跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 69.000 - 原价 69.000
原价 69.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000

kìm cắt 7 inch /180mm TOTAL THT130706P

TOTAL
有存货

Kìm cắt 7 inch /180mm TOTAL THT130706P

原价 69.000 - 原价 69.000
原价 69.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000
原价 156.000 - 原价 168.000
原价 156.000
156.000 - 168.000
156.000 - 168.000
现价 156.000

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL

TOTAL
有存货

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL Thông tin sản phẩm ‣ Tiết kiệm 65% sức so với kềm thông thường ‣ Chất liệu: Cr-V, bề mặt kềm ...

查看完整细节
原价 156.000 - 原价 168.000
原价 156.000
156.000 - 168.000
156.000 - 168.000
现价 156.000
原价 540.000 - 原价 569.000
原价 540.000
540.000 - 569.000
540.000 - 569.000
现价 540.000

Kìm cắt cạnh Fujiya PP60-125/150 Series có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cạnh Fujiya PP60-125/150 Series có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Protech Nippers ___________________ Dải sản ...

查看完整细节
原价 540.000 - 原价 569.000
原价 540.000
540.000 - 569.000
540.000 - 569.000
现价 540.000
原价 1.651.000 - 原价 1.651.000
原价 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
现价 1.651.000

Kìm cắt chéo Fujiya PP460-125/150 Series có lò xo trợ lực, chất liệu lưỡi cắt hợp kim Carbide, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo Fujiya PP460-125/150 Series có lò xo trợ lực, chất liệu lưỡi cắt hợp kim Carbide, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Protech...

查看完整细节
原价 1.651.000 - 原价 1.651.000
原价 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
现价 1.651.000
原价 876.000 - 原价 876.000
原价 876.000
876.000
876.000 - 876.000
现价 876.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5, kích thước 180mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp lưỡi kép có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5, kích thước 180mm Wire Cutter HWC-5 ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 180mm  T...

查看完整细节
原价 876.000 - 原价 876.000
原价 876.000
876.000
876.000 - 876.000
现价 876.000
原价 0 - 原价 361.000
原价 0
0 - 361.000
0 - 361.000
现价 0

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cuttin...

查看完整细节
原价 0 - 原价 361.000
原价 0
0 - 361.000
0 - 361.000
现价 0
原价 553.000 - 原价 553.000
原价 553.000
553.000
553.000 - 553.000
现价 553.000

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cutting Nippers (Material :...

查看完整细节
原价 553.000 - 原价 553.000
原价 553.000
553.000
553.000 - 553.000
现价 553.000
原价 0 - 原价 490.000
原价 0
0 - 490.000
0 - 490.000
现价 0

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS Plastic Nipper (Straight Blade) ____...

查看完整细节
原价 0 - 原价 490.000
原价 0
0 - 490.000
0 - 490.000
现价 0
原价 670.000 - 原价 734.000
原价 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
现价 670.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản p...

查看完整细节
原价 670.000 - 原价 734.000
原价 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
现价 670.000
原价 0 - 原价 932.000
原价 0
0 - 932.000
0 - 932.000
现价 0

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS Electrician Master Heavy-Du...

查看完整细节
原价 0 - 原价 932.000
原价 0
0 - 932.000
0 - 932.000
现价 0
原价 977.000 - 原价 1.009.000
原价 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
现价 977.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage...

查看完整细节
原价 977.000 - 原价 1.009.000
原价 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
现价 977.000
原价 734.000 - 原价 768.000
原价 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
现价 734.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutti...

查看完整细节
原价 734.000 - 原价 768.000
原价 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
现价 734.000
原价 617.000 - 原价 617.000
原价 617.000
617.000
617.000 - 617.000
现价 617.000

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Thông tin sản phẩm  ...

查看完整细节
原价 617.000 - 原价 617.000
原价 617.000
617.000
617.000 - 617.000
现价 617.000
原价 0 - 原价 581.000
原价 0
0 - 581.000
0 - 581.000
现价 0

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Dải sản phẩm ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 581.000
原价 0
0 - 581.000
0 - 581.000
现价 0
原价 932.000 - 原价 956.000
原价 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
现价 932.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutting Nipper...

查看完整细节
原价 932.000 - 原价 956.000
原价 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
现价 932.000
原价 858.000 - 原价 858.000
原价 858.000
858.000
858.000 - 858.000
现价 858.000

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS Stainless Standard Nippers _________________...

查看完整细节
原价 858.000 - 原价 858.000
原价 858.000
858.000
858.000 - 858.000
现价 858.000
原价 454.000 - 原价 593.000
原价 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
现价 454.000

Kìm cắt chéo mini Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt chéo mini, tích hợp tuốt dây điện Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm ...

查看完整细节
原价 454.000 - 原价 593.000
原价 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
现价 454.000
原价 0 - 原价 581.000
原价 0
0 - 581.000
0 - 581.000
现价 0

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Side Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 581.000
原价 0
0 - 581.000
0 - 581.000
现价 0
原价 988.000 - 原价 1.000.000
原价 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
现价 988.000

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Side Cutting Pliers ___________________...

