跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 167.000 - 原价 167.000
原价 167.000
167.000
167.000 - 167.000
现价 167.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm Minitech nippers _________________________________ Th...

查看完整细节
原价 182.000 - 原价 182.000
原价 182.000
182.000
182.000 - 182.000
现价 182.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm Minitech nippers ________________________________ Thô...

查看完整细节
原价 314.000 - 原价 363.000
原价 314.000
314.000 - 363.000
314.000 - 363.000
现价 314.000

专业日式钢丝钳 SATA

SATA
有存货

专业日式钢丝钳 SATA_______________________________________产品型号:SATA 70321A - 6 inchSATA 70322A - 7 inchSATA 70323A - 8 inch_______________________________...

查看完整细节
原价 347.000 - 原价 457.000
原价 347.000
347.000 - 457.000
347.000 - 457.000
现价 347.000

专业日式塑料水口钳 SATA

SATA
有存货

专业日式塑料水口钳 SATA___________________________________________________产品型号:SATA 70921A: 6 inchSATA 70922A: 7 inch_______________________________________...

查看完整细节
原价 404.000 - 原价 485.000
原价 404.000
404.000 - 485.000
404.000 - 485.000
现价 404.000

工业级省力型钢丝钳 SATA 70321D/ 70322D/ 70323D

SATA
有存货

工业级省力型钢丝钳 SATA 70321D/ 70322D/ 70323D __________________________________________________ 产品型号: SATA 70321D:6 inch最大剪切能力(MM): 铜丝 Ø4.0,铁丝 Ø...

查看完整细节
原价 388.000 - 原价 485.000
原价 388.000
388.000 - 485.000
388.000 - 485.000
现价 388.000

工业级省力型斜嘴钳 70221D/ 70222D/ 70223D SATA

SATA
有存货

工业级省力型斜嘴钳 70221D/ 70222D/ 70223D SATA_________________________________________________ 产品型号:SATA 70221D:5 inch最大剪切能力(MM): 铜丝 Ø3.0,铁丝 Ø3.0,钢丝 Ø2.3 S...

查看完整细节
原价 199.000 - 原价 199.000
原价 199.000
199.000
199.000 - 199.000
现价 199.000

Kìm cắt loại tốt, thiết kế kiểu mới giúp tiết kiệm lực bóp, dài 7 inch (175mm) Workpro WP231090

WORKPRO
有存货

Kìm cắt loại tốt, thiết kế kiểu mới giúp tiết kiệm lực bóp, dài 7 inch (175mm) Workpro WP231090

原价 36.000 - 原价 36.000
原价 36.000
36.000
36.000 - 36.000
现价 36.000

Kìm điện mini Workpro WP231036

WORKPRO
有存货

Kìm điện mini Workpro WP231036

原价 141.000 - 原价 155.000
原价 141.000
141.000 - 155.000
141.000 - 155.000
现价 141.000

Kìm cắt bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro

WORKPRO
有存货

Kìm cắt bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231022 Kìm 7 inch/ 180mm - Mã số: ...

查看完整细节
原价 89.000 - 原价 89.000
原价 89.000
89.000
89.000 - 89.000
现价 89.000

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) Workpro WP231015

WORKPRO
有存货

Kìm cắt cao cấp 7 inch 180mm Workpro WP231015

原价 126.000 - 原价 126.000
原价 126.000
126.000
126.000 - 126.000
现价 126.000

Kìm căt chéo đầu nặng chất lượng cao 200mm (8in) TOTAL THT27816S

TOTAL
有存货

Kìm căt chéo đầu nặng chất lượng cao 200mm (8in) TOTAL THT27816S Thông tin sản phẩm: ‣ Kích thước: 8 inch /200mm. ‣ Chất liệu Cr-V được mạ đen và...

查看完整细节
原价 104.000 - 原价 104.000
原价 104.000
104.000
104.000 - 104.000
现价 104.000

kìm cắt đầu nặng 7 inch 180mm TOTAL THT27716

TOTAL
有存货

Kìm cắt đầu nặng 7 inch 180mm TOTAL THT27717

原价 69.000 - 原价 69.000
原价 69.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000

kìm cắt nhựa 160mm TOTAL THT230612

TOTAL
有存货

Kìm cắt nhựa 160mm TOTAL THT230612

原价 58.000 - 原价 58.000
原价 58.000
58.000
58.000 - 58.000
现价 58.000

kìm cắt nhựa 140mm TOTAL THT230512

TOTAL
有存货

Kìm cắt nhựa 140mm TOTAL THT230512

原价 1.227.000 - 原价 1.227.000
原价 1.227.000
1.227.000
1.227.000 - 1.227.000
现价 1.227.000

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm

SATA
有存货

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm Diagonal Pliers ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm (8 inch) Chất liệu: Thép...

查看完整细节
原价 888.000 - 原价 956.000
原价 888.000
888.000 - 956.000
888.000 - 956.000
现价 888.000

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm

SATA
有存货

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm Diagonal Pliers ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 72721: Kích thước 150mm (6 inch) | Cắt dây ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.367.000
原价 0
0 - 1.367.000
0 - 1.367.000
现价 0

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers with Carbide Blade _______...

查看完整细节
原价 0 - 原价 223.000
原价 0
0 - 223.000
0 - 223.000
现价 0

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích thước Fujiya GKN-150: Chiều dài 1...

查看完整细节
原价 0 - 原价 683.000
原价 0
0 - 683.000
0 - 683.000
现价 0

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 77A-17...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 468.000
原价 2.000
2.000 - 468.000
2.000 - 468.000
现价 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________...

查看完整细节
原价 166.000 - 原价 166.000
原价 166.000
166.000
166.000 - 166.000
现价 166.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm Plastic cutting nippers ____________________________...

查看完整细节
原价 150.000 - 原价 166.000
原价 150.000
150.000 - 166.000
150.000 - 166.000
现价 150.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya AMN Series, kích thước từ 110mm - 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya AMN Series, kích thước từ 110mm - 125mm Minitech small nippers _________________...

查看完整细节
原价 498.000 - 原价 524.000
原价 498.000
498.000 - 524.000
498.000 - 524.000
现价 498.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers ___________________________ Kích thước Fujiya PP...

查看完整细节
原价 1.521.000 - 原价 1.521.000
原价 1.521.000
1.521.000
1.521.000 - 1.521.000
现价 1.521.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers with Carbide Blade ________...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....