Nhóm hàng - Cần siết, đầu tuýp, vòng khoá
筛选条件
- Bộ cờ lê nhiều cây (87)
- Bộ đầu tuýp và cần siết nhiều chi tiết (82)
- Các loại cờ lê chưa phân loại (6)
- Cần siết chữ L (16)
- Cần siết chữ T (8)
- Cần siết có đầu lắt léo (1)
- Cần siết tự động (33)
- Cần siết X Y (11)
- Cần siết đuôi chuột (2)
- Cờ lê 2 đầu miệng - miệng (11)
- Cờ lê 2 đầu vòng - vòng (8)
- Cờ lê lực tự động (20)
- Cờ lê vòng - miệng (55)
- Cờ lê vòng miệng tự động (10)
- Cờ lê vòng miệng tự động có đầu lắt léo (1)
- Cờ lê đóng (impact spanner) (4)
- Flex 手柄 (2)
- G系列可换头预置式扭力扳手 (1)
- G系列预置式扭力扳手 (1)
- L 型扳手 (1)
- Offset Quick Release Ratchet (1)
- Phụ kiện cho cần siết và đầu tuýp (80)
- Socket (1)
- Socket Set (1)
- Torx 螺丝刀套筒 (1)
- T型手柄6角套筒扳手 (1)
- Đầu tuýp gắn cốt 1/2 inch (80)
- Đầu tuýp gắn cốt 1/4 inch (13)
- Đầu tuýp gắn cốt 1 inch (6)
- Đầu tuýp gắn cốt 3/4 inch (15)
- Đầu tuýp gắn cốt 3/8 inch (24)
- Đầu tuýp mở Bugi (3)
- Đầu tuýp xuyên tâm (5)
- ソケットセット (1)
- 万向节 (3)
- 专业级可调式换头扭力扳手 (1)
- 主工具套装 (1)
- 主要工具集 (1)
- 件套全抛光开口扳手套装 (1)
- 件套全抛光组合扳手套装 (1)
- 件套全抛光组合棘轮扳手套装 (1)
- 件套公制双头棘轮扳手套装 (1)
- 件套柔性头套筒扳手组 (1)
- 件套组合式双头棘轮扳手 (1)
- 便携式轻量级扭矩倍增器 (1)
- 偏置快速释放棘轮扳手 (1)
- 全抛光 Torx 扳手 (1)
- 全抛光两用扳手 (1)
- 全抛光两用短快扳 (1)
- 全抛光偏置组合扳手 (1)
- 全抛光双梅花快扳 (1)
- 全抛光喇叭口螺母扳手 (2)
- 全抛光套筒扳手 (1)
- 全抛光套筒扳手和开口扳手 (1)
- 全抛光套筒棘轮扳手 (2)
- 全抛光开口扳手 (2)
- 全抛光活头快扳 (1)
- 全抛光短柄组合扳手 (1)
- 全抛光组合扳手 (1)
- 全抛光组合扳手托盘套装 (1)
- 全抛光组合棘轮扳手 (2)
- 全抛光高颈双梅花扳手 (1)
- 冲击套筒组 (1)
- 列专业快速脱落棘轮扳手 (1)
- 加长型X柄两用快扳 (1)
- 加长型X柄两用扳手 (1)
- 十字槽螺丝刀头 (1)
- 十字螺丝刀头 (1)
- 博士直通式棘轮扳手套装 (1)
- 双口尖尾棘轮扳手 (1)
- 型扳手 (1)
- 多件套套筒扳手和棘轮扳手套装 (2)
- 套接字集 (1)
- 套筒扳手套装 (1)
- 套筒组 (14)
- 套筒组件 (1)
- 字螺丝刀头 (1)
- 开口扳手套装 (2)
- 快速释放棘轮 (2)
- 快速释放棘轮扳手 (7)
- 扭力扳手开口头 (2)
- 扭力扳手棘轮头 (2)
- 扳手套装 (12)
- 扳手套装 (4)
- 扳手组套 (3)
- 接口适配器 (2)
- 插座 (10)
- 滑动式 T 型手柄 (2)
- 直通插座 (2)
- 系列专业级可调式扭力扳手 (3)
- 系列专业级可调式扭力扳手 (1)
- 系列旋柄 (1)
- 系列电子扭力扳手 (2)
- 组合扳手套装 (2)
- 螺栓咬合器套装 (2)
- 贯通式棘轮扳手套装 (2)
- 超长锁定式棘轮扳手 (1)
- 转接头 (4)
- 驱动锁定延长杆 (2)
Bộ cờ lê vòng miệng tự động 12 chi tiết SATA ST08044 kích thước từ 8mm -19mm
SATABộ cờ lê vòng miệng tự động 12 chi tiết SATA ST08044 kích thước từ 8mm -19mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép Cr-V ‣...
