跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 1.844.000 - 原价 1.844.000
原价
1.844.000
1.844.000 - 1.844.000
现价 1.844.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 79 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.7mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 79 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.7mm __________________________...

查看完整细节
原价 1.844.000 - 原价 1.844.000
原价
1.844.000
1.844.000 - 1.844.000
现价 1.844.000
原价 1.956.000 - 原价 1.956.000
原价
1.956.000
1.956.000 - 1.956.000
现价 1.956.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 22 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 22 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm ___________________________...

查看完整细节
原价 1.956.000 - 原价 1.956.000
原价
1.956.000
1.956.000 - 1.956.000
现价 1.956.000
原价 2.285.000 - 原价 2.285.000
原价
2.285.000
2.285.000 - 2.285.000
现价 2.285.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi thuôn tròn KNIPEX 79 02 125 S1 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.7mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi thuôn tròn KNIPEX 79 02 125 S1 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.7mm _________________...

查看完整细节
原价 2.285.000 - 原价 2.285.000
原价
2.285.000
2.285.000 - 2.285.000
现价 2.285.000
原价 1.684.000 - 原价 1.684.000
原价
1.684.000
1.684.000 - 1.684.000
现价 1.684.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 79 02 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2 - 1.7mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 79 02 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2 - 1.7mm ____________________________...

查看完整细节
原价 1.684.000 - 原价 1.684.000
原价
1.684.000
1.684.000 - 1.684.000
现价 1.684.000
原价 1.790.000 - 原价 1.790.000
原价
1.790.000
1.790.000 - 1.790.000
现价 1.790.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 02 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.4mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 02 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.4mm ___________________________...

查看完整细节
原价 1.790.000 - 原价 1.790.000
原价
1.790.000
1.790.000 - 1.790.000
现价 1.790.000
原价 929.000 - 原价 929.000
原价
929.000
929.000 - 929.000
现价 929.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm ________________...

查看完整细节
原价 929.000 - 原价 929.000
原价
929.000
929.000 - 929.000
现价 929.000
原价 856.000 - 原价 856.000
原价
856.000
856.000 - 856.000
现价 856.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...

查看完整细节
原价 856.000 - 原价 856.000
原价
856.000
856.000 - 856.000
现价 856.000
原价 910.000 - 原价 910.000
原价
910.000
910.000 - 910.000
现价 910.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm ________________...

查看完整细节
原价 910.000 - 原价 910.000
原价
910.000
910.000 - 910.000
现价 910.000
原价 834.000 - 原价 834.000
原价
834.000
834.000 - 834.000
现价 834.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...

查看完整细节
原价 834.000 - 原价 834.000
原价
834.000
834.000 - 834.000
现价 834.000
原价 1.512.000 - 原价 1.512.000
原价
1.512.000
1.512.000 - 1.512.000
现价 1.512.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, đầu kìm thuôn, có nang trợ lực KNIPEX 75 52 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 0.8mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, đầu kìm thuôn, có nang trợ lực KNIPEX 75 52 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 0.8mm _________________________...

查看完整细节
原价 1.512.000 - 原价 1.512.000
原价
1.512.000
1.512.000 - 1.512.000
现价 1.512.000
原价 1.371.000 - 原价 1.371.000
原价
1.371.000
1.371.000 - 1.371.000
现价 1.371.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 75 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 75 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm _____________________________ Thông số k...

查看完整细节
原价 1.371.000 - 原价 1.371.000
原价
1.371.000
1.371.000 - 1.371.000
现价 1.371.000
原价 1.570.000 - 原价 1.570.000
原价
1.570.000
1.570.000 - 1.570.000
现价 1.570.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực kèm kẹp giữ dây KNIPEX 75 12 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực kèm kẹp giữ dây KNIPEX 75 12 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm ________________________...

查看完整细节
原价 1.570.000 - 原价 1.570.000
原价
1.570.000
1.570.000 - 1.570.000
现价 1.570.000
原价 1.333.000 - 原价 1.333.000
原价
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
现价 1.333.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 75 02 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 75 02 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm _____________________________ Thông số k...

查看完整细节
原价 1.333.000 - 原价 1.333.000
原价
1.333.000
1.333.000 - 1.333.000
现价 1.333.000
原价 828.000 - 原价 828.000
原价
828.000
828.000 - 828.000
现价 828.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 91 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 91 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm ________...

查看完整细节
原价 828.000 - 原价 828.000
原价
828.000
828.000 - 828.000
现价 828.000
原价 743.000 - 原价 743.000
原价
743.000
743.000 - 743.000
现价 743.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng Super Knips KNIPEX 78 81 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng Super Knips KNIPEX 78 81 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm, dây cứng 0.6mm _______________________...

查看完整细节
原价 743.000 - 原价 743.000
原价
743.000
743.000 - 743.000
现价 743.000
原价 863.000 - 原价 863.000
原价
863.000
863.000 - 863.000
现价 863.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___...

查看完整细节
原价 863.000 - 原价 863.000
原价
863.000
863.000 - 863.000
现价 863.000
原价 805.000 - 原价 805.000
原价
805.000
805.000 - 805.000
现价 805.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ________________________...

查看完整细节
原价 805.000 - 原价 805.000
原价
805.000
805.000 - 805.000
现价 805.000
原价 777.000 - 原价 777.000
原价
777.000
777.000 - 777.000
现价 777.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...

