跳至内容

Newest Products

原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện đầu tròn bè KNIPEX 92 78 77 ESD kích thước đầu mũi 1.3 x 2.7mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện đầu tròn bè KNIPEX 92 78 77 ESD kích thước đầu mũi 1.3 x 2.7mm ____________________________________ Thô...

查看完整细节
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi tròn bè KNIPEX 92 58 74 ESD kích thước đầu mũi 0.3 x 2.0mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi tròn bè KNIPEX 92 58 74 ESD kích thước đầu mũi 0.3 x 2.0mm __________________________________ Thông...

查看完整细节
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000
原价 703.000 - 原价 703.000
原价
703.000
703.000 - 703.000
现价 703.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 35° chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 38 75 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.3mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 35° chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 38 75 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.3mm ________________________...

查看完整细节
原价 703.000 - 原价 703.000
原价
703.000
703.000 - 703.000
现价 703.000
原价 1.716.000 - 原价 1.716.000
原价
1.716.000
1.716.000 - 1.716.000
现价 1.716.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện mũi cong 45° tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 31 10 ESD kích thước đầu mũi 0.09 x 0.16mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện mũi cong 45° tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 31 10 ESD kích thước đầu mũi 0.09 x 0.16mm __________________...

查看完整细节
原价 1.716.000 - 原价 1.716.000
原价
1.716.000
1.716.000 - 1.716.000
现价 1.716.000
原价 923.000 - 原价 923.000
原价
923.000
923.000 - 923.000
现价 923.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi nhọn KNIPEX 92 23 05 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.8mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi nhọn KNIPEX 92 23 05 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.8mm ______________________________________ Thôn...

查看完整细节
原价 923.000 - 原价 923.000
原价
923.000
923.000 - 923.000
现价 923.000
原价 1.009.000 - 原价 1.009.000
原价
1.009.000
1.009.000 - 1.009.000
现价 1.009.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 23 01 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chất liệu Titanium, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 23 01 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm ____________________________________...

查看完整细节
原价 1.009.000 - 原价 1.009.000
原价
1.009.000
1.009.000 - 1.009.000
现价 1.009.000
原价 1.121.000 - 原价 1.121.000
原价
1.121.000
1.121.000 - 1.121.000
现价 1.121.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 14 ESD kích thước 0.5 x 0.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 14 ESD kích thước 0.5 x 0.5mm ________________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 1.121.000 - 原价 1.121.000
原价
1.121.000
1.121.000 - 1.121.000
现价 1.121.000
原价 1.637.000 - 原价 1.637.000
原价
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
现价 1.637.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 13 ESD kích thước 0.06 x 0.12mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 13 ESD kích thước 0.06 x 0.12mm ________________________________ Thông...

查看完整细节
原价 1.637.000 - 原价 1.637.000
原价
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
现价 1.637.000
原价 1.495.000 - 原价 1.495.000
原价
1.495.000
1.495.000 - 1.495.000
现价 1.495.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 12 ESD kích thước 0.12 x 0.18mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 12 ESD kích thước 0.12 x 0.18mm ________________________________ Thông...

查看完整细节
原价 1.495.000 - 原价 1.495.000
原价
1.495.000
1.495.000 - 1.495.000
现价 1.495.000
原价 1.473.000 - 原价 1.473.000
原价
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
现价 1.473.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 11 ESD kích thước đầu mũi 0.13 x 0.9mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 11 ESD kích thước đầu mũi 0.13 x 0.9mm _______________________________...

查看完整细节
原价 1.473.000 - 原价 1.473.000
原价
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
现价 1.473.000
原价 1.473.000 - 原价 1.473.000
原价
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
现价 1.473.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 10 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tay cầm bọc cao su KNIPEX 92 21 10 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm ________________________________...

查看完整细节
原价 1.473.000 - 原价 1.473.000
原价
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
现价 1.473.000
原价 869.000 - 原价 869.000
原价
869.000
869.000 - 869.000
现价 869.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 02 ESD kích thước 0.6 x 0.8mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 02 ESD kích thước 0.6 x 0.8mm _____________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 869.000 - 原价 869.000
原价
869.000
869.000 - 869.000
现价 869.000
原价 869.000 - 原价 869.000
原价
869.000
869.000 - 869.000
现价 869.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 01 ESD kích thước 1.5 x 3.8mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện, mũi cong 35° KNIPEX 92 16 01 ESD kích thước 1.5 x 3.8mm _____________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 869.000 - 原价 869.000
原价
869.000
869.000 - 869.000
现价 869.000
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 03 kích thước 2.5 x 4.0mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 03 kích thước 2.5 x 4.0mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: Dùng cho các ...

查看完整细节
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000
原价 836.000 - 原价 836.000
原价
836.000
836.000 - 836.000
现价 836.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 02 kích thước 2.8 x 5.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 02 kích thước 2.8 x 5.5mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: Dùng cho các ...

查看完整细节
原价 836.000 - 原价 836.000
原价
836.000
836.000 - 836.000
现价 836.000
原价 764.000 - 原价 764.000
原价
764.000
764.000 - 764.000
现价 764.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện KNIPEX 92 08 79 ESD kích thước 2.5 x 4.0mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, chống tĩnh điện KNIPEX 92 08 79 ESD kích thước 2.5 x 4.0mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứn...

查看完整细节
原价 764.000 - 原价 764.000
原价
764.000
764.000 - 764.000
现价 764.000
原价 818.000 - 原价 818.000
原价
818.000
818.000 - 818.000
现价 818.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm _____________________________ Thôn...

查看完整细节
原价 818.000 - 原价 818.000
原价
818.000
818.000 - 818.000
现价 818.000
原价 837.000 - 原价 837.000
原价
837.000
837.000 - 837.000
现价 837.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 30° KNIPEX 92 02 54 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.9mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 30° KNIPEX 92 02 54 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.9mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

查看完整细节
原价 837.000 - 原价 837.000
原价
837.000
837.000 - 837.000
现价 837.000
原价 696.000 - 原价 696.000
原价
696.000
696.000 - 696.000
现价 696.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, mũi cong 90° KNIPEX 92 01 07 kích thước 3.5 x 5.8mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH, mũi cong 90° KNIPEX 92 01 07 kích thước 3.5 x 5.8mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng:...

查看完整细节
原价 696.000 - 原价 696.000
原价
696.000
696.000 - 696.000
现价 696.000
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng ...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

查看完整细节
原价 906.000 - 原价 906.000
原价
906.000
906.000 - 906.000
现价 906.000
原价 0 - 原价 581.000
原价 0
0 - 581.000
0 - 581.000
现价 0

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Side Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 581.000
原价 0
0 - 581.000
0 - 581.000
现价 0
No important note data found for this set. awating for data feed....