查看完整细节Cờ lê 2 đầu vòng Kendo, vật liệu thép Cr-V
KENDOCờ lê 2 đầu vòng Kendo, vật liệu thép Cr-V ___________________ Dải sản phẩm KENDO 15802: Kích thước 6mm x 7mm KENDO 15803: Kích thước 8mm x 9mm KEN...
查看完整细节Cờ lê 8 chức năng, đầu xoay 360 độ Workpro WP272018
WORKPROCờ lê 8 chức năng, đầu xoay 360 độ Workpro WP272018 Các số bulong có thể mở được: 8, 10, 11, 13, 14, 16, 17, 19mm; 5/16", 3/8", 7/16", 1/2", 9/ 16"...
查看完整细节Cần siết tự động Makita E-11570 cốt 1/2 inch, chất liệu thép Cr-V
MakitaCần siết tự động Makita E-11570 cốt 1/2 inch, chất liệu thép Cr-V
Cần L 1/2inchAK-7600 dài 10 inch (250mm)
ASAKICần L 1/2inch10inch/250mm AK-7600
Đầu tuýp cốt 1/2 inch thân ngắn Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 38mm ( Cấp 3 sao )
MakitaĐầu tuýp cốt 1/2 inch thân ngắn Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 38mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Dải sản phẩm: E...
查看完整细节Cần siết lực tự động Workpro, dãi lực từ 5Nm - 220Nm
WORKPROCần siết lực tự động Workpro, dãi lực từ 5Nm - 220Nm Tay cầm bằng hợp kim nhôm Cần siết bằng thép chrome Đầu cốt bằng thép CR-MO cứng chắc. bánh có...
查看完整细节Bộ đầu tuýp 10 chi tiết cốt 3/8 inch TOTAL THTISD38104
TOTALBộ đầu tuýp 10 chi tiết cốt 3/8 inch TOTAL THTISD38104 _____________________ Gồm: - 8 đầu tuýp 3/8 inch size: 8/10/12/13/14/15/17/19mm - 1 đầu tuý...
查看完整细节Đầu đổi cốt đầu tuýp và cần siết, chuyển cốt 1/4 inch - 3/8 inch - 1/2 inch - 3/4 inch
SATAĐầu chuyển cốt cho đầu tuýp và cần siết, vật liệu thép đen CR-Mo, chuyển cốt 1/4 inch - 3/8 inch - 1/2 inch - 3/4 inch Impact Socket Adapter Dãi s...
查看完整细节3/8 inch 1 号十字螺丝刀套筒,PH1 至 PH3 SATA
SATA3/8 inch 1 号十字螺丝刀套筒,PH1 至 PH3 SATA___________________ 产品型号:SATA 22301 - 螺丝尺寸 #1 PH1SATA 22302 - 螺丝尺寸 #2 PH2SATA 22303 - 螺丝尺寸 #3 PH3________________...
查看完整细节12.5mm 12 角深套筒,适用于 10mm 至 19mm SATA 接口
SATA12.5mm 驱动 12 角深套筒,适用于 10mm 至 19mm SATA 接口 ___________________产品型号: SATA 13810 - 10mmSATA 13812 - 12mmSATA 13813 - 13mmSATA 13814 - 14mmSATA 13816 -...
查看完整细节Dr. 6点深套筒,适用于3/8英寸至7/8英寸SATA接口
SATADr. 6点深套筒,适用于3/8英寸至7/8英寸SATA接口___________________产品变体:SATA 12201 - 3/8 inchSATA 12202 - 7/16 inchSATA 12203 - 1/2 inchSATA 12204 - 9/16 inchSATA 12...
