跳至内容

Newest Products

原价 554.000 - 原价 686.000
原价 554.000
554.000 - 686.000
554.000 - 686.000
现价 554.000

Bộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF4A Series, Kích thước 48mm x 48mm.

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ đếm kết hợp bộ định thời gian Hanyoung Nux GF4A Series, Kích thước 48mm x 48mm. Digital counter/Timer with LCD Display. Bộ định thời gian kết hợ...

查看完整细节
原价 554.000 - 原价 686.000
原价 554.000
554.000 - 686.000
554.000 - 686.000
现价 554.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Tắc kê nở rút BG-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
有存货

Tắc kê nở rút BG-D Type hệ mét Unika, chất liệu mạ kẽm nhúng nóng, chuyên dùng cho bê tông và đá ___________________ Dải sản phẩm Unika BG-1080D: M...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
原价 1.012.000 - 原价 1.012.000
原价 1.012.000
1.012.000
1.012.000 - 1.012.000
现价 1.012.000

Relay thời gian đôi, màn hình LCD Hanyoung Nux TT7H Series. Kích thước 72mm x 72mm.

HANYOUNG NUX
有存货

Relay thời gian đôi, màn hình LCD Hanyoung Nux TT7H Series.Kích thước 72mm x 72mm. Digital Twin Timer with LCD Display. Bộ định thời gian đôi. Cách...

查看完整细节
原价 1.012.000 - 原价 1.012.000
原价 1.012.000
1.012.000
1.012.000 - 1.012.000
现价 1.012.000
原价 1.002.000 - 原价 1.002.000
原价 1.002.000
1.002.000
1.002.000 - 1.002.000
现价 1.002.000

Relay thời gian màn hình LCD Hanyoung Nux TF4A Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm.

HANYOUNG NUX
有存货

Relay thời gian màn hình LCD Hanyoung Nux TF4A Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Timer with LCD Display. Bộ định thời gian. Cách ...

查看完整细节
原价 1.002.000 - 原价 1.002.000
原价 1.002.000
1.002.000
1.002.000 - 1.002.000
现价 1.002.000
原价 1.095.000 - 原价 1.095.000
原价 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
现价 1.095.000

Relay thời gian màn hình LCD 4 số Hanyoung Nux LT4 Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66

HANYOUNG NUX
有存货

Relay thời gian màn hình LCD 4 số Hanyoung Nux LT4 Series. Socket 8 chân tròn. Kích thước 48mm x 48mm. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Timer with LCD Displ...

查看完整细节
原价 1.095.000 - 原价 1.095.000
原价 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
现价 1.095.000
原价 270.000 - 原价 298.000
原价 270.000
270.000 - 298.000
270.000 - 298.000
现价 270.000

Súng phun sơn khí nén đầu phun 1.5-2mm 400ml TOTAL

TOTAL
有存货

Súng phun sơn khí nén đầu phun 1.5-2mm 400ml TOTAL Dải sản phẩm: 1.5mm TOTAL TAT10401 1.5-2mm TOTAL TAT10402

原价 270.000 - 原价 298.000
原价 270.000
270.000 - 298.000
270.000 - 298.000
现价 270.000
原价 510.000 - 原价 510.000
原价 510.000
510.000
510.000 - 510.000
现价 510.000

Quạt đứng SENKO DCN1809 công suất 75W, đường kính cánh quạt 430mm

Senko
有存货

Quạt đứng SENKO DCN1809 công suất 75W, đường kính cánh quạt 430mm __________________________ Màu sắc: Xanh lá / Đen cam __________________________ ...

查看完整细节
原价 510.000 - 原价 510.000
原价 510.000
510.000
510.000 - 510.000
现价 510.000
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 20.500
0 - 20.500
现价 0

Tắc kê nở rút BG-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
有存货

Tắc kê nở rút BG-Type hệ mét Unika, chất liệu mạ Unichromate, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Big One BG-Type ___________________ Th...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 20.500
0 - 20.500
现价 0
原价 661.000 - 原价 712.000
原价 661.000
661.000 - 712.000
661.000 - 712.000
现价 661.000

Bộ đếm số màn hình LCD Hanyoung Nux LC1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ đếm có màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Counter with LCD Display Cách chọn phiên bản:   NUX LC1 Không có cổng đ...

