Kìm cắt (Cutting pliers)
筛选条件
Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL
TOTALKìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL Thông tin sản phẩm ‣ Tiết kiệm 65% sức so với kềm thông thường ‣ Chất liệu: Cr-V, bề mặt kềm ...
查看完整细节Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm
FUJIYAKìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...
查看完整细节Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...
查看完整细节Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...
查看完整细节Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm
FUJIYAKìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...
查看完整细节Kìm cắt SATA kích thước 5 inch và 6 inch. Tay cầm bọc cao su
SATAKìm cắt SATA kích thước 5 inch và 6 inch. Tay cầm bọc cao su Mini Diagonal Pliers ______________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05522: Kích th...
查看完整细节平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633
SATA平刃电子剪切钳 5 inch SATA 70633_______________________________________最大剪切能力(MM) : 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造平刃设计,切断面呈平面钳体附弹簧,连续剪切省力__________________________...
查看完整细节Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN
TOLSENKìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm: • Thép rèn công cụ đặc biệt • Bề mặt được đánh...
查看完整细节省力型斜嘴钳 SATA
SATA省力型斜嘴钳 SATA_________________________________产品型号: SATA 72301B:长度:152mm(6 inch)切割能力:铜线:2.2mm铁线:2.0mm钢丝:1.6mm SATA 72302B:长度:177mm(7 inch)切割能力:铜...
查看完整细节电子剪切钳 5 inch SATA 70632
SATA电子剪切钳 5 inch SATA 70632___________________最大剪切能力(MM) 铜丝Ø2.0 Cr-V铬钒钢锻造日式弯刃式样,带弹簧___________________保用条款 : 本品属易耗品,不属于世达终身保用范围
kìm cắt mini 115mm TOTAL THTMN356
TOTALKìm cắt mini 115mm TOTAL THTMN356
kìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S
TOTALKìm cắt cao cấp 6 inch (160mm) TOTAL THT230606S
kìm cắt 160mm TOTAL THT130612
TOTALKìm cắt 160mm TOTAL THT130612
Kìm cắt Wadfow kích thước từ 175mm - 200mm
WadfowKìm cắt Wadfow kích thước từ 175mm - 200mm ________________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WPL7C07: Chiều dài 175mm (7 inch) Wadfow WPL7C08: C...
查看完整细节Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...
查看完整细节Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt
KNIPEXKìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...
查看完整细节Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V
BoschKìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Độ bền ca...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm Plastic Cutting Nippers ________________________________ Phiên bản Fujiya APN-...
查看完整细节Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm
FUJIYAKìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...
查看完整细节Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm
FUJIYAKìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm Minitech nippers _________________________________ Th...
查看完整细节Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...
查看完整细节Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm
FUJIYAKìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm Minitech nippers ________________________________ Thô...
查看完整细节专业日式塑料水口钳 SATA
SATA专业日式塑料水口钳 SATA___________________________________________________产品型号:SATA 70921A: 6 inchSATA 70922A: 7 inch_______________________________________...
查看完整细节