跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 1.515.000 - 原价 1.515.000
原价 1.515.000
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
现价 1.515.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _______________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 1.515.000 - 原价 1.515.000
原价 1.515.000
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
现价 1.515.000
原价 1.249.000 - 原价 1.249.000
原价 1.249.000
1.249.000
1.249.000 - 1.249.000
现价 1.249.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _______________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 1.249.000 - 原价 1.249.000
原价 1.249.000
1.249.000
1.249.000 - 1.249.000
现价 1.249.000
原价 1.441.000 - 原价 1.527.000
原价
1.441.000 - 1.527.000
1.441.000 - 1.527.000
现价 1.441.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm ________________________...

查看完整细节
原价 1.441.000 - 原价 1.527.000
原价
1.441.000 - 1.527.000
1.441.000 - 1.527.000
现价 1.441.000
原价 1.476.000 - 原价 1.476.000
原价
1.476.000
1.476.000 - 1.476.000
现价 1.476.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 ESD chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 ESD chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.476.000 - 原价 1.476.000
原价
1.476.000
1.476.000 - 1.476.000
现价 1.476.000
原价 1.399.000 - 原价 1.399.000
原价
1.399.000
1.399.000 - 1.399.000
现价 1.399.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm __________________________...

查看完整细节
原价 1.399.000 - 原价 1.399.000
原价
1.399.000
1.399.000 - 1.399.000
现价 1.399.000
原价 1.480.000 - 原价 1.480.000
原价
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
现价 1.480.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm __________________...

查看完整细节
原价 1.480.000 - 原价 1.480.000
原价
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
现价 1.480.000
原价 1.403.000 - 原价 1.403.000
原价
1.403.000
1.403.000 - 1.403.000
现价 1.403.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.403.000 - 原价 1.403.000
原价
1.403.000
1.403.000 - 1.403.000
现价 1.403.000
原价 1.553.000 - 原价 1.553.000
原价
1.553.000
1.553.000 - 1.553.000
现价 1.553.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm ___________________...

查看完整细节
原价 1.553.000 - 原价 1.553.000
原价
1.553.000
1.553.000 - 1.553.000
现价 1.553.000
原价 1.473.000 - 原价 1.473.000
原价
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
现价 1.473.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm _______________________...

查看完整细节
原价 1.473.000 - 原价 1.473.000
原价
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
现价 1.473.000
原价 1.480.000 - 原价 1.534.000
原价
1.480.000 - 1.534.000
1.480.000 - 1.534.000
现价 1.480.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm _________________________...

查看完整细节
原价 1.480.000 - 原价 1.534.000
原价
1.480.000 - 1.534.000
1.480.000 - 1.534.000
现价 1.480.000
原价 1.403.000 - 原价 1.457.000
原价
1.403.000 - 1.457.000
1.403.000 - 1.457.000
现价 1.403.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm _________________________...

查看完整细节
原价 1.403.000 - 原价 1.457.000
原价
1.403.000 - 1.457.000
1.403.000 - 1.457.000
现价 1.403.000
原价 1.221.000 - 原价 1.221.000
原价
1.221.000
1.221.000 - 1.221.000
现价 1.221.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 77 41 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 77 41 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm ____________________________ Thông số...

查看完整细节
原价 1.221.000 - 原价 1.221.000
原价
1.221.000
1.221.000 - 1.221.000
现价 1.221.000
原价 1.489.000 - 原价 1.602.000
原价
1.489.000 - 1.602.000
1.489.000 - 1.602.000
现价 1.489.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm ________________________...

查看完整细节
原价 1.489.000 - 原价 1.602.000
原价
1.489.000 - 1.602.000
1.489.000 - 1.602.000
现价 1.489.000
原价 1.393.000 - 原价 1.393.000
原价
1.393.000
1.393.000 - 1.393.000
现价 1.393.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.393.000 - 原价 1.393.000
原价
1.393.000
1.393.000 - 1.393.000
现价 1.393.000
原价 1.313.000 - 原价 1.313.000
原价
1.313.000
1.313.000 - 1.313.000
现价 1.313.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm __________________________...

查看完整细节
原价 1.313.000 - 原价 1.313.000
原价
1.313.000
1.313.000 - 1.313.000
现价 1.313.000
原价 1.199.000 - 原价 1.199.000
原价
1.199.000
1.199.000 - 1.199.000
现价 1.199.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 21 115 N chiều dài từ 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 21 115 N chiều dài từ 115mm, khả năng cắt 1.3mm ____________________________ Thô...

查看完整细节
原价 1.199.000 - 原价 1.199.000
原价
1.199.000
1.199.000 - 1.199.000
现价 1.199.000
原价 1.627.000 - 原价 1.627.000
原价
1.627.000
1.627.000 - 1.627.000
现价 1.627.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện có kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 ESD chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện có kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 ESD chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ____...

查看完整细节
原价 1.627.000 - 原价 1.627.000
原价
1.627.000
1.627.000 - 1.627.000
现价 1.627.000
原价 1.562.000 - 原价 1.562.000
原价
1.562.000
1.562.000 - 1.562.000
现价 1.562.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực và kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực và kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ________...

查看完整细节
原价 1.562.000 - 原价 1.562.000
原价
1.562.000
1.562.000 - 1.562.000
现价 1.562.000
原价 1.384.000 - 原价 1.483.000
原价
1.384.000 - 1.483.000
1.384.000 - 1.483.000
现价 1.384.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm _________________________...

查看完整细节
原价 1.384.000 - 原价 1.483.000
原价
1.384.000 - 1.483.000
1.384.000 - 1.483.000
现价 1.384.000
原价 2.164.000 - 原价 2.164.000
原价
2.164.000
2.164.000 - 2.164.000
现价 2.164.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tích hợp kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 62 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tích hợp kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 62 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm ...