查看完整细节
原价 988.000 - 原价 1.000.000
原价 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
现价 988.000
原价 1.808.000 - 原价 1.808.000
原价
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
现价 1.808.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm _____________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 1.808.000 - 原价 1.808.000
原价
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
现价 1.808.000
原价 1.761.000 - 原价 1.761.000
原价
1.761.000
1.761.000 - 1.761.000
现价 1.761.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.761.000 - 原价 1.761.000
原价
1.761.000
1.761.000 - 1.761.000
现价 1.761.000
原价 1.666.000 - 原价 1.666.000
原价
1.666.000
1.666.000 - 1.666.000
现价 1.666.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm _____________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 1.666.000 - 原价 1.666.000
原价
1.666.000
1.666.000 - 1.666.000
现价 1.666.000
原价 1.646.000 - 原价 1.646.000
原价
1.646.000
1.646.000 - 1.646.000
现价 1.646.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm _____________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 1.646.000 - 原价 1.646.000
原价
1.646.000
1.646.000 - 1.646.000
现价 1.646.000
原价 1.591.000 - 原价 1.591.000
原价
1.591.000
1.591.000 - 1.591.000
现价 1.591.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

查看完整细节
原价 1.591.000 - 原价 1.591.000
原价
1.591.000
1.591.000 - 1.591.000
现价 1.591.000
原价 0 - 原价 3.858.000
原价
0 - 3.858.000
0 - 3.858.000
现价 0

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _...

查看完整细节
原价 0 - 原价 3.858.000
原价
0 - 3.858.000
0 - 3.858.000
现价 0
原价 1.230.000 - 原价 1.230.000
原价 1.230.000
1.230.000
1.230.000 - 1.230.000
现价 1.230.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 1.230.000 - 原价 1.230.000
原价 1.230.000
1.230.000
1.230.000 - 1.230.000
现价 1.230.000
原价 4.364.000 - 原价 4.364.000
原价
4.364.000
4.364.000 - 4.364.000
现价 4.364.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng c...

查看完整细节
原价 4.364.000 - 原价 4.364.000
原价
4.364.000
4.364.000 - 4.364.000
现价 4.364.000
原价 4.192.000 - 原价 4.192.000
原价
4.192.000
4.192.000 - 4.192.000
现价 4.192.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ...

查看完整细节
原价 4.192.000 - 原价 4.192.000
原价
4.192.000
4.192.000 - 4.192.000
现价 4.192.000
原价 0 - 原价 4.018.000
原价
0 - 4.018.000
0 - 4.018.000
现价 0

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 4.018.000
原价
0 - 4.018.000
0 - 4.018.000
现价 0
原价 1.726.000 - 原价 1.726.000
原价
1.726.000
1.726.000 - 1.726.000
现价 1.726.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm ___________...

查看完整细节
原价 1.726.000 - 原价 1.726.000
原价
1.726.000
1.726.000 - 1.726.000
现价 1.726.000
原价 1.618.000 - 原价 1.618.000
原价
1.618.000
1.618.000 - 1.618.000
现价 1.618.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

查看完整细节
原价 1.618.000 - 原价 1.618.000
原价
1.618.000
1.618.000 - 1.618.000
现价 1.618.000
原价 1.585.000 - 原价 1.585.000
原价 1.585.000
1.585.000
1.585.000 - 1.585.000
现价 1.585.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________...

查看完整细节
原价 1.585.000 - 原价 1.585.000
原价 1.585.000
1.585.000
1.585.000 - 1.585.000
现价 1.585.000
原价 1.506.000 - 原价 1.506.000
原价 1.506.000
1.506.000
1.506.000 - 1.506.000
现价 1.506.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

查看完整细节
原价 1.506.000 - 原价 1.506.000
原价 1.506.000
1.506.000
1.506.000 - 1.506.000
现价 1.506.000
原价 1.584.000 - 原价 1.584.000
原价 1.584.000
1.584.000
1.584.000 - 1.584.000
现价 1.584.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm ____________________...

查看完整细节
原价 1.584.000 - 原价 1.584.000
原价 1.584.000
1.584.000
1.584.000 - 1.584.000
现价 1.584.000
原价 1.489.000 - 原价 1.489.000
原价 1.489.000
1.489.000
1.489.000 - 1.489.000
现价 1.489.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 1.489.000 - 原价 1.489.000
原价 1.489.000
1.489.000
1.489.000 - 1.489.000
现价 1.489.000
原价 1.614.000 - 原价 1.614.000
原价 1.614.000
1.614.000
1.614.000 - 1.614.000
现价 1.614.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm ____________________...

查看完整细节
原价 1.614.000 - 原价 1.614.000
原价 1.614.000
1.614.000
1.614.000 - 1.614.000
现价 1.614.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.