跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 129.000 - 原价 180.000
原价 129.000
129.000 - 180.000
129.000 - 180.000
现价 129.000

Kìm cắt SATA kích thước 5 inch và 6 inch. Tay cầm bọc cao su

SATA
有存货

Kìm cắt SATA kích thước 5 inch và 6 inch. Tay cầm bọc cao su Mini Diagonal Pliers ______________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05522: Kích th...

查看完整细节
原价 36.000 - 原价 36.000
原价 36.000
36.000
36.000 - 36.000
现价 36.000

Kìm cắt mini Workpro WP231035

WORKPRO
有存货

Kìm cắt mini Workpro WP231035

原价 74.000 - 原价 74.000
原价 74.000
74.000
74.000 - 74.000
现价 74.000

Kìm cắt 6 inch (160mm) Workpro WP231014

WORKPRO
有存货

Kìm cắt 6 inch 160mm Workpro WP231014

原价 79.000 - 原价 101.000
原价 79.000
79.000 - 101.000
79.000 - 101.000
现价 79.000

Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt được đánh...

查看完整细节
原价 97.000 - 原价 97.000
原价 97.000
97.000
97.000 - 97.000
现价 97.000

kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S

TOTAL
有存货

Kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S

原价 72.000 - 原价 72.000
原价 72.000
72.000
72.000 - 72.000
现价 72.000

kìm cắt 7 inch /180mm TOTAL THT130706P

TOTAL
有存货

Kìm cắt 7 inch /180mm TOTAL THT130706P

原价 61.000 - 原价 61.000
原价 61.000
61.000
61.000 - 61.000
现价 61.000

kìm cắt 160mm TOTAL THT130612

TOTAL
有存货

Kìm cắt 160mm TOTAL THT130612

原价 67.000 - 原价 76.000
原价 67.000
67.000 - 76.000
67.000 - 76.000
现价 67.000

Kìm cắt Wadfow kích thước từ 175mm - 200mm

Wadfow
有存货

Kìm cắt Wadfow kích thước từ 175mm - 200mm ________________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WPL7C07: Chiều dài 175mm (7 inch) Wadfow WPL7C08: C...

查看完整细节
原价 954.000 - 原价 954.000
原价
954.000
954.000 - 954.000
现价 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

查看完整细节
原价 313.000 - 原价 313.000
原价 313.000
379.000
379.000 - 379.000
现价 379.000

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Độ bền ca...

查看完整细节
原价 180.000 - 原价 180.000
原价 180.000
180.000
180.000 - 180.000
现价 180.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm Plastic Cutting Nippers ________________________________ Phiên bản Fujiya APN-...

查看完整细节
原价 216.000 - 原价 216.000
原价 216.000
216.000
216.000 - 216.000
现价 216.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-150 kích thước 150mm Catch nippers _______________________________ Thô...

查看完整细节
原价 398.000 - 原价 398.000
原价 398.000
398.000
398.000 - 398.000
现价 398.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...

查看完整细节
原价 167.000 - 原价 167.000
原价 167.000
167.000
167.000 - 167.000
现价 167.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm Minitech nippers _________________________________ Th...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 224.000
原价 159.000
159.000 - 224.000
159.000 - 224.000
现价 159.000

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...

查看完整细节
原价 183.000 - 原价 183.000
原价 183.000
183.000
183.000 - 183.000
现价 183.000

平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633

SATA
有存货

平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633_______________________________________最大剪切能力(MM) : 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造平刃设计,切断面呈平面钳体附弹簧,连续剪切省力__________________________...

查看完整细节
原价 261.000 - 原价 347.000
原价 261.000
261.000 - 347.000
261.000 - 347.000
现价 261.000

Kìm cắt kiểu Nhật SATA kích thước từ 5 inch - 7 inch, chất liệu thép Cr-V, tay cầm nhựa TPR

SATA
有存货

Kìm cắt kiểu Nhật SATA kích thước từ 5 inch - 7 inch, chất liệu thép Cr-V, tay cầm nhựa TPR Japannish Diagonal Pliers _____________________________...

查看完整细节
原价 347.000 - 原价 457.000
原价 347.000
347.000 - 457.000
347.000 - 457.000
现价 347.000

专业日式塑料水口钳 SATA

SATA
有存货

专业日式塑料水口钳 SATA___________________________________________________产品型号:SATA 70921A: 6 inchSATA 70922A: 7 inch_______________________________________...

查看完整细节
原价 404.000 - 原价 485.000
原价 404.000
404.000 - 485.000
404.000 - 485.000
现价 404.000

工业级省力型钢丝钳 SATA 70321D/ 70322D/ 70323D

SATA
有存货

工业级省力型钢丝钳 SATA 70321D/ 70322D/ 70323D __________________________________________________ 产品型号: SATA 70321D:6 inch最大剪切能力(MM): 铜丝 Ø4.0,铁丝 Ø...

查看完整细节
原价 388.000 - 原价 485.000
原价 388.000
388.000 - 485.000
388.000 - 485.000
现价 388.000

工业级省力型斜嘴钳 70221D/ 70222D/ 70223D SATA

SATA
有存货

工业级省力型斜嘴钳 70221D/ 70222D/ 70223D SATA_________________________________________________ 产品型号:SATA 70221D:5 inch最大剪切能力(MM): 铜丝 Ø3.0,铁丝 Ø3.0,钢丝 Ø2.3 S...

查看完整细节
原价 36.000 - 原价 36.000
原价 36.000
36.000
36.000 - 36.000
现价 36.000

Kìm điện mini Workpro WP231036

WORKPRO
有存货

Kìm điện mini Workpro WP231036

原价 89.000 - 原价 89.000
原价 89.000
89.000
89.000 - 89.000
现价 89.000

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) Workpro WP231015

WORKPRO
有存货

Kìm cắt cao cấp 7 inch 180mm Workpro WP231015

原价 404.000 - 原价 567.000
原价 404.000
404.000 - 567.000
404.000 - 567.000
现价 404.000

省力型斜嘴钳 SATA

SATA
有存货

省力型斜嘴钳 SATA_________________________________产品型号: SATA 72301B:长度:152mm(6 inch)切割能力:铜线:2.2mm铁线:2.0mm钢丝:1.6mm SATA 72302B:长度:177mm(7 inch)切割能力:铜...

查看完整细节
原价 183.000 - 原价 183.000
原价 183.000
183.000
183.000 - 183.000
现价 183.000

电子剪切钳 5 inch SATA 70632

SATA
有存货

电子剪切钳 5 inch SATA 70632___________________最大剪切能力(MM) 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造日式弯刃式样,带弹簧___________________保用条款 : 本品属易耗品,不属于世达终身保用范围

No important note data found for this set. awating for data feed....