跳至内容

Kìm bấm Cose, bấm đầu dây (Terminal Crimping pliers)

原价 5.010.000 - 原价 5.010.000
原价 5.010.000
5.010.000
5.010.000 - 5.010.000
现价 5.010.000

Kìm bấm cos chữ Y SATA 91125, dòng G Series kích thước 8.5 inch

SATA
有存货

Kìm bấm cos chữ Y SATA 91125, dòng G Series kích thước 8.5 inch Crimping Pliers of G Series for Insulated Terminals 8.5 inch ______________________...

查看完整细节
原价 5.010.000 - 原价 5.010.000
原价 5.010.000
5.010.000
5.010.000 - 5.010.000
现价 5.010.000
原价 5.010.000 - 原价 5.010.000
原价 5.010.000
5.010.000
5.010.000 - 5.010.000
现价 5.010.000

Kìm bấm cos pin SATA 91122, dòng G Series kích thước 8.5 inch

SATA
有存货

Kìm bấm cos pin SATA 91122, dòng G Series kích thước 8.5 inch Crimping Pliers of G Series for End Sleeves 8.5 inch _______________________________...

查看完整细节
原价 5.010.000 - 原价 5.010.000
原价 5.010.000
5.010.000
5.010.000 - 5.010.000
现价 5.010.000
原价 5.421.000 - 原价 5.421.000
原价 5.421.000
5.421.000
5.421.000 - 5.421.000
现价 5.421.000

Kìm bấm cos, line điện thoại đầu D-SUB, dòng G Series kích thước 8.5 inch SATA 91121

SATA
有存货

Kìm bấm cos, line điện thoại đầu D-SUB, dòng G Series kích thước 8.5 inch SATA 91121 Crimping Pliers of G Series for D-SUB Connectors 8.5 inch ____...

查看完整细节
原价 5.421.000 - 原价 5.421.000
原价 5.421.000
5.421.000
5.421.000 - 5.421.000
现价 5.421.000
原价 1.065.000 - 原价 1.065.000
原价 1.065.000
1.065.000
1.065.000 - 1.065.000
现价 1.065.000

Kìm bấm cos, line điện thoại đầu D-SUB kích thước 7.5 inch SATA 91111

SATA
有存货

Kìm bấm cos, line điện thoại đầu D-SUB kích thước 7.5 inch SATA 91111 Precision Crimping Pliers for D-SUB Connectors 7.5 inch _____________________...

查看完整细节
原价 1.065.000 - 原价 1.065.000
原价 1.065.000
1.065.000
1.065.000 - 1.065.000
现价 1.065.000
原价 1.542.000 - 原价 1.542.000
原价 1.542.000
1.542.000
1.542.000 - 1.542.000
现价 1.542.000

Kềm đa năng bấm đầu cable 8inch/204mm Loại cáp : 4P4C, 4P2C, 6P6C, 6P4C, 6P2C, 8P8C, 8P6C, 8P4C, 8P2C ; Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh SATA 91119

SATA
有存货

Kềm đa năng bấm đầu cable 8inch/204mm Loại cáp : 4P4C, 4P2C, 6P6C, 6P4C, 6P2C, 8P8C, 8P6C, 8P4C, 8P2C ; Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi t...

查看完整细节
原价 1.542.000 - 原价 1.542.000
原价 1.542.000
1.542.000
1.542.000 - 1.542.000
现价 1.542.000
原价 1.476.000 - 原价 1.476.000
原价 1.476.000
1.476.000
1.476.000 - 1.476.000
现价 1.476.000

kìm bấm đầu cable tín hiệu 9inch/230mm tay cầm sợi thủy tinh SATA 91109

SATA
有存货

Kềm bấm đầu cable 9inch/230mm Loại cáp : 4P4C, 4P2C, 6P6C, 6P4C, 6P2C, 8P8C, 8P6C, 8P4C, 8P2C ; Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh ...

查看完整细节
原价 1.476.000 - 原价 1.476.000
原价 1.476.000
1.476.000
1.476.000 - 1.476.000
现价 1.476.000
原价 1.352.000 - 原价 1.352.000
原价 1.352.000
1.352.000
1.352.000 - 1.352.000
现价 1.352.000

Kềm bấm đầu cable 10inch/250mm Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh Cỡ cáp: 0.5-1.5MM², 2.5-4MM², 6MM² - 8MM² , 10MM² SATA 91106

SATA
有存货

Kềm bấm đầu cable 10inch/250mm Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh Cỡ cáp: 0.5-1.5MM², 2.5-4MM², 6MM² - 8MM² , 10MM² SATA 91106

原价 1.352.000 - 原价 1.352.000
原价 1.352.000
1.352.000
1.352.000 - 1.352.000
现价 1.352.000
原价 1.624.000 - 原价 1.624.000
原价 1.624.000
1.624.000
1.624.000 - 1.624.000
现价 1.624.000

kìm bấm đầu cáp 9inch/240mm, Cỡ cáp: 0.5-0.1.0MM², 1.1-2.5MM², 4MM² - 6MM² SATA 91105

SATA
有存货

Kềm bấm đầu cable 9inch/240mm Cỡ cáp: 0.5-0.1.0MM², 1.1-2.5MM², 4MM² - 6MM² Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh SATA 91105

原价 1.624.000 - 原价 1.624.000
原价 1.624.000
1.624.000
1.624.000 - 1.624.000
现价 1.624.000
原价 1.624.000 - 原价 1.624.000
原价 1.624.000
1.624.000
1.624.000 - 1.624.000
现价 1.624.000

kìm bấm đầu cáp 9-1/2inch/204mm Cỡ cáp: 1.72MM², 2.5MM², 5.4MM², 6.48MM², 8.2MM² SATA 91104

