跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 2.049.000 - 原价 2.049.000
原价
2.049.000
2.049.000 - 2.049.000
现价 2.049.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

查看完整细节
原价 2.049.000 - 原价 2.049.000
原价
2.049.000
2.049.000 - 2.049.000
现价 2.049.000
原价 986.000 - 原价 1.226.000
原价
986.000 - 1.226.000
986.000 - 1.226.000
现价 986.000

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Dãi...

查看完整细节
原价 986.000 - 原价 1.226.000
原价
986.000 - 1.226.000
986.000 - 1.226.000
现价 986.000
原价 1.020.000 - 原价 1.109.000
原价
1.020.000 - 1.109.000
1.020.000 - 1.109.000
现价 1.020.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài từ 160mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài từ 160mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 74 12...

查看完整细节
原价 1.020.000 - 原价 1.109.000
原价
1.020.000 - 1.109.000
1.020.000 - 1.109.000
现价 1.020.000
原价 1.080.000 - 原价 1.560.000
原价
1.080.000 - 1.560.000
1.080.000 - 1.560.000
现价 1.080.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài 140mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa đa thành phần chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài 140mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa đa thành phần chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...

查看完整细节
原价 1.080.000 - 原价 1.560.000
原价
1.080.000 - 1.560.000
1.080.000 - 1.560.000
现价 1.080.000
原价 0 - 原价 1.537.000
原价
0 - 1.537.000
0 - 1.537.000
现价 0

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài 140mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa đa thành phần chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài 140mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa đa thành phần chống trượt ______________________________ Dãi sản phẩm...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.537.000
原价
0 - 1.537.000
0 - 1.537.000
现价 0
原价 722.000 - 原价 1.130.000
原价
722.000 - 1.130.000
722.000 - 1.130.000
现价 722.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 74 ...

查看完整细节
原价 722.000 - 原价 1.130.000
原价
722.000 - 1.130.000
722.000 - 1.130.000
现价 722.000
原价 1.538.000 - 原价 1.809.000
原价
1.538.000 - 1.809.000
1.538.000 - 1.809.000
现价 1.538.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX chiều dài 160mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX chiều dài 160mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 73 05 160: Chiều...

查看完整细节
原价 1.538.000 - 原价 1.809.000
原价
1.538.000 - 1.809.000
1.538.000 - 1.809.000
现价 1.538.000
原价 1.311.000 - 原价 1.311.000
原价
1.311.000
1.311.000 - 1.311.000
现价 1.311.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX 73 02 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX 73 02 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

查看完整细节
原价 1.311.000 - 原价 1.311.000
原价
1.311.000
1.311.000 - 1.311.000
现价 1.311.000
原价 811.000 - 原价 811.000
原价
811.000
811.000 - 811.000
现价 811.000

Kìm cắt KNIPEX 76 81 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 76 81 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125...

查看完整细节
原价 811.000 - 原价 811.000
原价
811.000
811.000 - 811.000
现价 811.000
原价 975.000 - 原价 975.000
原价
975.000
975.000 - 975.000
现价 975.000

Kìm cắt KNIPEX 76 22 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 76 22 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125m...

查看完整细节
原价 975.000 - 原价 975.000
原价
975.000
975.000 - 975.000
现价 975.000
原价 942.000 - 原价 942.000
原价
942.000
942.000 - 942.000
现价 942.000

Kìm cắt KNIPEX 76 12 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 76 12 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125m...

查看完整细节
原价 942.000 - 原价 942.000
原价
942.000
942.000 - 942.000
现价 942.000
原价 1.023.000 - 原价 1.023.000
原价
1.023.000
1.023.000 - 1.023.000
现价 1.023.000

Kìm cắt KNIPEX 76 05 125 chiều dài 125mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 76 05 125 chiều dài 125mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ...

查看完整细节
原价 1.023.000 - 原价 1.023.000
原价
1.023.000
1.023.000 - 1.023.000
现价 1.023.000
原价 932.000 - 原价 932.000
原价
932.000
932.000 - 932.000
现价 932.000

Kìm cắt KNIPEX 76 03 125 chiều dài 125mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 76 03 125 chiều dài 125mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm...

查看完整细节
原价 932.000 - 原价 932.000
原价
932.000
932.000 - 932.000
现价 932.000
原价 796.000 - 原价 796.000
原价
796.000
796.000 - 796.000
现价 796.000

Kìm cắt KNIPEX 76 01 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 76 01 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125...

查看完整细节
原价 796.000 - 原价 796.000
原价
796.000
796.000 - 796.000
现价 796.000
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000

Kìm cắt KNIPEX 70 26 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 70 26 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Chất liệu: T...

查看完整细节
原价 1.045.000 - 原价 1.045.000
原价
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
现价 1.045.000
原价 954.000 - 原价 954.000
原价
954.000
954.000 - 954.000
现价 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

查看完整细节
原价 954.000 - 原价 954.000
原价
954.000
954.000 - 954.000
现价 954.000
原价 818.000 - 原价 818.000
原价
818.000
818.000 - 818.000
现价 818.000

Kìm cắt KNIPEX 70 11 110 chiều dài 110mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX 70 11 110 chiều dài 110mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ...

查看完整细节
原价 818.000 - 原价 818.000
原价
818.000
818.000 - 818.000
现价 818.000
原价 0 - 原价 1.002.000
原价
0 - 1.002.000
0 - 1.002.000
现价 0

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 70 05 125: Chiều ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.002.000
原价
0 - 1.002.000
0 - 1.002.000
现价 0
原价 740.000 - 原价 825.000
原价
740.000 - 825.000
740.000 - 825.000
现价 740.000

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 70 02 125: Chiề...