查看完整细节
原价 777.000 - 原价 777.000
原价
777.000
777.000 - 777.000
现价 777.000
原价 706.000 - 原价 706.000
原价
706.000
706.000 - 706.000
现价 706.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ____________________________ Thông số kỹ...

查看完整细节
原价 706.000 - 原价 706.000
原价
706.000
706.000 - 706.000
现价 706.000
原价 862.000 - 原价 862.000
原价
862.000
862.000 - 862.000
现价 862.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 41 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 41 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm ________________________...

查看完整细节
原价 862.000 - 原价 862.000
原价
862.000
862.000 - 862.000
现价 862.000
原价 756.000 - 原价 756.000
原价
756.000
756.000 - 756.000
现价 756.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 31 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 31 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm ____________________________ Thông số kỹ...

查看完整细节
原价 756.000 - 原价 756.000
原价
756.000
756.000 - 756.000
现价 756.000
原价 814.000 - 原价 814.000
原价
814.000
814.000 - 814.000
现价 814.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm __________________________...

查看完整细节
原价 814.000 - 原价 814.000
原价
814.000
814.000 - 814.000
现价 814.000
原价 821.000 - 原价 821.000
原价
821.000
821.000 - 821.000
现价 821.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___...

查看完整细节
原价 821.000 - 原价 821.000
原价
821.000
821.000 - 821.000
现价 821.000
原价 763.000 - 原价 763.000
原价
763.000
763.000 - 763.000
现价 763.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ________________________...

查看完整细节
原价 763.000 - 原价 763.000
原价
763.000
763.000 - 763.000
现价 763.000
原价 753.000 - 原价 753.000
原价
753.000
753.000 - 753.000
现价 753.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...

查看完整细节
原价 753.000 - 原价 753.000
原价
753.000
753.000 - 753.000
现价 753.000
原价 680.000 - 原价 680.000
原价
680.000
680.000 - 680.000
现价 680.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm _________________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 680.000 - 原价 680.000
原价
680.000
680.000 - 680.000
现价 680.000
原价 4.015.000 - 原价 4.015.000
原价
4.015.000
4.015.000 - 4.015.000
现价 4.015.000

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Th...

查看完整细节
原价 4.015.000 - 原价 4.015.000
原价
4.015.000
4.015.000 - 4.015.000
现价 4.015.000
原价 1.795.000 - 原价 1.795.000
原价
1.795.000
1.795.000 - 1.795.000
现价 1.795.000

Kìm cắt nhựa KNIPEX 94 55 200 chiều dài 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt nhựa KNIPEX 94 55 200 chiều dài 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu thâ...

查看完整细节
原价 1.795.000 - 原价 1.795.000
原价
1.795.000
1.795.000 - 1.795.000
现价 1.795.000
原价 1.918.000 - 原价 1.918.000
原价
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
现价 1.918.000

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

查看完整细节
原价 1.918.000 - 原价 1.918.000
原价
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
现价 1.918.000
原价 1.966.000 - 原价 1.966.000
原价
1.966.000
1.966.000 - 1.966.000
现价 1.966.000

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thôn...

查看完整细节
原价 1.966.000 - 原价 1.966.000
原价
1.966.000
1.966.000 - 1.966.000
现价 1.966.000
原价 78.000 - 原价 112.000
原价 78.000
78.000 - 112.000
78.000 - 112.000
现价 78.000

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (160mm - 180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp

KENDO
有存货

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (160mm - 180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10231: Ch...

查看完整细节
原价 78.000 - 原价 112.000
原价 78.000
78.000 - 112.000
78.000 - 112.000
现价 78.000
原价 99.000 - 原价 99.000
原价 99.000
99.000
99.000 - 99.000
现价 99.000

Kìm cắt chéo hạng nặng Kendo 10204 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp

KENDO
有存货

Kìm cắt chéo hạng nặng Kendo 10204 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon mạ nickel, hệ chuyên nghiệp ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kí...

查看完整细节
原价 99.000 - 原价 99.000
原价 99.000
99.000
99.000 - 99.000
现价 99.000
原价 113.000 - 原价 138.000
原价 113.000
113.000 - 138.000
113.000 - 138.000
现价 113.000

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (165mm - 180mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
有存货

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (165mm - 180mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10208: C...

查看完整细节
原价 113.000 - 原价 138.000
原价 113.000
113.000 - 138.000
113.000 - 138.000
现价 113.000
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0

Kìm cắt trợ lực, lưỡi cắt ở giữa KNIPEX 74 91 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm cắt trợ lực, lưỡi cắt ở giữa KNIPEX 74 91 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số k...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价
0
0 - 0
现价 0
原价 0 - 原价 1.637.000
原价
0 - 1.637.000
0 - 1.637.000
现价 0

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Phiên bản K...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.637.000
原价
0 - 1.637.000
0 - 1.637.000
现价 0
原价 2.152.000 - 原价 2.257.000
原价
2.152.000 - 2.257.000
2.152.000 - 2.257.000
现价 2.152.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Phiên bản KNIPEX 73 72 180:...

查看完整细节
原价 2.152.000 - 原价 2.257.000
原价
2.152.000 - 2.257.000
2.152.000 - 2.257.000
现价 2.152.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.