跳至内容

Newest Products

原价 29.000 - 原价 29.000
原价 29.000
29.000
29.000 - 29.000
现价 29.000

Nắp giữ tấm lọc bụi 3M 774C chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

3M Personal Protective Equipment
有存货

Nắp giữ tấm lọc bụi 3M 774C chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Giữ cố định tấm lọc ...

查看完整细节
原价 29.000 - 原价 29.000
原价 29.000
29.000
29.000 - 29.000
现价 29.000
原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000

Tấm lọc bụi 3M 7711

3M Personal Protective Equipment
有存货

Tấm lọc bụi 3M 7711 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Polypropylene - Nhựa tổng hợp nhẹ ‣ Hiệu suất lọc: Đạt chuẩn P1 /...

查看完整细节
原价 13.000 - 原价 13.000
原价 13.000
13.000
13.000 - 13.000
现价 13.000
原价 487.000 - 原价 487.000
原价 487.000
487.000
487.000 - 487.000
现价 487.000

Túi 2 phin lọc khí đa năng 3M 6006 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

3M Personal Protective Equipment
有存货

Túi 2 phin lọc khí đa năng 3M 6006 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) ________________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 487.000 - 原价 487.000
原价 487.000
487.000
487.000 - 487.000
现价 487.000
原价 353.000 - 原价 353.000
原价 353.000
353.000
353.000 - 353.000
现价 353.000

Túi 2 phin lọc khí hữu cơ và khí Axit 3M 6003 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

3M Personal Protective Equipment
有存货

Túi 2 phin lọc khí hữu cơ và khí Axit 3M 6003 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) ________________________________ Thông ...

查看完整细节
原价 353.000 - 原价 353.000
原价 353.000
353.000
353.000 - 353.000
现价 353.000
原价 31.000 - 原价 3.004.000
原价 31.000
31.000 - 3.004.000
31.000 - 3.004.000
现价 31.000

Tấm lọc bụi và hạt không chứa dầu 3M 5N11

3M Personal Protective Equipment
有存货

Tấm lọc bụi và hạt không chứa dầu 3M 5N11 __________________________ Quy cách 3M 5N11: 1 miếng CUS-3M 5N11-10: Hộp 10 miếng CUS-3M 5N11-100: Hộp 10...

查看完整细节
原价 31.000 - 原价 3.004.000
原价 31.000
31.000 - 3.004.000
31.000 - 3.004.000
现价 31.000
原价 38.000 - 原价 377.000
原价 38.000
38.000 - 377.000
38.000 - 377.000
现价 38.000

Nắp giữ tấm lọc bụi 3M 501 dùng cho tấm lọc bụi 5N11, 5P71

3M Personal Protective Equipment
有存货

Nắp giữ tấm lọc bụi 3M 501 dùng cho tấm lọc bụi 5N11, 5P71 ______________________________ Quy cách 3M 501: 1 cặp ( 2 cái ) CUS-3M 501-20: Hộp 20 cá...

查看完整细节
原价 38.000 - 原价 377.000
原价 38.000
38.000 - 377.000
38.000 - 377.000
现价 38.000
原价 169.000 - 原价 169.000
原价 169.000
169.000
169.000 - 169.000
现价 169.000

Túi 2 tấm lọc bụi P100 và giảm mùi khí hữu cơ mức độ thấp 3M 2097 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

3M Personal Protective Equipment
有存货

Túi 2 tấm lọc bụi P100 và giảm mùi khí hữu cơ mức độ thấp 3M 2097 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) ___________________...

查看完整细节
原价 169.000 - 原价 169.000
原价 169.000
169.000
169.000 - 169.000
现价 169.000
原价 28.000 - 原价 274.000
原价 28.000
28.000 - 274.000
28.000 - 274.000
现价 28.000

Tấm lọc bụi 3M 1744C có than hoạt tính khử mùi

3M Personal Protective Equipment
有存货

Tấm lọc bụi 3M 1744C có than hoạt tính khử mùi ___________________________ Quy cách 3M 1744C: 1 miếng CUS-3M 1744C-10: Túi 10 miếng _______________...

查看完整细节
原价 28.000 - 原价 274.000
原价 28.000
28.000 - 274.000
28.000 - 274.000
现价 28.000
原价 11.000 - 原价 109.000
原价 11.000
11.000 - 109.000
11.000 - 109.000
现价 11.000

Tấm lọc bụi 3M 1744

3M Personal Protective Equipment
有存货

Tấm lọc bụi 3M 1744 ____________________________ Quy cách 3M 1744: 1 miếng CUS-3M 1744-10: Túi 10 miếng ____________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 11.000 - 原价 109.000
原价 11.000
11.000 - 109.000
11.000 - 109.000
现价 11.000
原价 50.000 - 原价 50.000
原价 50.000
50.000
50.000 - 50.000
现价 50.000

Nắp giữ tấm lọc bụi 3M 1700 dùng cho tấm lọc bụi 1744, 1744C chuẩn kết nối Snap-Fit ( Nhấn )

3M Personal Protective Equipment
有存货

Nắp giữ tấm lọc bụi 3M 1700 dùng cho tấm lọc bụi 1744, 1744C chuẩn kết nối Snap-Fit ( Nhấn ) __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức nă...

