跳至内容

Nhóm hàng - Đồ nghề thợ hồ

原价 244.000 - 原价 244.000
原价 244.000
244.000
244.000 - 244.000
现价 244.000

Xẻng thép mũi vuông có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58002

TOLSEN
有存货

Xẻng thép mũi vuông có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58002

原价 244.000 - 原价 244.000
原价 244.000
244.000
244.000 - 244.000
现价 244.000
原价 266.000 - 原价 266.000
原价 266.000
266.000
266.000 - 266.000
现价 266.000

Xẻng thép mũi vuông không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58006

TOLSEN
有存货

Xẻng thép mũi vuông không có tay cầm, 1480mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58006

原价 266.000 - 原价 266.000
原价 266.000
266.000
266.000 - 266.000
现价 266.000
原价 228.000 - 原价 228.000
原价 228.000
228.000
228.000 - 228.000
现价 228.000

Xẻng thép đa năng 570mm có thể gấp gọn Workpro WP335006

WORKPRO
有存货

Xẻng thép đa năng có thể gấp gọn Workpro WP335006

原价 228.000 - 原价 228.000
原价 228.000
228.000
228.000 - 228.000
现价 228.000
原价 150.000 - 原价 150.000
原价 150.000
150.000
150.000 - 150.000
现价 150.000

Xẻng trồng cây làm vườn 325mm bằng vật liệu nhôm nhẹ Workpro WP331009

WORKPRO
有存货

Xẻng trồng cây làm vườn 325mm bằng vật liệu nhôm nhẹ Workpro WP331009

原价 150.000 - 原价 150.000
原价 150.000
150.000
150.000 - 150.000
现价 150.000
原价 68.000 - 原价 68.000
原价 68.000
68.000
68.000 - 68.000
现价 68.000

Đầu cào lá 12 răng Kendo 60723, vật liệu thép A3

KENDO
有存货

Đầu cào lá 12 răng Kendo 60723, vật liệu thép A3 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép A3 ‣ Độ dày đầu: 3.5mm

原价 68.000 - 原价 68.000
原价 68.000
68.000
68.000 - 68.000
现价 68.000
原价 64.000 - 原价 64.000
原价 64.000
64.000
64.000 - 64.000
现价 64.000

Đầu cào lá 22 răng Kendo 60722, kích thước 380mm x 380mm, vật liệu thép carbon

KENDO
有存货

Đầu cào lá 22 răng Kendo 60722, kích thước 380mm x 380mm, vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 380mm x 380mm ‣...

查看完整细节
原价 64.000 - 原价 64.000
原价 64.000
64.000
64.000 - 64.000
现价 64.000
原价 100.000 - 原价 100.000
原价 100.000
100.000
100.000 - 100.000
现价 100.000

Đầu cào lá 24 răng Kendo 60721, kích thước 580mm x 600mm, vật liệu nhựa PP

KENDO
有存货

Đầu cào lá 24 răng Kendo 60721, kích thước 580mm x 600mm, vật liệu nhựa PP ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 580mm x 600mm ‣ V...

查看完整细节
原价 100.000 - 原价 100.000
原价 100.000
100.000
100.000 - 100.000
现价 100.000
原价 107.000 - 原价 129.000
原价 107.000
107.000 - 129.000
107.000 - 129.000
现价 107.000

Đầu cào nhựa, răng thẳng, không cán, độ dày 3.75 mm TOLSEN

TOLSEN
有存货

Đầu cào nhựa, răng thẳng, không cán, độ dày 3.75 mm TOLSEN Dải sản phẩm: 12 răng | Mã SP: 58021 14 răng | Mã SP: 58022 16 răng | Mã SP: 58023

原价 107.000 - 原价 129.000
原价 107.000
107.000 - 129.000
107.000 - 129.000
现价 107.000
原价 74.000 - 原价 74.000
原价 74.000
74.000
74.000 - 74.000
现价 74.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
有存货

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

查看完整细节
原价 74.000 - 原价 74.000
原价 74.000
74.000
74.000 - 74.000
现价 74.000
原价 93.000 - 原价 93.000
原价 93.000
93.000
93.000 - 93.000
现价 93.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
有存货

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

查看完整细节
原价 93.000 - 原价 93.000
原价 93.000
93.000
93.000 - 93.000
现价 93.000
原价 102.000 - 原价 102.000
原价 102.000
102.000
102.000 - 102.000
现价 102.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH8A02, kích thước 290mm x 220mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
有存货

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH8A02, kích thước 290mm x 220mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

查看完整细节
原价 102.000 - 原价 102.000
原价 102.000
102.000
102.000 - 102.000
现价 102.000
原价 78.000 - 原价 78.000
原价 78.000
78.000
78.000 - 78.000
现价 78.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH3A01, kích thước 300mm x 245mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
有存货

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH3A01, kích thước 300mm x 245mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

查看完整细节
原价 78.000 - 原价 78.000
原价 78.000
78.000
78.000 - 78.000
现价 78.000
原价 102.000 - 原价 102.000
原价 102.000
102.000
102.000 - 102.000
现价 102.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
有存货

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

查看完整细节
原价 102.000 - 原价 102.000
原价 102.000
102.000
102.000 - 102.000
现价 102.000
原价 110.000 - 原价 110.000
原价 110.000
110.000
110.000 - 110.000
现价 110.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
有存货

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

查看完整细节
原价 110.000 - 原价 110.000
原价 110.000
110.000
110.000 - 110.000
现价 110.000
No important note data found for this set. awating for data feed....