跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

库存量单位 Fujiya 700N-175BG
来自 FUJIYA
原价 932.000 - 原价 956.000
原价 932.000
932.000
932.000 - 956.000
现价 932.000
Chiều dài:175mm

Chi tiết sản Phẩm

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS
High Leverage Diagonal Cutting Nippers
___________________
Dải sản phẩm
Fujiya 700N-175BG: Kích thước 175mm | Khả năng cắt tối đa dây thép: Ø3.6mm | Dây đồng: Ø4.2mm | Dây đàn piano: Ø2.0mm | Dây VA/VFF (3 lõi): Ø1.6mm
Fujiya 700N-200BG: Kích thước 200mm | Khả năng cắt tối đa dây thép: Ø4.0mm | Dây đồng: Ø5.0mm | Dây đàn piano: Ø2.5mm | Dây VA/VFF (3 lõi): Ø2.0mm
___________________
Đặc điểm nổi bật
★ Thiết kế lực đòn bẩy cao (High-Leverage): giúp cắt dễ dàng với lực bóp tay nhẹ nhàng hơn các loại kìm thông thường.
★ Khả năng cắt đa dạng: từ dây thép, dây đồng đến dây piano và cáp điện VA/VVF.
★ An toàn khi làm việc trên cao: Trang bị móc gắn dây an toàn, hạn chế rơi rớt dụng cụ, bảo đảm môi trường làm việc.
★ Hoàn thiện thủ công tỉ mỉ: Lưỡi dao được mài, đánh bóng và kiểm tra thủ công theo kỹ nghệ 100 năm của Fujiya, đảm bảo độ sắc bén, độ bền và sự tin cậy.
★ Lớp phủ mạ đen chống gỉ: Bề mặt phủ đặc trưng dòng Kurokin, chống ăn mòn, đồng thời mang lại cảm giác chắc tay và sang trọng.
★ Hoàn thiện màu Black & Gold (Kurokin): sang trọng, nổi bật và có độ bền cao, khác biệt với dòng tiêu chuẩn.
★ Chất lượng Nhật Bản: độ chính xác và bền bỉ vượt trội, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao.
___________________
Fujiya 700N-175BG
Piano wire: Ø2.0mm
Steel wire: Ø3.6mm
Copper wire: Ø4.0mm
VVF (VA) wire: 2.0mm × 3 cores
Size: 191mm
Weight: 270g
JAN code: 4952520077177
Package size (H × W × D mm): 223 × 73 × 20
Quantity in small box: 6
___________________
Fujiya 700N-200BG
Piano wire: Ø2.5mm
Steel wire: Ø4.0mm
Copper wire: Ø5.0mm
VVF (VA) wire: 2.0mm × 3 cores
Size: 216mm
Weight: 330g
JAN code: 4952520077184
Package size (H × W × D mm): 251 × 73 × 22
Quantity in small box: 6

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。