跳至内容

Newest Products

原价 680.000 - 原价 715.000
原价 680.000
715.000 - 845.000
715.000 - 845.000
现价 715.000

Kìm kẹp, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 22 05 140: Chiều d...

查看完整细节
原价 796.000 - 原价 796.000
原价 796.000
796.000
796.000 - 796.000
现价 796.000

Kìm mũi phẳng KNIPEX 20 06 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm mũi phẳng KNIPEX 20 06 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm mạ chrome ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được mạ chrome,...

查看完整细节
原价 662.000 - 原价 691.000
原价 662.000
662.000 - 691.000
662.000 - 691.000
现价 662.000

Kìm mũi phẳng KNIPEX chiều dài 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm mũi phẳng KNIPEX chiều dài 140mm - 160mm, mạ chrome ______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 20 05 140: Chiều dài 140mm KNIPEX 20 05 ...

查看完整细节
原价 558.000 - 原价 560.000
原价 558.000
558.000 - 560.000
558.000 - 560.000
现价 558.000

Kìm mũi phẳng KNIPEX chiều dài 140mm - 160mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm mũi phẳng KNIPEX chiều dài 140mm - 160mm, mạ đen nhám ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 20 02 140: Chiều dài 140mm KNIPEX 20 02 1...

查看完整细节
原价 434.000 - 原价 583.000
原价 434.000
434.000 - 583.000
434.000 - 583.000
现价 434.000

Kìm mũi phẳng KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mũi phẳng KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 20 01 1...

查看完整细节
原价 558.000 - 原价 560.000
原价 558.000
558.000 - 560.000
558.000 - 560.000
现价 558.000

Kìm kẹp, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 22 02 140: Chiều...

查看完整细节
原价 468.000 - 原价 482.000
原价 468.000
468.000 - 482.000
468.000 - 482.000
现价 468.000

Kìm kẹp, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chiều dài từ 125mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chiều dài từ 125mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ Dãi ...

查看完整细节
原价 1.014.000 - 原价 1.092.000
原价 1.014.000
1.014.000 - 1.092.000
1.014.000 - 1.092.000
现价 1.014.000

Kìm cắt, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chuyên dùng trong kim hoàn, và linh kiện điện tử chiều dài 130mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt, uốn các vật liệu tròn nhỏ KNIPEX chuyên dùng trong kim hoàn, và linh kiện điện tử chiều dài 130mm __________________________ Phiên bản KNI...

查看完整细节
原价 1.515.000 - 原价 1.515.000
原价 1.515.000
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
现价 1.515.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 26 160 cách điện 1000V chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 26 160 cách điện 1000V chiều dài 160mm, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160...

查看完整细节
原价 1.412.000 - 原价 1.412.000
原价 1.412.000
1.412.000
1.412.000 - 1.412.000
现价 1.412.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt mạ c...

查看完整细节
原价 1.262.000 - 原价 1.262.000
原价 1.262.000
1.262.000
1.262.000 - 1.262.000
现价 1.262.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 22 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 22 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt mạ...

查看完整细节
原价 1.940.000
原价 1.940.000 - 原价 1.940.000
原价 1.940.000
现价 1.889.000
1.889.000 - 1.889.000
现价 1.889.000

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 76 200 ME cách điện 1000V, chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 76 200 ME cách điện 1000V, chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 20...

查看完整细节
原价 1.706.000 - 原价 1.706.000
原价 1.706.000
1.706.000
1.706.000 - 1.706.000
现价 1.706.000

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 72 200 ME chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 72 200 ME chiều dài 200mm, mạ đen nhám _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Bề mặt mạ...

查看完整细节
原价 2.570.000 - 原价 2.641.000
原价 2.570.000
2.570.000 - 2.641.000
2.570.000 - 2.641.000
现价 2.570.000

Kìm điện đa năng trợ lực kiểu Mỹ KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm điện đa năng trợ lực kiểu Mỹ KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám ______________________ Phiên bản KNIPEX 13 71 8: Tay cầm bọc nhựa bóng kháng d...

