000
现价 1.080.000
原价 792.000 - 原价 792.000
原价 792.000
792.000
792.000 - 792.000
现价 792.000

Nón bảo hộ MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn

MSA Safety
有存货

Nón bảo hộ MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Cap/ Fas-Trac III Suspension ______________________...

查看完整细节
原价 792.000 - 原价 792.000
原价 792.000
792.000
792.000 - 792.000
现价 792.000
原价 37.237.000 - 原价 37.237.000
原价 37.237.000
37.237.000
37.237.000 - 37.237.000
现价 37.237.000

Đai đeo thiết bị trợ thở MSA 10218033

MSA Safety
有存货

Đai đeo thiết bị trợ thở MSA 10218033 Self Contained Breathing Apparatus ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản phẩm: Khung lưng...

查看完整细节
原价 37.237.000 - 原价 37.237.000
原价 37.237.000
37.237.000
37.237.000 - 37.237.000
现价 37.237.000
原价 8.471.000 - 原价 8.471.000
原价 8.471.000
8.471.000
8.471.000 - 8.471.000
现价 8.471.000

Mặt nạ trợ thở G1 PS-MaXX MSA 10202909

MSA Safety
有存货

Mặt nạ trợ thở G1 PS-MaXX MSA 10202909 G1 Full Face Mask ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng sản phẩm: G1 PS-MaXX Full-Face Mask ...

查看完整细节
原价 8.471.000 - 原价 8.471.000
原价 8.471.000
8.471.000
8.471.000 - 8.471.000
现价 8.471.000
原价 40.969.000 - 原价 40.969.000
原价 40.969.000
40.969.000
40.969.000 - 40.969.000
现价 40.969.000

Máy đo đa khí dòng ALTAIR 4XR MSA 10178560

MSA Safety
有存货

Máy đo đa khí dòng ALTAIR 4XR MSA 10178560 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: 4 khí LEL ( mức cháy nổ ), O₂, CO, H₂S ‣...

查看完整细节
原价 40.969.000 - 原价 40.969.000
原价 40.969.000
40.969.000
40.969.000 - 40.969.000
现价 40.969.000
原价 227.000 - 原价 227.000
原价 227.000
227.000
227.000 - 227.000
现价 227.000

Dây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 10171104 chất liệu vải Polyester

MSA Safety
有存货

Dây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 10171104 chất liệu vải Polyester Chinstrap, 2 point ________________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 227.000 - 原价 227.000
原价 227.000
227.000
227.000 - 227.000
现价 227.000
原价 24.258.000 - 原价 24.258.000
原价 24.258.000
24.258.000
24.258.000 - 24.258.000
现价 24.258.000

Bình dưỡng khí dòng AirXpress 2 Fire SCBA MSA 10162332 dung tích 6.8L

MSA Safety
有存货

Bình dưỡng khí dòng AirXpress 2 Fire SCBA MSA 10162332 dung tích 6.8L _________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích bình: 6.8 Lít...

查看完整细节
原价 24.258.000 - 原价 24.258.000
原价 24.258.000
24.258.000
24.258.000 - 24.258.000
现价 24.258.000
原价 1.769.000 - 原价 1.769.000
原价 1.769.000
1.769.000
1.769.000 - 1.769.000
现价 1.769.000

Vali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797

MSA Safety
有存货

Vali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 700 x 300 x 520mm ‣ Trọng lượng: 4...

查看完整细节
原价 1.769.000 - 原价 1.769.000
原价 1.769.000
1.769.000
1.769.000 - 1.769.000
现价 1.769.000
原价 11.480.000 - 原价 11.480.000
原价 11.480.000
11.480.000
11.480.000 - 11.480.000
现价 11.480.000

Máy đo khí Oxygen (O₂) dòng ALTAIR MSA 10092523

MSA Safety
有存货

Máy đo khí Oxygen (O₂) dòng ALTAIR MSA 10092523 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: Oxygen (O₂) ‣ Ngưỡng cảnh bảo: 19.5% V...

查看完整细节
原价 11.480.000 - 原价 11.480.000
原价 11.480.000
11.480.000
11.480.000 - 11.480.000
现价 11.480.000
原价 11.480.000 - 原价 11.480.000
原价 11.480.000
11.480.000
11.480.000 - 11.480.000
现价 11.480.000

Máy đo khí Hydrogen Sulfide (H₂S) dòng ALTAIR MSA 10092521 dải đo từ 0ppm - 100ppm

MSA Safety
有存货

Máy đo khí Hydrogen Sulfide (H₂S) dòng ALTAIR MSA 10092521 dải đo từ 0ppm - 100ppm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: H...

查看完整细节
原价 11.480.000 - 原价 11.480.000
原价 11.480.000
11.480.000
11.480.000 - 11.480.000
现价 11.480.000
原价 7.767.000 - 原价 7.767.000
原价 7.767.000
7.767.000
7.767.000 - 7.767.000
现价 7.767.000

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc, loại che toàn mặt Advantage 3200 MSA 10028995 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
有存货

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc, loại che toàn mặt Advantage 3200 MSA 10028995 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage® 3200 Full-Facepiece Resp...

查看完整细节
原价 7.767.000 - 原价 7.767.000
原价 7.767.000
7.767.000
7.767.000 - 7.767.000
现价 7.767.000
原价 734.000 - 原价 768.000
原价 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
现价 734.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutti...

查看完整细节
原价 734.000 - 原价 768.000
原价 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
现价 734.000
原价 538.000 - 原价 1.291.000
原价 538.000
538.000 - 1.291.000
538.000 - 1.291.000
现价 538.000

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
有存货

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series Extended Rotary Handle Chint

原价 538.000 - 原价 1.291.000
原价 538.000
538.000 - 1.291.000
538.000 - 1.291.000
现价 538.000
原价 4.173.000 - 原价 9.851.000
原价 4.173.000
4.173.000 - 9.851.000
4.173.000 - 9.851.000
现价 4.173.000

Bộ điều khiển motor lắp cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
有存货

Bộ điều khiển motor lắp cho MCCB Chint NXM Series Motor Operator Chint

原价 4.173.000 - 原价 9.851.000
原价 4.173.000
4.173.000 - 9.851.000
4.173.000 - 9.851.000
现价 4.173.000
原价 4.975.000 - 原价 4.975.000
原价 4.975.000
4.975.000
4.975.000 - 4.975.000
现价 4.975.000

Kìm bấm cosse thuỷ lực Minjin KYQ-400, khả năng bấm cosse từ 16mm ² ~ 400mm ²

MINJIN
有存货

Kìm bấm cosse thuỷ lực Minjin KYQ-400, khả năng bấm cosse từ 16mm ² ~ 400mm ²

原价 4.975.000 - 原价 4.975.000
原价 4.975.000
4.975.000
4.975.000 - 4.975.000
现价 4.975.000
No important note data found for this set. awating for data feed....