Nhóm hàng - Cần siết, đầu tuýp, vòng khoá
筛选条件
- Bộ cờ lê nhiều cây (16)
- Bộ đầu tuýp và cần siết nhiều chi tiết (9)
- Các loại cờ lê chưa phân loại (0)
- Cần siết chữ L (1)
- Cần siết chữ T (0)
- Cần siết có đầu lắt léo (0)
- Cần siết tự động (3)
- Cần siết X Y (1)
- Cần siết đuôi chuột (0)
- Cờ lê 2 đầu miệng - miệng (0)
- Cờ lê 2 đầu vòng - vòng (1)
- Cờ lê lực tự động (15)
- Cờ lê vòng - miệng (1)
- Cờ lê vòng miệng tự động (1)
- Cờ lê vòng miệng tự động có đầu lắt léo (0)
- Cờ lê đóng (impact spanner) (0)
- Flex 手柄 (2)
- G系列可换头预置式扭力扳手 (1)
- G系列预置式扭力扳手 (1)
- L 型扳手 (1)
- Offset Quick Release Ratchet (1)
- Phụ kiện cho cần siết và đầu tuýp (16)
- Socket (1)
- Socket Set (1)
- Torx 螺丝刀套筒 (1)
- T型手柄6角套筒扳手 (1)
- Đầu tuýp gắn cốt 1/2 inch (6)
- Đầu tuýp gắn cốt 1/4 inch (3)
- Đầu tuýp gắn cốt 1 inch (2)
- Đầu tuýp gắn cốt 3/4 inch (2)
- Đầu tuýp gắn cốt 3/8 inch (3)
- Đầu tuýp mở Bugi (3)
- Đầu tuýp xuyên tâm (3)
- ソケットセット (1)
- 万向节 (3)
- 专业级可调式换头扭力扳手 (1)
- 主工具套装 (1)
- 主要工具集 (1)
- 件套全抛光开口扳手套装 (1)
- 件套全抛光组合扳手套装 (1)
- 件套全抛光组合棘轮扳手套装 (1)
- 件套公制双头棘轮扳手套装 (1)
- 件套柔性头套筒扳手组 (1)
- 件套组合式双头棘轮扳手 (1)
- 便携式轻量级扭矩倍增器 (1)
- 偏置快速释放棘轮扳手 (1)
- 全抛光 Torx 扳手 (1)
- 全抛光两用扳手 (1)
- 全抛光两用短快扳 (1)
- 全抛光偏置组合扳手 (1)
- 全抛光双梅花快扳 (1)
- 全抛光喇叭口螺母扳手 (2)
- 全抛光套筒扳手 (1)
- 全抛光套筒扳手和开口扳手 (1)
- 全抛光套筒棘轮扳手 (2)
- 全抛光开口扳手 (2)
- 全抛光活头快扳 (1)
- 全抛光短柄组合扳手 (1)
- 全抛光组合扳手 (1)
- 全抛光组合扳手托盘套装 (1)
- 全抛光组合棘轮扳手 (2)
- 全抛光高颈双梅花扳手 (1)
- 冲击套筒组 (1)
- 列专业快速脱落棘轮扳手 (1)
- 加长型X柄两用快扳 (1)
- 加长型X柄两用扳手 (1)
- 十字槽螺丝刀头 (1)
- 十字螺丝刀头 (1)
- 博士直通式棘轮扳手套装 (1)
- 双口尖尾棘轮扳手 (1)
- 型扳手 (1)
- 多件套套筒扳手和棘轮扳手套装 (2)
- 套接字集 (1)
- 套筒扳手套装 (2)
- 套筒组 (14)
- 套筒组件 (1)
- 字螺丝刀头 (1)
- 定扭扭力扳手 (1)
- 开口扳手套装 (2)
- 快速释放棘轮 (2)
- 快速释放棘轮扳手 (7)
- 扭力扳手开口头 (2)
- 扭力扳手棘轮头 (2)
- 扳手套装 (12)
- 扳手套装 (4)
- 扳手组套 (3)
- 接口适配器 (2)
- 插座 (10)
- 滑动式 T 型手柄 (2)
- 直通插座 (2)
- 系列专业级可调式扭力扳手 (3)
- 系列专业级可调式扭力扳手 (1)
- 系列旋柄 (1)
- 组合扳手套装 (2)
- 螺栓咬合器套装 (2)
- 贯通式棘轮扳手套装 (2)
- 超长锁定式棘轮扳手 (1)
- 转接头 (4)
- 驱动锁定延长杆 (2)
SATA 96562/ 96563/96564 扭力扳手棘轮头
SATASATA 96562/ 96563/96564 扭力扳手棘轮头__________________________________________产品型号:SATA 96562 - 3/8 inch 套筒,16mm 连接器SATA 96563 - 1/2 inch 套筒,16mm 连接器SAT...