查看完整细节
原价 661.000 - 原价 712.000
原价 661.000
661.000 - 712.000
661.000 - 712.000
现价 661.000
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 04 kích thước đầu mũi 1.0 x 2.0mm

KNIPEX
有存货

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 04 kích thước đầu mũi 1.0 x 2.0mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 40mm ‣ Kí...

查看完整细节
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 05 kích thước đầu mũi 0.7 x 0.6mm

KNIPEX
有存货

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 05 kích thước đầu mũi 0.7 x 0.6mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 40mm ‣ Kí...

查看完整细节
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế, mũi cong 60° KNIPEX 92 89 03 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.7mm

KNIPEX
有存货

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế, mũi cong 60° KNIPEX 92 89 03 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.7mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

查看完整细节
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 02 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.6mm

KNIPEX
有存货

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 02 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.6mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 40mm ‣ Kí...

查看完整细节
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 01 kích thước đầu mũi 0.4 x 2.0mm

KNIPEX
有存货

Đầu nhíp chống tĩnh điện thay thế KNIPEX 92 89 01 kích thước đầu mũi 0.4 x 2.0mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 40mm ‣ Kí...

查看完整细节
原价 347.000 - 原价 347.000
原价
347.000
347.000 - 347.000
现价 347.000
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 05 kích thước đầu mũi 0.7 x 0.6mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 05 kích thước đầu mũi 0.7 x 0.6mm ______________________________ T...

查看完整细节
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 04 kích thước đầu mũi 1.0 x 2.0mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 04 kích thước đầu mũi 1.0 x 2.0mm ______________________________ T...

查看完整细节
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử cong 60° , chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 03 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.7mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử cong 60° , chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 03 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.7mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 02 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.6mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 02 kích thước đầu mũi 0.4 x 0.6mm ______________________________ T...

查看完整细节
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 01 kích thước đầu mũi 0.4 x 2.0mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được KNIPEX 92 81 01 kích thước đầu mũi 0.4 x 2.0mm ______________________________ T...

查看完整细节
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000
原价 940.000 - 原价 940.000
原价
940.000
940.000 - 940.000
现价 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi tròn bè KNIPEX 92 51 02 kích thước đầu mũi 0.1 x 1.2mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi tròn bè KNIPEX 92 51 02 kích thước đầu mũi 0.1 x 1.2mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thư...

查看完整细节
原价 940.000 - 原价 940.000
原价
940.000
940.000 - 940.000
现价 940.000
原价 975.000 - 原价 975.000
原价
975.000
975.000 - 975.000
现价 975.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi tròn bè KNIPEX 92 51 01 kích thước đầu mũi 0.13 x 1.9mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi tròn bè KNIPEX 92 51 01 kích thước đầu mũi 0.13 x 1.9mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước t...

查看完整细节
原价 975.000 - 原价 975.000
原价
975.000
975.000 - 975.000
现价 975.000
原价 1.218.000 - 原价 1.218.000
原价
1.218.000
1.218.000 - 1.218.000
现价 1.218.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn cong 45° KNIPEX 92 31 01 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.16mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn cong 45° KNIPEX 92 31 01 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.16mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

查看完整细节
原价 1.218.000 - 原价 1.218.000
原价
1.218.000
1.218.000 - 1.218.000
现价 1.218.000
原价 940.000 - 原价 940.000
原价
940.000
940.000 - 940.000
现价 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 06 kích thước đầu mũi 0.08 x 0.13mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 06 kích thước đầu mũi 0.08 x 0.13mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích...

查看完整细节
原价 940.000 - 原价 940.000
原价
940.000
940.000 - 940.000
现价 940.000
原价 940.000 - 原价 940.000
原价
940.000
940.000 - 940.000
现价 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 05 kích thước đầu mũi 0.1 x 0.2mm

KNIPEX
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 05 kích thước đầu mũi 0.1 x 0.2mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích t...

查看完整细节
原价 940.000 - 原价 940.000
原价
940.000
940.000 - 940.000
现价 940.000
No important note data found for this set. awating for data feed....