跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 888.000 - 原价 956.000
原价 888.000
888.000 - 956.000
888.000 - 956.000
现价 888.000

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm

SATA
有存货

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm Diagonal Pliers ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 72721: Kích thước 150mm (6 inch) | Cắt dây ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 1.367.000
原价 2.000
2.000 - 1.367.000
2.000 - 1.367.000
现价 2.000

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers with Carbide Blade _______...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 223.000
原价 2.000
2.000 - 223.000
2.000 - 223.000
现价 2.000

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích thước Fujiya GKN-150: Chiều dài 1...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 683.000
原价 2.000
2.000 - 683.000
2.000 - 683.000
现价 2.000

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 77A-17...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 468.000
原价 2.000
2.000 - 468.000
2.000 - 468.000
现价 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________...

查看完整细节
原价 166.000 - 原价 166.000
原价 166.000
166.000
166.000 - 166.000
现价 166.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm Plastic cutting nippers ____________________________...

查看完整细节
原价 498.000 - 原价 524.000
原价 498.000
498.000 - 524.000
498.000 - 524.000
现价 498.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers ___________________________ Kích thước Fujiya PP...

查看完整细节
原价 1.521.000 - 原价 1.521.000
原价 1.521.000
1.521.000
1.521.000 - 1.521.000
现价 1.521.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers with Carbide Blade ________...

查看完整细节
原价 807.000 - 原价 807.000
原价 807.000
807.000
807.000 - 807.000
现价 807.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm Wire Cutter ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 180mm Trọng lượ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 332.000
原价 2.000
2.000 - 332.000
2.000 - 332.000
现价 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...

查看完整细节
原价 509.000 - 原价 509.000
原价 509.000
509.000
509.000 - 509.000
现价 509.000

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 451.000
原价 2.000
2.000 - 451.000
2.000 - 451.000
现价 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

查看完整细节
原价 617.000 - 原价 676.000
原价 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
现价 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 858.000
原价 2.000
2.000 - 858.000
2.000 - 858.000
现价 2.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...

查看完整细节
原价 900.000 - 原价 930.000
原价 900.000
900.000 - 930.000
900.000 - 930.000
现价 900.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...

查看完整细节
原价 676.000 - 原价 707.000
原价 676.000
676.000 - 707.000
676.000 - 707.000
现价 676.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ___________________________...

查看完整细节
原价 568.000 - 原价 568.000
原价 568.000
568.000
568.000 - 568.000
现价 568.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 1...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 535.000
原价 2.000
2.000 - 535.000
2.000 - 535.000
现价 2.000

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

查看完整细节
原价 790.000 - 原价 790.000
原价 790.000
790.000
790.000 - 790.000
现价 790.000

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm Stainless Standard Nippers _______________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 419.000 - 原价 547.000
原价 419.000
419.000 - 547.000
419.000 - 547.000
现价 419.000

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 535.000
原价 2.000
2.000 - 535.000
2.000 - 535.000
现价 2.000

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers ____________________________ Kích thước Fujiya 1050-150: Chiều dài 150m...

查看完整细节
原价 1.808.000 - 原价 1.808.000
原价
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
现价 1.808.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm _____________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节
原价 1.761.000 - 原价 1.761.000
原价
1.761.000
1.761.000 - 1.761.000
现价 1.761.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm ______________________...

查看完整细节
原价 1.666.000 - 原价 1.666.000
原价
1.666.000
1.666.000 - 1.666.000
现价 1.666.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm _____________________________ Thông số kỹ ...

查看完整细节