查看完整细节
原价 1.652.000 - 原价 1.652.000
原价 1.652.000
1.652.000
1.652.000 - 1.652.000
现价 1.652.000

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 71 200 ME chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 71 200 ME chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ...

查看完整细节
原价 1.767.000 - 原价 1.767.000
原价 1.767.000
1.767.000
1.767.000 - 1.767.000
现价 1.767.000

Kìm tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 92 140 khả năng tuốt từ 0.1 - 0.8mm²

KNIPEX
有存货

Kìm tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 92 140 khả năng tuốt từ 0.1 - 0.8mm² _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...

查看完整细节
原价 1.505.000 - 原价 1.505.000
原价 1.505.000
1.505.000
1.505.000 - 1.505.000
现价 1.505.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 82 130 khả năng tuốt từ 0.01 - 0.75mm²

KNIPEX
有存货

Kìm cắt có lỗ tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 82 130 khả năng tuốt từ 0.01 - 0.75mm² _____________________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 142.000 - 原价 142.000
原价 142.000
142.000
142.000 - 142.000
现价 142.000

Ổ khóa số STANLEY 3 cọc số, kích thước 30mm, càng khoá mỏng

Stanley Locks & Security
有存货

Ổ khóa số STANLEY 3 cọc số, kích thước 30mm, càng khoá mỏng ______________________ Dải sản phẩm ‣ S742-054 màu đen ‣ S742-056 màu vàng Thông tin...

查看完整细节
原价 366.000 - 原价 386.000
原价 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
现价 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

查看完整细节
原价 212.000 - 原价 212.000
原价 212.000
212.000
212.000 - 212.000
现价 212.000

Kìm cắt mini, cò lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya FMN-125S kích thước 125mm

FUJIYA
缺货

Kìm cắt mini, cò lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya FMN-125S kích thước 125mm Mini Nippers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất li...

查看完整细节
原价 189.000 - 原价 189.000
原价 189.000
189.000
189.000 - 189.000
现价 189.000

Búa tạ 2000g Total THSTH62000 tay cầm nhựa

TOTAL
有存货

Búa tạ 2000g Total THSTH62000 tay cầm nhựa ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Trọng lượng 2000g ‣ Đầu búa rèn thả cải tiến ‣ Xử lý nhiệt, th...

查看完整细节
原价 3.240.000 - 原价 7.048.000
原价 3.240.000
3.240.000 - 7.048.000
3.240.000 - 7.048.000
现价 3.240.000

Máy vặn vít dùng Pin 20V Dewalt DCF860 đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

DEWALT
有存货

Máy vặn vít dùng Pin 20V Dewalt DCF860 đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) _____________________________ Dải sản phẩm: ‣ DCF860M2: Thân máy + 2 Pin 4...

查看完整细节
原价 67.000 - 原价 499.000
原价 67.000
67.000 - 499.000
67.000 - 499.000
现价 67.000

Lưỡi dao rọc thẳng Stanley 11-921, kích thước 19mm x 62mm

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Lưỡi dao rọc thẳng Stanley 11-921, kích thước 19mm x 62mm _________________________ Dải sản phẩm: 11-921T: 1 vỉ/ 10 lưỡi 11-921H: 1 hộp/10 vỉ/ 10...

查看完整细节
原价 765.000 - 原价 765.000
原价 765.000
765.000
765.000 - 765.000
现价 765.000

Ổ khóa dây cáp Master Lock 8428EURDPRO cao cấp, dây cáp bằng thép bện cường lực được bọc nhựa vinyl 1.8m

Master Lock USA
有存货

Ổ khóa dây cáp Master Lock 8428EURDPRO cao cấp, dây cáp bằng thép bện cường lực được bọc nhựa vinyl 1.8m ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ C...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....