跳至内容

Newest Products

原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Phích cắm trượt điều chỉnh Kyoritsu 7146 dài 190mm, đường kính phích 4mm

KYORITSU
有存货

Phích cắm trượt điều chỉnh Kyoritsu 7146 dài 190mm, đường kính phích 4mm Banana Φ4 Adjuster Plug Kyoritsu 7146 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 3.887.000
原价 0
0 - 3.887.000
0 - 3.887.000
现价 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties, Coate...

查看完整细节
原价 0 - 原价 794.000
原价 0
0 - 794.000
0 - 794.000
现价 0

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mmLadder Type Stainless Steel Cable Ties, ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 4.048.000
原价 0
0 - 4.048.000
0 - 4.048.000
现价 0

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox cao cấp bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm ★ Vật liệu thép không rỉ (Stainless steel cao cấp), có đệ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9154

KYORITSU
有存货

Túi đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9154 Carrying Case Kyoritsu 9154 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061,...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Cầu chì sứ 10A/1000V Kyoritsu 8927

KYORITSU
有存货

Cầu chì sứ 10A/1000V Kyoritsu 8927 Fuse Kyoritsu 8927 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062

原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Cầu chì sứ 440mA/1000V Kyoritsu 8926

KYORITSU
有存货

Cầu chì sứ 440mA/1000V Kyoritsu 8926 Fuse Kyoritsu 8926 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062

原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây dò nhiệt độ bề mặt gốm sứ Kyritsu 8405 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1400mm

KYORITSU
有存货

Dây dò nhiệt độ bề mặt Kyritsu 8405 đo nhiệt từ -40°C - 500°C, dài 1380mm Temperature Probe Kyoritsu 8405 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ L...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Dây đo Kyoritsu 7220A dài 1.080mm

KYORITSU
有存货

Dây đo Kyoritsu 7220A dài 1.080mm Test Leads Kyoritsu 7220A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 1.080mm ‣ Tương thích với máy: 105...

查看完整细节
原价 14.250.000 - 原价 14.250.000
原价 14.250.000
14.250.000
14.250.000 - 14.250.000
现价 14.250.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN/ True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1062 MEAN/ True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1062 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

查看完整细节
原价 12.866.000 - 原价 12.866.000
原价 12.866.000
12.866.000
12.866.000 - 12.866.000
现价 12.866.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1061 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1061 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

查看完整细节
原价 10.004.000 - 原价 10.004.000
原价 10.004.000
10.004.000
10.004.000 - 10.004.000
现价 10.004.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN/ True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1052 MEAN/ True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1052 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

查看完整细节
原价 9.283.000 - 原价 9.283.000
原价 9.283.000
9.283.000
9.283.000 - 9.283.000
现价 9.283.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1051 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

查看完整细节
原价 3.034.000 - 原价 3.034.000
原价 3.034.000
3.034.000
3.034.000 - 3.034.000
现价 3.034.000

Bộ Đồng hồ áp suất điện tử đôi Super Stars ST-B268D, chống va đập, dùng được với hơn 90 loại gas lạnh, kèm dây gas

Super Stars
有存货

Bộ Đồng hồ áp suất điện tử đôi Super Stars ST-B268D, chống va đập, dùng được với hơn 90 loại gas lạnh, kèm dây gas ‣  Cổng cắm dây 1/4 inch ‣  3 ch...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 3.000
0 - 3.000
现价 0

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

K.S. Terminals Inc.
有存货

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.★ Keo dán chất lượng cao★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu m...

查看完整细节
原价 99.000 - 原价 219.000
原价
99.000 - 219.000
99.000 - 219.000
现价 99.000

Dây cáp khoá dài từ 5m đến 15m chống rỉ sét

OEM Manufacturer
有存货

Dây cáp khoá dài từ 5m đến 15m chống rỉ sét ________________________ Thông số: ‣ Dây cáp bọc nhựa có phần lõi được làm từ các sợi cáp thép, có tín...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm²

K.S. Terminals Inc.
有存货

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu Soft PVC...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm²

K.S. Terminals Inc.
有存货

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu So...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và có đ...

查看完整细节
原价 82.000 - 原价 82.000
原价 82.000
82.000
82.000 - 82.000
现价 82.000

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Po...

查看完整细节
原价 3.228.000 - 原价 3.228.000
原价 3.228.000
3.228.000
3.228.000 - 3.228.000
现价 3.228.000

Máy vặn vít thạch cao Bosch GTB 185-LI dùng Pin 18V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Bosch
有存货

Máy vặn vít thạch cao Bosch GTB 185-LI dùng Pin 18V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ___________________ Phiên bản Mã số 06019K70L1: Chỉ thân máy. ...

查看完整细节
原价 4.102.000 - 原价 4.102.000
原价 4.102.000
4.102.000
4.102.000 - 4.102.000
现价 4.102.000

Máy khoan búa Bosch GSB 18V-90 C dùng Pin 18V, đầu kẹp 13mm

Bosch
有存货

Máy khoan búa Bosch GSB 18V-90 C dùng Pin 18V, đầu kẹp 13mm ____________________ Phiên bản Mã số 06019K61L0: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc _...

查看完整细节
原价 61.000 - 原价 116.000
原价 61.000
61.000 - 116.000
61.000 - 116.000
现价 61.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

查看完整细节
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
75.000
75.000 - 75.000
现价 75.000

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị

K.S. Terminals Inc.
有存货

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polya...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....