跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 490.000 - 原价 490.000
原价 490.000
490.000
490.000 - 490.000
现价 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

查看完整细节
原价 490.000 - 原价 490.000
原价 490.000
490.000
490.000 - 490.000
现价 490.000
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

查看完整细节
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài s...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000
原价 297.000 - 原价 297.000
原价 297.000
297.000
297.000 - 297.000
现价 297.000

Kìm cắt cách điện 1000V 175mm (7 inch) Fujiya 1050Z-175, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cách điện 1000V 175mm (7 inch) Fujiya 1050Z-175, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

查看完整细节
原价 297.000 - 原价 297.000
原价 297.000
297.000
297.000 - 297.000
现价 297.000
原价 350.000 - 原价 350.000
原价 350.000
350.000
350.000 - 350.000
现价 350.000

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản High-Leverage Side ...

查看完整细节
原价 350.000 - 原价 350.000
原价 350.000
350.000
350.000 - 350.000
现价 350.000
原价 464.000 - 原价 500.000
原价 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
现价 464.000

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ...

查看完整细节
原价 464.000 - 原价 500.000
原价 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
现价 464.000
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal Cutting Nippers _____________...

查看完整细节
原价 242.000 - 原价 242.000
原价 242.000
242.000
242.000 - 242.000
现价 242.000
原价 398.000 - 原价 419.000
原价 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
现价 398.000

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal ...

查看完整细节
原价 398.000 - 原价 419.000
原价 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
现价 398.000
原价 1.484.000 - 原价 1.484.000
原价 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
现价 1.484.000

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Heavy Duty Diagonal Cutting Nippe...

查看完整细节
原价 1.484.000 - 原价 1.484.000
原价 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
现价 1.484.000
原价 231.000 - 原价 231.000
原价 231.000
231.000
231.000 - 231.000
现价 231.000

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
缺货

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản ______________________ Size(mm) 132mm Weight(g/w) ...

查看完整细节
原价 231.000 - 原价 231.000
原价 231.000
231.000
231.000 - 231.000
现价 231.000
售罄
原价 741.000 - 原价 741.000
原价 741.000
741.000
741.000 - 741.000
现价 741.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal cutting nippers _____________________...

查看完整细节
原价 741.000 - 原价 741.000
原价 741.000
741.000
741.000 - 741.000
现价 741.000
原价 200.000 - 原价 206.000
原价 200.000
200.000 - 206.000
200.000 - 206.000
现价 200.000

Kìm cắt phổ thông125mm-150mm Fujiya ASN-125S/ASN-150S, mép lưỡi cong và dày. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt phổ thông125mm-150mm Fujiya ASN-125S/ASN150S, mép lưỡi cong và dày. Tiêu chuẩn RoHS Standard nippers Các phiên bản Mã số ASN-125S kích thướ...

查看完整细节
原价 200.000 - 原价 206.000
原价 200.000
200.000 - 206.000
200.000 - 206.000
现价 200.000
原价 330.000 - 原价 330.000
原价 330.000
330.000
330.000 - 330.000
现价 330.000

Kìm cắt cách điện 1000V Fujiya 70Z-175, dài 175mm (7 inch), Lưỡi thép cường lực, Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cách điện 1000V Fujiya 70Z-175, dài 175mm (7 inch), Lưỡi thép cường lực, Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật bản Electrical Work Diagonal Cuttin...

查看完整细节
原价 330.000 - 原价 330.000
原价 330.000
330.000
330.000 - 330.000
现价 330.000
原价 1.271.000 - 原价 1.296.000
原价 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
现价 1.271.000

Kìm cắt chuyên nghiệp Fujiya 460S-125/460S-150, mép lưỡi cong - mãnh bằng thép cường lực (Carbide Blade), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chuyên nghiệp Fujiya 460S-125/460S-150, mép lưỡi cong - mãnh bằng thép cường lực (Carbide Blade), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS. Xuất x...

查看完整细节
原价 1.271.000 - 原价 1.296.000
原价 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
现价 1.271.000
原价 399.000 - 原价 399.000
原价 399.000
399.000
399.000 - 399.000
现价 399.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

原价 399.000 - 原价 399.000
原价 399.000
399.000
399.000 - 399.000
现价 399.000
原价 117.000 - 原价 162.000
原价 117.000
117.000 - 162.000
117.000 - 162.000
现价 117.000

Kìm cắt cường lực Fujiya AKN chiều dài 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch), tiết kiệm lực cắt 30%

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cường lực Fujiya AKN chiều dài 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch), tiết kiệm lực cắt 30% Các phiên bản: Fujiya AKN-150G chiều dài 150mm (6 inc...

查看完整细节
原价 117.000 - 原价 162.000
原价 117.000
117.000 - 162.000
117.000 - 162.000
现价 117.000
原价 211.000 - 原价 211.000
原价 211.000
211.000
211.000 - 211.000
现价 211.000

Kìm cắt mini Fujiya AMN-110HS kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini Fujiya AMN-110HS kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực

原价 211.000 - 原价 211.000
原价 211.000
211.000
211.000 - 211.000
现价 211.000
原价 649.000 - 原价 649.000
原价 649.000
649.000
649.000 - 649.000
现价 649.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 910 Series, cắt sát mép theo chiều đứng, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng Fujiya 910 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. End Plastic Cu...

查看完整细节
原价 649.000 - 原价 649.000
原价 649.000
649.000
649.000 - 649.000
现价 649.000
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000

Kìm cắt nhựa Fujiya MP5-110 kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa Fujiya MP5-110 kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting N...