查看完整细节
原价 50.000 - 原价 50.000
原价 50.000
50.000
50.000 - 50.000
现价 50.000
原价 648.000 - 原价 648.000
原价
648.000
648.000 - 648.000
现价 648.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 71 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.2mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 71 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.2mm ____________________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 648.000 - 原价 648.000
原价
648.000
648.000 - 648.000
现价 648.000
原价 593.000 - 原价 593.000
原价
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 70 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 70 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm ____________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 593.000 - 原价 593.000
原价
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000
原价 548.000 - 原价 548.000
原价
548.000
548.000 - 548.000
现价 548.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 69 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.25mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 28 69 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.25mm ____________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 548.000 - 原价 548.000
原价
548.000
548.000 - 548.000
现价 548.000
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 03 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.3mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 03 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.3mm ____________________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi nhọn KNIPEX 92 21 02 ESD kích thước đầu mũi 0.3 x 0.5mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi nhọn KNIPEX 92 21 02 ESD kích thước đầu mũi 0.3 x 0.5mm ____________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 01 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 01 ESD kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm ____________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 623.000 - 原价 623.000
原价
623.000
623.000 - 623.000
现价 623.000
原价 4.952.000 - 原价 5.774.000
原价 4.952.000
4.952.000 - 5.774.000
4.952.000 - 5.774.000
现价 4.952.000

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-3M series, điện 3 pha low voltage, thân siêu nhỏ. Tiêu chuẩn CE.

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-3M series, điện 3 pha low voltage, thân siêu nhỏ. Tiêu chuẩn CE. (Ultra Slim Three-phase compa...

查看完整细节
原价 4.952.000 - 原价 5.774.000
原价 4.952.000
4.952.000 - 5.774.000
4.952.000 - 5.774.000
现价 4.952.000
原价 0 - 原价 17.839.000
原价 0
0 - 17.839.000
0 - 17.839.000
现价 0

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-3SL series, điện 3 pha, thân mỏng. Tiêu chuẩn CE.

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-3SL series, điện 3 pha, thân mỏng. Tiêu chuẩn CE. (Thyristor Power Regular) Ưu điểm:  ★ Có nh...

查看完整细节
原价 0 - 原价 17.839.000
原价 0
0 - 17.839.000
0 - 17.839.000
现价 0
原价 0 - 原价 8.249.000
原价 0
0 - 8.249.000
0 - 8.249.000
现价 0

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-2SL series, điện 1 pha, thân mỏng. Tiêu chuẩn CE.

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ điều khiển công suất Thyristor Hanyoung Nux TPR-2SL series, điện 1 pha, thân mỏng. Tiêu chuẩn CE (Thyristor Power Regular) Ưu điểm:  ★ Có nhiề...

查看完整细节
原价 0 - 原价 8.249.000
原价 0
0 - 8.249.000
0 - 8.249.000
现价 0
原价 436.000 - 原价 3.286.000
原价 436.000
436.000 - 3.286.000
436.000 - 3.286.000
现价 436.000

Bộ nguồn tổ ong Hanyoung Nux TPS Series. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ nguồn tổ ong Hanyoung Nux TPS Series. Tiêu chuẩn CE Ưu điểm:  ★ Có nhiều cơ chế bảo vệ an toàn: Over current, Over Voltage, bảo vệ thấp áp, quá...

查看完整细节
原价 436.000 - 原价 3.286.000
原价 436.000
436.000 - 3.286.000
436.000 - 3.286.000
现价 436.000
原价 431.000 - 原价 2.670.000
原价 431.000
431.000 - 2.670.000
431.000 - 2.670.000
现价 431.000

Bộ cấp nguồn DC lắp thanh ray Hanyoung Nux DPS series. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ cấp nguồn DC lắp thanh ray Hanyoung Nux DPS series. Tiêu chuẩn CE Ưu điểm:  ★ Có nhiều cơ chế bảo vệ an toàn: Over current, Over Voltage, bảo v...

查看完整细节
原价 431.000 - 原价 2.670.000
原价 431.000
431.000 - 2.670.000
431.000 - 2.670.000
现价 431.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Ti đóng dùng cho tắc kê nở rút BGL-Type Unika (Dùng máy khoan SDS-Plus)

UNIKA
有存货

Ti đóng dùng cho tắc kê nở rút BGL-Type Unika (Dùng máy khoan SDS-Plus) ___________________ Dải sản phẩm Unika NBG-30SD: Tương thích với tắc kê BGL...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tắc kê nở rút BGSL-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng chô bê tông và đá

UNIKA
有存货

Tắc kê nở rút BGSL-Type hệ mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng chô bê tông và đá Big One BGSL-Type ___________________ Dải sản phẩm Uni...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Ti đóng tắc kê BGS-Type, dùng cho kích thước tắc kê từ M8 - M16, chiều dài 160mm

UNIKA
有存货

Ti đóng tắc kê BGS-Type, dùng cho kích thước tắc kê từ M8 - M16, chiều dài 160mm ___________________ Dải sản phẩm Unika BG-SD: Tương thích với tắc ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
No important note data found for this set. awating for data feed....