查看完整细节1/4 inch Torx 螺丝刀套筒,T8 至 T40 SATA 接口
SATA1/4 inch Torx 螺丝刀套筒,T8 至 T40 SATA 接口___________________ 产品型号:SATA 21101:T-8SATA 21102:T-10SATA 21103:T-15SATA 21104:T-20SATA 21105:T-25SATA 21106:T...
查看完整细节全抛光活头快扳(8mm - 25mm)SATA
SATA全抛光活头快扳(8mm - 25mm)SATA___________________ 产品型号:8mm - SATA 464219mm - SATA 4642210mm - SATA 4640111mm - SATA 4640212mm - SATA 4640313mm - SATA 4640...
查看完整细节加长型X柄两用快扳 (8mm - 19mm) SATA
SATA加长型X柄两用快扳 (8mm - 19mm) SATA___________________ 产品型号:8mm - SATA 463019mm - SATA 4630210mm - SATA 4630311mm - SATA 4630412mm - SATA 4630513mm - SATA ...
查看完整细节Mũi lục giác ngắn gắn đầu tuýp cốt 1/2inchH3-H14 ASAKI
ASAKIMũi lục giác ngắn gắn đầu tuýp cốt 1/2inchH3-H14 ASAKI Dải sản phẩm: H6 x 55mm AK-7284 H8 x 55mm AK-7286 H10 x 55mm AK-7287 H12 x 55mm AK-7288
Thanh trượt chữ T đa năng đầu cốt 1/4 inch Dr. T-Handle Workpro WP275016
WORKPROThanh trượt chữ T đa năng đầu cốt 1/4 inch Dr. T-Handle Workpro WP275016 Vật liệu bằng thép CR-V Có đầu gắn nhanh Cần trượt điều chỉnh được. (Multi...
查看完整细节Cờ lê vòng - miệng bằng thép cứng mạ chrome bóng 6mm-32mm Workpro
WORKPROCờ lê vòng - miệng bằng thép cứng mạ chrome bóng 6mm-32mm Workpro _________________ Kích thước: 6mm - Mã số: Workpro WP273001 Kích thước: 7mm - Mã ...
查看完整细节15件12.5MM系列套筒组套 SATA 09525
SATA15件12.5MM系列套筒组套 SATA 09525___________________ 13 件 12.5MM 系列 6 角套筒 (10,12,13,14, 15,16,17,18,19,20,21,22,24MM)1 件 12.5MM 系列专业快速脱落棘轮扳手 10 inch1...
查看完整细节14件全抛光两用扳手组套 (8mm - 24mm) SATA 09026
SATA14件全抛光两用扳手组套 (8mm - 24mm) SATA 09026___________________Size: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22,24mm___________________保用条款: 终身保用
124件6.3x10x12.5MM系列综合组套 SATA 09014
SATA124件6.3x10x12.5MM系列综合组套 SATA 09014___________________10 件 6.3MM 系列 6 角套筒 (4,5,6,7,8,9,10, 11,12,13MM)10 件 6.3MM 系列 6 角英制套筒 (5/32",3/16",7/32", 1/4"...
查看完整细节60件12.5MM系列套筒组套 SATA 09007
SATA5.0 / 5.0
1 审查
60件12.5MM系列套筒组套 SATA 09007___________________ 17 件 12.5MM 系列 6 角套筒 (10,11,12,13, 14,15,16,17,18,19,20,21,22,24, 27,30,32MM)10 件 12.5MM 系列 6 角长套筒 (1...
查看完整细节Cần siết chữ T STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesCần siết chữ T STANLEY Thông số: STMT93302-8: 8mm STMT93304-8: 10mm STMT93306-8: 12mm STMT93308-8: 14mm
Đầu tuýp 1/2 inch Impact Torx STANLEY
Stanley Hand Tools & AccessoriesĐầu tuýp 1/2 inch Impact Torx STANLEY Thông số: STMT73485-8B: 21mm STMT73486-8B: Bit T27 STMT73487-8B: Bit T30 STMT73488-8B: Bit T40 STMT73489-8B: ...
查看完整细节