跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 152.000 - 原价 166.000
原价 152.000
152.000 - 166.000
152.000 - 166.000
现价 152.000

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL

TOTAL
有存货

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL Thông tin sản phẩm ‣ Tiết kiệm 65% sức so với kềm thông thường ‣ Chất liệu: Cr-V, bề mặt kềm ...

查看完整细节
原价 910.000 - 原价 1.115.000
原价 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
现价 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

查看完整细节
原价 995.000 - 原价 995.000
原价
995.000
995.000 - 995.000
现价 995.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...

查看完整细节
原价 366.000 - 原价 386.000
原价 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
现价 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

查看完整细节
原价 184.000 - 原价 190.000
原价 184.000
184.000 - 206.000
184.000 - 206.000
现价 184.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...

查看完整细节
原价 459.000 - 原价 459.000
原价 459.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

查看完整细节
原价 108.000 - 原价 150.000
原价 108.000
108.000 - 150.000
108.000 - 150.000
现价 108.000

Kìm cắt SATA kích thước 5 inch và 6 inch. Tay cầm bọc cao su

SATA
有存货

Kìm cắt SATA kích thước 5 inch và 6 inch. Tay cầm bọc cao su Mini Diagonal Pliers ______________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05522: Kích th...

查看完整细节
原价 183.000 - 原价 183.000
原价 183.000
183.000
183.000 - 183.000
现价 183.000

平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633

SATA
有存货

平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633_______________________________________最大剪切能力(MM) : 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造平刃设计,切断面呈平面钳体附弹簧,连续剪切省力__________________________...

查看完整细节
原价 79.000 - 原价 101.000
原价 79.000
79.000 - 101.000
79.000 - 101.000
现价 79.000

Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt được đánh...

查看完整细节
原价 404.000 - 原价 567.000
原价 404.000
404.000 - 567.000
404.000 - 567.000
现价 404.000

省力型斜嘴钳 SATA

SATA
有存货

省力型斜嘴钳 SATA_________________________________产品型号: SATA 72301B:长度:152mm(6 inch)切割能力:铜线:2.2mm铁线:2.0mm钢丝:1.6mm SATA 72302B:长度:177mm(7 inch)切割能力:铜...

查看完整细节
原价 183.000 - 原价 183.000
原价 183.000
183.000
183.000 - 183.000
现价 183.000

电子剪切钳 5 inch SATA 70632

SATA
有存货

电子剪切钳 5 inch SATA 70632___________________最大剪切能力(MM) 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造日式弯刃式样,带弹簧___________________保用条款 : 本品属易耗品,不属于世达终身保用范围

原价 45.000 - 原价 45.000
原价 45.000
45.000
45.000 - 45.000
现价 45.000

kìm cắt mini 115mm TOTAL THTMN356

TOTAL
有存货

Kìm cắt mini 115mm TOTAL THTMN356

原价 93.000 - 原价 93.000
原价 93.000
93.000
93.000 - 93.000
现价 93.000

kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S

TOTAL
有存货

Kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S

原价 58.000 - 原价 58.000
原价 58.000
58.000
58.000 - 58.000
现价 58.000

kìm cắt 160mm TOTAL THT130612

TOTAL
有存货

Kìm cắt 160mm TOTAL THT130612

原价 67.000 - 原价 76.000
原价 67.000
67.000 - 76.000
67.000 - 76.000
现价 67.000

Kìm cắt Wadfow kích thước từ 175mm - 200mm

Wadfow
有存货

Kìm cắt Wadfow kích thước từ 175mm - 200mm ________________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WPL7C07: Chiều dài 175mm (7 inch) Wadfow WPL7C08: C...

查看完整细节
原价 858.000 - 原价 881.000
原价 858.000
1.319.000 - 1.350.000
1.319.000 - 1.350.000
现价 1.319.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...

查看完整细节
原价 954.000 - 原价 954.000
原价
954.000
954.000 - 954.000
现价 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

查看完整细节
原价 313.000 - 原价 313.000
原价 313.000
379.000
379.000 - 379.000
现价 379.000

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Độ bền ca...

查看完整细节
原价 180.000 - 原价 180.000
原价 180.000
180.000
180.000 - 180.000
现价 180.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm Plastic Cutting Nippers ________________________________ Phiên bản Fujiya APN-...

查看完整细节
原价 398.000 - 原价 398.000
原价 398.000
398.000
398.000 - 398.000
现价 398.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...

查看完整细节
原价 167.000 - 原价 167.000
原价 167.000
167.000
167.000 - 167.000
现价 167.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm Minitech nippers _________________________________ Th...

查看完整细节
原价 159.000 - 原价 224.000
原价 159.000
159.000 - 224.000
159.000 - 224.000
现价 159.000

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...

查看完整细节
原价 182.000 - 原价 182.000
原价 182.000
182.000
182.000 - 182.000
现价 182.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm Minitech nippers ________________________________ Thô...

查看完整细节
原价 347.000 - 原价 457.000
原价 347.000
347.000 - 457.000
347.000 - 457.000
现价 347.000

专业日式塑料水口钳 SATA

SATA
有存货

专业日式塑料水口钳 SATA___________________________________________________产品型号:SATA 70921A: 6 inchSATA 70922A: 7 inch_______________________________________...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....