查看完整细节G系列可换头预置式扭力扳手, 扭矩范围5-25Nm至150Nm-750Nm,SATA接口
SATAG系列可换头预置式扭力扳手, 扭矩范围5-25Nm至150Nm-750Nm,SATA接口_____________________ 产品型号:SATA 96442 - 16mm套筒,32mm套筒深度,扭矩范围5Nm-25NmSATA 96443 - 16mm套筒,32mm套筒深度,扭矩范围10...
查看完整细节扭力扳手开口梅花头,适用于 10mm 至 22mm SATA 接口
SATA扭力扳手开口梅花头,适用于 10mm 至 22mm SATA 接口______________________________________________ 产品型号:SATA 96710K : 10mmSATA 96711K : 11mmSATA 96712K : 12mmSATA 967...
查看完整细节扭力扳手梅花头, 7mm 至 32mm
SATA扭力扳手梅花头, 7mm 至 32mm _____________________________________________ 产品系列:SATA 96621M:7mm,方头:9x12mmSATA 96622M:8mm,方头:9x12mmSATA 96623M:9mm,方头:9x...
查看完整细节扭力扳手开口头,适用于 7mm 至 32mm SATA 接口
SATA扭力扳手开口头,适用于 7mm 至 32mm SATA 接口____________________________________________ 产品型号:SATA 96621K:7mm,方头:9x12mmSATA 96622K:8mm,方头:9x12mmSATA 96623K:...
查看完整细节便携式轻量级扭矩倍增器 96498/96499 SATA
SATA便携式轻量级扭矩倍增器 96498/96499 SATA________________________________________________ 产品型号:SATA 96498:1/2 inch 输入轴,扭矩 215Nm;1 inch 输出轴,扭矩 2800NmSATA 96499:3...
查看完整细节超轻型扭力倍增器 96496/96497 SATA
SATA超轻型扭力倍增器 96496/96497 SATA________________________________________________ 产品系列SATA 96496:输入 1/2 inch 80Nm,输出 3/4 inch 1000NmSATA 96497:输入 1/2 ...
查看完整细节扭矩测试仪 (2-50 N·m - 9-320 N·m) SATA
SATA扭矩测试仪 (2-50 N·m - 9-320 N·m) SATA________________________________ 产品型号:SATA 96474:测量范围 9-320 N·mSATA 96473:测量范围 2-50 N·m___________________________...
查看完整细节定扭扭力扳手 1-5 N·m 至 40-200 N·m,SATA接口
SATA定扭扭力扳手 1-5 N·m 至 40-200 N·m,SATA接口__________________________________________ 产品型号:SATA 96241 : 1/4inch. 1-5 N.mSATA 96242 : 3/8inch. 5-25 N.mS...
查看完整细节SATA 专业级可调式换头扭力扳手
SATASATA 专业级可调式换头扭力扳手____________________________________________产品型号:SATA 96221:9x12mm,扭矩范围 1-5 N·mSATA 96222:9x12mm,扭矩范围 5-25 N·mSATA 96321:9x12mm,扭矩...