查看完整细节
原价 355.000 - 原价 355.000
原价 355.000
355.000
355.000 - 355.000
现价 355.000
原价 508.000 - 原价 508.000
原价 508.000
508.000
508.000 - 508.000
现价 508.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực và vít chặn bảo vệ lưỡi. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực và vít chặn bảo vệ lưỡi. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật...

查看完整细节
原价 508.000 - 原价 508.000
原价 508.000
508.000
508.000 - 508.000
现价 508.000
原价 322.000 - 原价 322.000
原价 322.000
322.000
322.000 - 322.000
现价 322.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting Nip...

查看完整细节
原价 322.000 - 原价 322.000
原价 322.000
322.000
322.000 - 322.000
现价 322.000
原价 325.000 - 原价 325.000
原价 325.000
325.000
325.000 - 325.000
现价 325.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90PR-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi tròn mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa Fujiya 90PR-150, 150mm (6 inch), mép lưỡi tròn mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Plastic nippers ____________...

查看完整细节
原价 325.000 - 原价 325.000
原价 325.000
325.000
325.000 - 325.000
现价 325.000
原价 361.000 - 原价 5.832.000
原价 361.000
361.000 - 5.832.000
361.000 - 5.832.000
现价 361.000

Kìm cắt chân mạch điện tử vật liệu thép không gỉ (Stainless) Fujiya HP855 Series, kích thước 125mm - 150mm, mép lưỡi phẳng dày. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chân mạch điện tử vật liệu thép không gỉ (Stainless) Fujiya HP855 Series, kích thước 125mm - 150mm, mép lưỡi phẳng dày. Tiêu chuẩn RoHS. Xu...

查看完整细节
原价 361.000 - 原价 5.832.000
原价 361.000
361.000 - 5.832.000
361.000 - 5.832.000
现价 361.000
原价 522.000 - 原价 522.000
原价 522.000
522.000
522.000 - 522.000
现价 522.000

Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chân linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS....

查看完整细节
原价 522.000 - 原价 522.000
原价 522.000
522.000
522.000 - 522.000
现价 522.000
原价 540.000 - 原价 1.226.000
原价 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
现价 540.000

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản (kìm cắt góc nghiêng) Angle cutting ...

查看完整细节
原价 540.000 - 原价 1.226.000
原价 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
现价 540.000
原价 432.000 - 原价 432.000
原价 432.000
432.000
432.000 - 432.000
现价 432.000

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 125mm (5 inch) Fujiya 90CS-125mm, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực. Xuất xứ nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 125mm (5 inch) Fujiya 90CS-125mm, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực. Xuất xứ nhật bản Catch nippers Khi cắt dây rú...

查看完整细节
原价 432.000 - 原价 432.000
原价 432.000
432.000
432.000 - 432.000
现价 432.000
原价 0 - 原价 631.000
原价 0
0 - 631.000
0 - 631.000
现价 0

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plas...

查看完整细节
原价 0 - 原价 631.000
原价 0
0 - 631.000
0 - 631.000
现价 0
原价 593.000 - 原价 593.000
原价 593.000
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản European type D...

查看完整细节
原价 593.000 - 原价 593.000
原价 593.000
593.000
593.000 - 593.000
现价 593.000
原价 238.000 - 原价 238.000
原价 238.000
238.000
238.000 - 238.000
现价 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ treo dây ...

查看完整细节
原价 238.000 - 原价 238.000
原价 238.000
238.000
238.000 - 238.000
现价 238.000
原价 281.000 - 原价 306.000
原价 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
现价 281.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ tre...

查看完整细节
原价 281.000 - 原价 306.000
原价 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
现价 281.000
原价 238.000 - 原价 329.000
原价 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
现价 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phiên...

查看完整细节
原价 238.000 - 原价 329.000
原价 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
现价 238.000
原价 173.000 - 原价 243.000
原价 173.000
173.000 - 243.000
173.000 - 243.000
现价 173.000

Kìm cắt chéo lưỡi dày Fujiya kích thước từ 150mm -200mm AKN Series. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lưỡi dày Fujiya kích thước từ 150mm -200mm AKN Series. có lỗ treo dây an toàn. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Diagonal cutting nippers Các ph...

查看完整细节
原价 173.000 - 原价 243.000
原价 173.000
173.000 - 243.000
173.000 - 243.000
现价 173.000
原价 197.000 - 原价 197.000
原价 197.000
197.000
197.000 - 197.000
现价 197.000

Kìm cắt mini 120mm (4.7 inch) mép lưỡi cong và mỏng Fujiya ATMN-120S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini 120mm (4.7 inch) mép lưỡi cong và mỏng Fujiya ATMN-120S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Minitech nippers _________________...

查看完整细节
原价 197.000 - 原价 197.000
原价 197.000
197.000
197.000 - 197.000
现价 197.000
原价 180.000 - 原价 180.000
原价 180.000
180.000
180.000 - 180.000
现价 180.000

Kìm cắt nhựa mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi phẳng và mỏng Fujiya APN-110FS (MP5-110), có lò xo trợ lực . RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi phẳng và mỏng Fujiya APN-110FS (MP5-110), có lò xo trợ lực Tiêu chẩn an toàn RoHS Minitech Plastic Nip...

查看完整细节
原价 180.000 - 原价 180.000
原价 180.000
180.000
180.000 - 180.000
现价 180.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.