SATA
有存货

Kềm bấm đầu cable 9-1/2inch/204mm Cỡ cáp: 1.72MM², 2.5MM², 5.4MM², 6.48MM², 8.2MM² Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh SATA 91104

原价 1.624.000 - 原价 1.624.000
原价 1.624.000
1.624.000
1.624.000 - 1.624.000
现价 1.624.000
原价 1.583.000 - 原价 1.583.000
原价 1.583.000
1.583.000
1.583.000 - 1.583.000
现价 1.583.000

kìm bấm đầu cáp 8inch/204mm Cỡ cáp: 0.5-0.75MM², 1-1.5MM², 2.5MM², 4MM², 6MM² tay cầm thủy tinh SATA 91102

SATA
有存货

Kềm bấm đầu cable 8inch/204mm Cỡ cáp: 0.5-0.75MM², 1-1.5MM², 2.5MM², 4MM², 6MM² Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm thủy tinh SATA 91102

原价 1.583.000 - 原价 1.583.000
原价 1.583.000
1.583.000
1.583.000 - 1.583.000
现价 1.583.000
原价 1.583.000 - 原价 1.583.000
原价 1.583.000
1.583.000
1.583.000 - 1.583.000
现价 1.583.000

kìm bấm đầu cos 8inch/204mm cỡ cáp 0.25-0.5MM² , 0.65-1MM² tay cầm sợi thủy tinh SATA 91101

SATA
有存货

Kềm bấm đầu cos 8inch/204mm Cỡ cáp : 0.25-0.5MM² , 0.65-1MM² Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh SATA 91101

原价 1.583.000 - 原价 1.583.000
原价 1.583.000
1.583.000
1.583.000 - 1.583.000
现价 1.583.000
原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000

Kìm bấm cos dài 9 inch /230mm hộp có đầu cos Stanley 84-253-22

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm bấm cos dài 9 inch /230mm hộp có đầu cos Stanley 84-253-22

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000
原价 112.000 - 原价 112.000
原价 112.000
112.000
112.000 - 112.000
现价 112.000

kìm bấm cos viễn thông TOTAL TMPC4468P

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos viễn thông TOTAL TMPC4468P

原价 112.000 - 原价 112.000
原价 112.000
112.000
112.000 - 112.000
现价 112.000
原价 192.000 - 原价 192.000
原价 192.000
192.000
192.000 - 192.000
现价 192.000

kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG16-10 1.5-6mm TOTAL THCPL1506

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG16-10 1.5-6mm TOTAL THCPL1506

原价 192.000 - 原价 192.000
原价 192.000
192.000
192.000 - 192.000
现价 192.000
原价 181.000 - 原价 181.000
原价 181.000
181.000
181.000 - 181.000
现价 181.000

kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG20-10 0.5-6mm TOTAL THCPC0506

TOTAL
有存货

Kìm bấm cos đầu dây không cách điện AWG20-10 0.5-6mm TOTAL THCPC0506

原价 181.000 - 原价 181.000
原价 181.000
181.000
181.000 - 181.000
现价 181.000
原价 169.000 - 原价 169.000
原价 169.000
169.000
169.000 - 169.000
现价 169.000

Kìm bấm cos MINJIN PZ1.5-6 (1.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN PZ1.5-6 (1.5-6mm)

原价 169.000 - 原价 169.000
原价 169.000
169.000
169.000 - 169.000
现价 169.000
原价 593.000 - 原价 593.000
原价 593.000
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 16-4 (4-16mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 16-4 (4-16mm)

原价 593.000 - 原价 593.000
原价 593.000
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000
原价 449.000 - 原价 449.000
原价 449.000
449.000
449.000 - 449.000
现价 449.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-38 (5.5-38mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-38 (5.5-38mm)

原价 449.000 - 原价 449.000
原价 449.000
449.000
449.000 - 449.000
现价 449.000
原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-30J (0.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-30J (0.5-6mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000
原价 134.000 - 原价 134.000
原价 134.000
137.000
137.000 - 137.000
现价 137.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-202B (0.35-5.5mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-202B (0.35-5.5mm)

原价 134.000 - 原价 134.000
原价 134.000
137.000
137.000 - 137.000
现价 137.000
原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-11011 (2.3-4.3mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-11011 (2.3-4.3mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000
原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-06WF (0.25-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN HS-06WF (0.25-6mm)

原价 220.000 - 原价 220.000
原价 220.000
220.000
220.000 - 220.000
现价 220.000
原价 122.000 - 原价 122.000
原价 122.000
122.000
122.000 - 122.000
现价 122.000

Kìm bấm chì DR-10A (MINJIN) Cán đỏ

MINJIN
有存货

Kìm bấm chì DR-10A (MINJIN) Cán đỏ

原价 122.000 - 原价 122.000
原价 122.000
122.000
122.000 - 122.000
现价 122.000
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm bấm cos MINJIN AP-30J (0.5-6mm)

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos MINJIN AP-30J (0.5-6mm)

原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000
原价 745.000 - 原价 745.000
原价 745.000
758.000
758.000 - 758.000
现价 758.000

Kìm bấm cos Minjin A-2546B chuyên dụng cho hệ thống điện năng lượng mặt trời

MINJIN
有存货

Kìm bấm cos Minjin A-2546B chuyên dụng cho hệ thống điện năng lượng mặt trời

原价 745.000 - 原价 745.000
原价 745.000
758.000
758.000 - 758.000
现价 758.000
原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000

Kìm tuốt dây tự động và bấm đầu cos TRUPER 17360 PEC-AUT

TRUPER
有存货

Kềm tuốt dây tự động và bấm đầu cos TRUPER 17360 PEC-AUT

原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.