查看完整细节全抛光喇叭口螺母扳手 48301/ 48302/ 48303 SATA
SATA全抛光喇叭口螺母扳手 48301/ 48302/ 48303 SATA___________________ 产品规格:SATA 48301 - 3/8 inch x 7/16 inchSATA 48302 - 1/2 inch x 9/16 inchSATA 48303 - 5/8...
查看完整细节Cần siết lực bằng đồng hồ cơ SATA
SATACần siết lực bằng đồng hồ cơ SATA, thép CR-V mạ niken chống gỉ Flat Beam Torque Wrench Dãi sản phẩm: SATA 48111 - Lực siết tối đa 300Nm, đầu cốt 1...
查看完整细节Cần điếu siết tuýp chữ thập đa năng SATA cốt 1/2 inch, kích thước từ 16 inch - 20 inch
SATACần điếu siết tuýp chữ thập đa năng SATA cốt 1/2 inch, kích thước từ 16 inch - 20 inch Cross Lug Wrench ______________________________ Dãi sản phẩ...
查看完整细节Óng điếu mở Bugi chữ T SATA, vật liệu thép CR-V có nam châm
SATAÓng điếu mở Bugi chữ T SATA, vật liệu thép CR-V có nam châm T-Handle Flex Spark Plug Socket Dãi sản phẩm: SATA 47801 - ống 16mm, dài 450mm SATA 47...
查看完整细节Đầu tuýp 6 cạnh, lòng sâu SATA cốt 1/2 inch, kích thước từ 10mm - 32mm
SATAĐầu tuýp 6 cạnh, lòng sâu SATA cốt 1/2 inch, kích thước từ 10mm - 32mm 1/2 inch Dr. 6Pt Impact Deep Socket _________________________________ Dãi sả...
查看完整细节3/4 inch L 型扳手 13 inch SATA 16919
SATA3/4 inch L 型扳手 13 inch SATA 16919___________________内螺纹:3/4 inch长度:380mm___________________ 保修条款:终身保修
万向节,3/4 inch 公头 x 3/4 inch 母头 SATA 16907
SATA万向节,3/4 inch 公头 x 3/4 inch 母头 SATA 16907___________________公头:3/4 inch母头:3/4 inch长度:75.2mm___________________ 保修条款:终身保修
3/4 inch Dr. Flex 手柄 18 inch SATA 16906
SATA3/4 inch Dr. Flex 手柄 18 inch SATA 16906___________________长度:450mm___________________|保修条款:终身保修
3/4 inch 驱动 12 角套筒,4 inch至 16 inch SATA
SATA3/4 inch 驱动 12 角套筒,4 inch至 16 inch SATA___________________产品型号:SATA 16902 - 长度:100mm(4 inch)SATA 16903 - 长度:200mm(8 inch)SATA 16904 - 长度:400mm(16 i...
查看完整细节3/4 inch Dr. 快速释放棘轮扳手 20 inch SATA 16901
SATA3/4 inch Dr. 快速释放棘轮扳手 20 inch SATA 16901___________________长度:500mm___________________保修条款:终身保修
Đầu tuýp mở bugi SATA, cốt 1/2 inch
SATAĐầu tuýp mở bugi SATA, cốt 1/2 inch 1/2" Dr. Spark Plug Socket dãi sản phẩm: SATA 13915 - 16mm SATA 13916 - 21mm
1/2 inch Dr. 滑动式 T 型手柄 10 inch SATA 13910
SATA1/2 inch Dr. 滑动式 T 型手柄 10 inch SATA 13910___________________长度:247mm直径:13.5mm___________________ 保修条款:终身保修
1/2 inch Dr. Flex 手柄,适用于 10 inch 至 17 inch SATA 线缆
SATA1/2 inch Dr. Flex 手柄,适用于 10 inch 至 17 inch SATA 线缆___________________产品型号:SATA 13909 - 长度:250 mm(10 inch)SATA 13911 - 长度:375 mm(15 inch)SATA 13951 ...
查看完整细节