跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 166.000 - 原价 169.000
原价 166.000
166.000 - 169.000
166.000 - 169.000
现价 166.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya RS Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya RS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic cutting nippers ______________...

查看完整细节
原价 70.000 - 原价 77.000
原价 70.000
73.000 - 77.000
73.000 - 77.000
现价 73.000

Kìm cắt mạ niken 6 - 7 inch TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm cắt mạ niken 6 - 7 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10003 180mm/7 inch | Mã SP: 10004

原价 166.000 - 原价 173.000
原价 166.000
166.000 - 173.000
166.000 - 173.000
现价 166.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya FS Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic cutting nippers ________________...

查看完整细节
原价 111.000 - 原价 122.000
原价 111.000
111.000 - 122.000
111.000 - 122.000
现价 111.000

Kìm cắt công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 7 inch TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm cắt công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 7 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10018 180mm/7 inch | Mã SP: 10019

原价 58.000 - 原价 58.000
原价 58.000
58.000
58.000 - 58.000
现价 58.000

Kìm cắt Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10033

TOLSEN
有存货

Kìm cắt Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10033

原价 305.000 - 原价 309.000
原价 305.000
305.000 - 309.000
305.000 - 309.000
现价 305.000

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích...

查看完整细节
原价 215.000 - 原价 267.000
原价 215.000
215.000 - 267.000
215.000 - 267.000
现价 215.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya ADN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya ADN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Kích thước Fujiya...

查看完整细节
原价 184.000 - 原价 198.000
原价 184.000
184.000 - 198.000
184.000 - 198.000
现价 184.000

Kìm cắt, tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya AFN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya AFN Series kích thước từ 125mm - 150mm Diagonal Cutting Pliers With Stripper _________________________________...

查看完整细节
原价 48.000 - 原价 59.000
原价 48.000
48.000 - 59.000
48.000 - 59.000
现价 48.000

Kìm cắt vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật Workpro

WORKPRO
有存货

Kìm cắt vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật Workpro Dãi sản phẩm: Kìm cắt 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231006 Kìm cắt 7.5 inch/ 190mm - Mã số W...

查看完整细节
原价 106.000 - 原价 664.000
原价 106.000
106.000 - 664.000
106.000 - 664.000
现价 106.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...

查看完整细节
原价 245.000 - 原价 245.000
原价 245.000
245.000
245.000 - 245.000
现价 245.000

斜嘴钳 7 inch SATA

SATA
有存货

斜嘴钳 7 inch SATA______________________________最大剪切能力(MM) : 铜丝Ø2.8,铁丝Ø2.6,钢丝Ø2.0 钳体采用Cr-Ni铬镍钢锻造刃口高频淬火TPR三次注塑手柄,更加牢固全新设计,家族化系列造型,握持更舒适钻石纹理,可靠防滑_______...

查看完整细节
原价 196.000 - 原价 200.000
原价 196.000
196.000 - 200.000
196.000 - 200.000
现价 196.000

斜嘴钳 SATA 70201A/70202A

SATA
有存货

斜嘴钳 SATA 70201A/70202A______________________________ 产品型号:SATA 70201A:5 inch最大剪切能力(MM) ; 铜丝Ø2.2,铁丝Ø2.0,钢丝Ø1.4 SATA 70202A:6 inch最大剪切能力(MM...

查看完整细节
原价 118.000 - 原价 118.000
原价 118.000
118.000
118.000 - 118.000
现价 118.000

Kìm cắt đầu nặng, chất liệu bằng thép CR-V, dài 7 inch (180mm) Workpro WP231104

WORKPRO
有存货

Kìm cắt bằng thép CR-V 7 inch Workpro WP231104

原价 183.000 - 原价 229.000
原价 183.000
183.000 - 229.000
183.000 - 229.000
现价 183.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực SATA kích thước từ 125mm - 178mm

SATA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực SATA kích thước từ 125mm - 178mm Plastic Flush Cutting Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 706...

查看完整细节
原价 144.000 - 原价 222.000
原价 144.000
149.000 - 229.000
149.000 - 229.000
现价 149.000

Kìm cắt 6 inch - 8 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm cắt 6 inch - 8 inch Stanley Thông số: STHT840278: 6 inch STHT840288: 7 inch STHT846078: 8 inch

原价 106.000 - 原价 106.000
原价 106.000
106.000
106.000 - 106.000
现价 106.000

kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) TOTAL THT230706S

TOTAL
有存货

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) TOTAL THT230706S

原价 89.000 - 原价 99.000
原价 89.000
89.000 - 99.000
89.000 - 99.000
现价 89.000

kìm cắt (36/T) 6-7 inch TOTAL

TOTAL
有存货

Kìm cắt (36/T) 6-7 inch TOTAL Daix sarn phamar: 6 inch /160mm TOTAL THT230606 7 inch /180mm TOTAL THT230706

原价 61.000 - 原价 61.000
原价 61.000
61.000
61.000 - 61.000
现价 61.000

kìm cắt 6 inch /160mm TOTAL THT130606P

TOTAL
有存货

Kìm cắt 6 inch /160mm TOTAL THT130606P

原价 160.000 - 原价 173.000
原价 160.000
160.000 - 173.000
160.000 - 173.000
现价 160.000

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL

TOTAL
有存货

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL Thông tin sản phẩm ‣ Tiết kiệm 65% sức so với kềm thông thường ‣ Chất liệu: Cr-V, bề mặt kềm ...

查看完整细节
原价 910.000 - 原价 1.115.000
原价 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
现价 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

查看完整细节
原价 995.000 - 原价 995.000
原价
995.000
995.000 - 995.000
现价 995.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...

查看完整细节
原价 184.000 - 原价 190.000
原价 184.000
184.000 - 206.000
184.000 - 206.000
现价 184.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...

查看完整细节
原价 459.000 - 原价 459.000
原价 459.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

查看完整细节
原价 594.000 - 原价 676.000
原价 594.000
594.000 - 676.000
594.000 - 676.000
现价 594.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....