查看完整细节
原价 2.164.000 - 原价 2.164.000
原价
2.164.000
2.164.000 - 2.164.000
现价 2.164.000
原价 2.094.000 - 原价 2.094.000
原价
2.094.000
2.094.000 - 2.094.000
现价 2.094.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, tích hợp kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 62 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, tích hợp kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 62 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm ____...

查看完整细节
原价 2.094.000 - 原价 2.094.000
原价
2.094.000
2.094.000 - 2.094.000
现价 2.094.000
原价 1.971.000 - 原价 1.971.000
原价
1.971.000
1.971.000 - 1.971.000
现价 1.971.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, có kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 52 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, có kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 52 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm ______...

查看完整细节
原价 1.971.000 - 原价 1.971.000
原价
1.971.000
1.971.000 - 1.971.000
现价 1.971.000
原价 1.902.000 - 原价 1.902.000
原价
1.902.000
1.902.000 - 1.902.000
现价 1.902.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, tích hợp kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 52 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, tích hợp kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 52 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm ____...

查看完整细节
原价 1.902.000 - 原价 1.902.000
原价
1.902.000
1.902.000 - 1.902.000
现价 1.902.000
原价 1.944.000 - 原价 1.969.000
原价
1.944.000 - 1.969.000
1.944.000 - 1.969.000
现价 1.944.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 42 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 42 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.5mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.944.000 - 原价 1.969.000
原价
1.944.000 - 1.969.000
1.944.000 - 1.969.000
现价 1.944.000
原价 1.844.000 - 原价 1.898.000
原价
1.844.000 - 1.898.000
1.844.000 - 1.898.000
现价 1.844.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 42 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 42 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.5mm __________________________...

查看完整细节
原价 1.844.000 - 原价 1.898.000
原价
1.844.000 - 1.898.000
1.844.000 - 1.898.000
现价 1.844.000
原价 1.752.000 - 原价 1.752.000
原价
1.752.000
1.752.000 - 1.752.000
现价 1.752.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 32 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 32 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.5mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.752.000 - 原价 1.752.000
原价
1.752.000
1.752.000 - 1.752.000
现价 1.752.000
原价 1.944.000 - 原价 1.944.000
原价
1.944.000
1.944.000 - 1.944.000
现价 1.944.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 79 22 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.7mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 79 22 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.7mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.944.000 - 原价 1.944.000
原价
1.944.000
1.944.000 - 1.944.000
现价 1.944.000
原价 1.992.000 - 原价 1.992.000
原价
1.992.000
1.992.000 - 1.992.000
现价 1.992.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 22 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 22 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm _______________________...

查看完整细节
原价 1.992.000 - 原价 1.992.000
原价
1.992.000
1.992.000 - 1.992.000
现价 1.992.000
原价 1.976.000 - 原价 1.976.000
原价
1.976.000
1.976.000 - 1.976.000
现价 1.976.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chuyên dùng cắt dây cứng và dây piano KNIPEX 79 12 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.7mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chuyên dùng cắt dây cứng và dây piano KNIPEX 79 12 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.7...

查看完整细节
原价 1.976.000 - 原价 1.976.000
原价
1.976.000
1.976.000 - 1.976.000
现价 1.976.000
原价 1.752.000 - 原价 1.752.000
原价
1.752.000
1.752.000 - 1.752.000
现价 1.752.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 79 02 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.7mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 79 02 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.7mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.752.000 - 原价 1.752.000
原价
1.752.000
1.752.000 - 1.752.000
现价 1.752.000
原价 1.835.000 - 原价 1.835.000
原价
1.835.000
1.835.000 - 1.835.000
现价 1.835.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 02 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.4mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 02 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.4mm _______________________...

查看完整细节
原价 1.835.000 - 原价 1.835.000
原价
1.835.000
1.835.000 - 1.835.000
现价 1.835.000
原价 1.349.000 - 原价 1.349.000
原价
1.349.000
1.349.000 - 1.349.000
现价 1.349.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực và kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 11 115 chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực và kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 11 115 chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ________...

查看完整细节
原价 1.349.000 - 原价 1.349.000
原价
1.349.000
1.349.000 - 1.349.000
现价 1.349.000
原价 1.307.000 - 原价 1.393.000
原价
1.307.000 - 1.393.000
1.307.000 - 1.393.000
现价 1.307.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm _________________________...

查看完整细节
原价 1.307.000 - 原价 1.393.000
原价
1.307.000 - 1.393.000
1.307.000 - 1.393.000
现价 1.307.000
原价 1.163.000 - 原价 1.163.000
原价
1.163.000
1.163.000 - 1.163.000
现价 1.163.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm __________________________...

查看完整细节
原价 1.163.000 - 原价 1.163.000
原价
1.163.000
1.163.000 - 1.163.000
现价 1.163.000
原价 1.930.000 - 原价 1.930.000
原价
1.930.000
1.930.000 - 1.930.000
现价 1.930.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực chuyên dùng cắt dây cứng và dây piano KNIPEX 79 12 125 chiều dài 125mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực chuyên dùng cắt dây cứng và dây piano KNIPEX 79 12 125 chiều dài 125mm ______________________________ Th...

查看完整细节
原价 1.930.000 - 原价 1.930.000
原价
1.930.000
1.930.000 - 1.930.000
现价 1.930.000
原价 1.684.000 - 原价 1.684.000
原价
1.684.000
1.684.000 - 1.684.000
现价 1.684.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.5mm __________________________...

查看完整细节
原价 1.684.000 - 原价 1.684.000
原价
1.684.000
1.684.000 - 1.684.000
现价 1.684.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.