跳至内容

Newest Products

原价 33.000 - 原价 170.000
原价 33.000
59.000 - 247.000
59.000 - 247.000
现价 59.000

Dây cáp hàn nhuyễn Protech đường kính từ 16mm2 - 90mm2 (1m)

PROTECH
有存货

Dây cáp hàn nhuyễn Protech đường kính từ 16mm2 - 90mm2 (1m) _____________________________ Dải sản phẩm: Dây cáp hàn tiết diện 16mm2 Dây cáp hàn ti...

查看完整细节
原价 202.000 - 原价 207.000
原价 202.000
202.000 - 207.000
202.000 - 207.000
现价 202.000

Đầu T gạt nước Makita dùng cho các máy thổi DUB185, DUB186, UB100D, UB101D, UB1103

Makita
有存货

Đầu T gạt nước Makita dùng cho các máy thổi DUB185, DUB186, UB100D, UB101D, UB1103 ___________________________ Phiên bản Mã SP A-71211: Số lượng hạ...

查看完整细节
原价 209.000 - 原价 211.000
原价 209.000
209.000 - 211.000
209.000 - 211.000
现价 209.000

Đầu hút dạng chổi Makita dùng cho các máy DUB185, DUB186, UB100D, UB101D, UB1103

Makita
有存货

Đầu hút dạng chổi Makita dùng cho các máy DUB185, DUB186, UB100D, UB101D, UB1103 ____________________________ Dãi sản phẩm Mã SP A-71205: Số lượng ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Ống thổi Makita đường kính miệng thổi 72mm dùng cho máy DUB363

Makita
有存货

Ống thổi Makita đường kính miệng thổi 72mm dùng cho máy DUB363 ________________________ Phiên bản Mã SP 459798-0: Số lượng hạn chế Mã SP 183R01-2

原价 1.222.000 - 原价 1.268.000
原价 1.222.000
1.222.000 - 1.268.000
1.222.000 - 1.268.000
现价 1.222.000

Bộ ống và túi chứa bụi Makita dùng cho máy DUB363

Makita
有存货

Bộ ống và túi chứa bụi Makita dùng cho máy DUB363 ________________________ Dãi sản phẩm Mã SP 191P37-5 Mã SP 191E19-1: Số lượng hạn chế

原价 71.000 - 原价 71.000
原价 71.000
71.000
71.000 - 71.000
现价 71.000

Đầu nối dẫn nước kết nối trực tiếp vào máy xịt rửa Makita 122F22-7 dùng cho máy HW001G

Makita
有存货

Đầu nối dẫn nước kết nối trực tiếp vào máy xịt rửa Makita 122F22-7 dùng cho máy HW001G

原价 200.000 - 原价 200.000
原价 200.000
200.000
200.000 - 200.000
现价 200.000

Mũi mài hợp kim hình côn đầu nhọn, răng đôi SATA 53767 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình côn đầu nhọn, răng đôi SATA 53767 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ___________________________________________...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

Mũi mài hợp kim hình côn đầu nhọn, răng đơn SATA 53765 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình côn đầu nhọn, răng đơn SATA 53765 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________...

查看完整细节
原价 200.000 - 原价 200.000
原价 200.000
200.000
200.000 - 200.000
现价 200.000

Mũi mài hợp kim hình nón, răng đôi SATA 53757 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình nón, răng đôi SATA 53757 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ Th...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

Mũi mài hợp kim hình nón, răng đơn SATA 53755 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình nón, răng đơn SATA 53755 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ ...

查看完整细节
原价 200.000 - 原价 200.000
原价 200.000
200.000
200.000 - 200.000
现价 200.000

Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đôi SATA 53747 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đôi SATA 53747 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ T...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đơn SATA 53745 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình chóp, răng đơn SATA 53745 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________...

查看完整细节
原价 200.000 - 原价 200.000
原价 200.000
200.000
200.000 - 200.000
现价 200.000

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đôi SATA 53737 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đôi SATA 53737 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thông số kỹ t...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đơn SATA 53735 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình cầu, răng đơn SATA 53735 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________________ ...

查看完整细节
原价 269.000 - 原价 269.000
原价 269.000
269.000
269.000 - 269.000
现价 269.000

Mũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đôi SATA 53727 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đôi SATA 53727 đường kính mũi 10mm Dual-Tooth Alloy Rotary File ______________________________________ Thôn...

查看完整细节
原价 212.000 - 原价 212.000
原价 212.000
212.000
212.000 - 212.000
现价 212.000

Mũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đơn SATA 53725 đường kính mũi 10mm

SATA
有存货

Mũi mài hợp kim hình trụ đầu tròn, răng đơn SATA 53725 đường kính mũi 10mm Single-Tooth Alloy Rotary File _________________________________________...

查看完整细节
原价 269.000 - 原价 269.000
原价 269.000
269.000
269.000 - 269.000
现价 269.000

金属铰刀,粗齿 SATA 53717

SATA
有存货

金属铰刀,粗齿 SATA 53717__________________________________________________规格:类型:A - 齿型:C,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢及其他金属材料的一般加工______________________________...

查看完整细节
原价 212.000 - 原价 212.000
原价 212.000
212.000
212.000 - 212.000
现价 212.000

单螺纹金属铰刀 SATA 53715

SATA
有存货

单螺纹金属铰刀 SATA 53715_________________________________________________规格:类型:A - 齿型:M,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢及其他金属材料的一般加工_______________________________...

查看完整细节
原价 138.000 - 原价 138.000
原价 138.000
138.000
138.000 - 138.000
现价 138.000

金属铰刀 SATA 53766

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53766__________________________________________________规格:M 型 - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

金属铰刀 SATA 53756

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53756__________________________________________________规格:L 型 - 齿型:X,10x25mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

金属铰刀 SATA 53746

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53746__________________________________________________规格:F 型 - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 159.000
原价 159.000
159.000
159.000 - 159.000
现价 159.000

金属铰刀 SATA 53736

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53736__________________________________________________规格:类型:D - 齿型:X,10x9mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。____________________________...

查看完整细节
原价 212.000 - 原价 212.000
原价 212.000
212.000
212.000 - 212.000
现价 212.000

金属铰刀 SATA 53726

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53726__________________________________________________规格:类型:C - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。___________________________...

查看完整细节
原价 212.000 - 原价 212.000
原价 212.000
212.000
212.000 - 212.000
现价 212.000

金属铰刀 SATA 53716

SATA
有存货

金属铰刀 SATA 53716__________________________________________________规格:类型:A - 齿型:X,10x20mm主要用于钢、铸钢、铸铁、不锈钢等金属材料的一般加工,应用范围广泛。___________________________...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....