Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Đồng hồ đo volt xoay chiều Janfa JF-80, dòng điện áp AC từ 300V - 500V ___________________ Dải sản phẩm ‣ AC 300V ‣ AC 500V Thông số kỹ thuật ‣ K...
查看完整细节Đồng hồ đo ampe xoay chiều Janfa JF-80, dòng AC từ 30A - 100A ___________________ Dải sản phẩm ‣ AC 30A ‣ AC 50A ‣ AC 100A Thông số kỹ thuật ‣ Kíc...
查看完整细节Timer hẹn giờ kỹ thuật số MINJIN MJ316TS, có 16 chế độ cài đặt On- Off ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng điện AC: 220 V ‣ Tần số: 50/60H...
查看完整细节Timer hẹn giờ kỹ thuật số Minjin MJ-192, có 16 chế độ cài đặt On- Off, pin lưu trữ 30 ngày ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng điện AC: 11...
查看完整细节Ampe kìm kỹ thuật số đo dòng AC/DC Total TMT766002 True RMS ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hiển thị: 6000 số đếm TRUE RMS ‣ Đo dòng điện D...
查看完整细节Cáp kết nối Hioki L9097 Connection Cable Hioki L9097 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dài 1.5m ‣ Đầu ra BNC ‣ Tương thích với máy CM4003, C...
查看完整细节Bộ đầu số từ 16 - 20 Hioki 9690-04 dành cho thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN Terminator Hioki 9690-04 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ IDs 16...
查看完整细节Bộ đầu số từ 11 - 15 Hioki 9690-03 dành cho thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN Terminator Hioki 9690-03 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ IDs 11...
查看完整细节Bộ đầu số từ 6 - 10 Hioki 9690-02 dành cho thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN Terminator Hioki 9690-02 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ IDs 6 -...
查看完整细节Bộ đầu số từ 1 - 5 Hioki 9690-01 dành cho thiết bị kiểm tra cáp mạng LAN Terminator Hioki 9690-01 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ IDs 1 - ...
查看完整细节Hộp đựng máy Hioki 9249 Carrying Case Hioki 9249 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dành cho thiết bị kiểm tra cáp LAN 3665-20
Thiết bị kiểm tra cáp mạng Lan Hioki 3665-20 Lan Cable HiTESTER Hioki 3665-20 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cáp có thể đo lường: C...
查看完整细节Dây treo có nam châm Hioki Z5004 Magnetic Strap Hioki Z5004 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120mm x 30mm x 20 mm ‣ Cân nặng: 80...
查看完整细节Khay gắn tường Hioki LR9901 Wall-Mounted Holder Hioki LR9901 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Được làm từ nhựa ABS chắc chắn ‣ Chịu được tải...
查看完整细节Cảm biến độ ẩm/ nhiệt độ Hioki dài từ 1m - 10m Humidity Sensor Hioki ___________________ Dải sản phẩm: ‣ LR9501: dài 1m ‣ LR9052: dài 5m ‣ LR9053...
查看完整细节Cảm biến độ ẩm/ nhiệt độ Hioki LR9504 Humidity Sensor Hioki LR9504 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước cảm biến: 40mm
Thiết bị thu thập dữ liệu cho máy đo độ ẩm Hioki LR5092-20 Data Collector Hioki LR5092-20 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng ‣ Gửi ...
查看完整细节Cây đo nối dài Hioki Z5023 Extension Cart Hioki Z5042 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1 mét ‣ Chất liệu: PVC, ABS ‣ Đầu nối: ja...
查看完整细节Cáp kết nối Hioki L9820 dài 2m Connection Cable Hioki L9820 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 2 mét ‣ Chất liệu: PVC ‣ Đầu nối: ja...
查看完整细节Dây đo truyền dữ liệu đầu ra Hioki L9096 Output Cord Hioki L9096 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1.5 mét ‣ Cầu đấu (Connect to t...
查看完整细节Dây đo truyền dữ liệu đầu ra Hioki L9095 Output Cord Hioki L9095 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1.5 mét ‣ Đầu nối BNC
Dây đo truyền dữ liệu đầu ra Hioki L9094 Output Cord Hioki L9094 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1.5 mét ‣ Đầu jack cắm 3.5mm ‣ ...
查看完整细节Túi đựng thiết bị đo Hioki C0202 Carring Case Hioki C0202 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Nylon chống thấm nước ‣ Kích thước: 26...
查看完整细节Túi đựng thiết bị đo Hioki C0201 Carring Case Hioki C0201 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Nylon chống thấm nước ‣ Kích thước: 23...
查看完整细节