查看完整细节
原价 740.000 - 原价 825.000
原价
740.000 - 825.000
740.000 - 825.000
现价 740.000
原价 600.000 - 原价 665.000
原价
600.000 - 665.000
600.000 - 665.000
现价 600.000

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 110mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 110mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 70 01 110: Chiều ...

查看完整细节
原价 600.000 - 原价 665.000
原价
600.000 - 665.000
600.000 - 665.000
现价 600.000
原价 2.317.000 - 原价 2.317.000
原价
2.317.000
2.317.000 - 2.317.000
现价 2.317.000

Kìm cắt trợ lực cho kim loại mềm, nhựa KNIPEX 72 62 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt trợ lực cho kim loại mềm, nhựa KNIPEX 72 62 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thô...

查看完整细节
原价 2.317.000 - 原价 2.317.000
原价
2.317.000
2.317.000 - 2.317.000
现价 2.317.000
原价 1.006.000 - 原价 1.006.000
原价
1.006.000
1.006.000 - 1.006.000
现价 1.006.000

Kìm cắt dây cáp quang chuyên dụng KNIPEX 72 51 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt dây cáp quang chuyên dụng KNIPEX 72 51 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

查看完整细节
原价 1.006.000 - 原价 1.006.000
原价
1.006.000
1.006.000 - 1.006.000
现价 1.006.000
原价 1.541.000 - 原价 1.541.000
原价
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
现价 1.541.000

Kìm cắt nhựa chuyên dụng, đầu kìm cong 85° KNIPEX 72 21 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm cắt nhựa chuyên dụng, đầu kìm cong 85° KNIPEX 72 21 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 1.541.000 - 原价 1.541.000
原价
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
现价 1.541.000
原价 1.352.000 - 原价 1.352.000
原价
1.352.000
1.352.000 - 1.352.000
现价 1.352.000

Kìm cắt nhựa chuyên dụng, đầu kìm cong 45° KNIPEX 72 11 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm cắt nhựa chuyên dụng, lưỡi cắt nghiêng 45° KNIPEX 72 11 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ______________________________ Thông...

查看完整细节
原价 1.352.000 - 原价 1.352.000
原价
1.352.000
1.352.000 - 1.352.000
现价 1.352.000
原价 897.000 - 原价 897.000
原价
897.000
897.000 - 897.000
现价 897.000

Kìm cắt nhựa chuyên dụng KNIPEX 72 02 125 chiều dài 125mm

KNIPEX
有存货

Kìm cắt nhựa chuyên dụng KNIPEX 72 02 125 chiều dài 125mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ( 5 inch ) ‣ Chất liệu: T...

查看完整细节
原价 897.000 - 原价 897.000
原价
897.000
897.000 - 897.000
现价 897.000
原价 843.000 - 原价 927.000
原价
843.000 - 927.000
843.000 - 927.000
现价 843.000

Kìm cắt nhựa chuyên dụng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, tay cầm bọc nhụa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt nhựa chuyên dụng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, tay cầm bọc nhụa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 72 01 140:...

查看完整细节
原价 843.000 - 原价 927.000
原价
843.000 - 927.000
843.000 - 927.000
现价 843.000
原价 0 - 原价 805.000
原价 0
0 - 805.000
0 - 805.000
现价 0

Kìm cắt cường lực Fujiya 700-175/ 700-200 có chức năng bấm đầu cose, mép lưỡi dày. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cường lực Fujiya 700-175/ 700-200 có chức năng bấm đầu cose, mép lưỡi dày. Tiêu chuẩn ROHS High Power Nippers Các phiên bản: Fujiya 700-1...

查看完整细节
原价 0 - 原价 805.000
原价 0
0 - 805.000
0 - 805.000
现价 0
原价 400.000 - 原价 470.000
原价 400.000
400.000 - 470.000
400.000 - 470.000
现价 400.000

Kìm cắt Milwaukee chiều dài từ 152mm - 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt

Milwaukee
有存货

Kìm cắt Milwaukee chiều dài từ 152mm - 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm Mã số 48-22-6106: Chiều dài 152m...

查看完整细节
原价 400.000 - 原价 470.000
原价 400.000
400.000 - 470.000
400.000 - 470.000
现价 400.000
原价 407.000 - 原价 572.000
原价 407.000
407.000 - 572.000
407.000 - 572.000
现价 407.000

Kềm cắt đầu ngắn chất liệu thép Cr-V, chống trầy xước SATA

SATA
有存货

Kềm cắt đầu ngắn chất liệu thép Cr-V, chống trầy xước SATA ______________________________ Dãi sản phẩm : SATA 72301 : Chiều dài : 152mm (6"). Khả ...

查看完整细节
原价 407.000 - 原价 572.000
原价 407.000
407.000 - 572.000
407.000 - 572.000
现价 407.000
原价 494.000 - 原价 517.000
原价 494.000
494.000 - 517.000
494.000 - 517.000
现价 494.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60-125/ 60-150, mép lưỡi cong - dày. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
有存货

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60-125/ 60-150, mép lưỡi cong - dày. Tiêu chuẩn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60-125, kích thước 125mm (5 inch) Fujiya 60-15...

查看完整细节
原价 494.000 - 原价 517.000
原价 494.000
494.000 - 517.000
494.000 - 517.000
现价 494.000
原价 256.000 - 原价 290.000
原价 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
现价 256.000

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản S...

查看完整细节
原价 256.000 - 原价 290.000
原价 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
现价 256.000
原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 390.000 - 原价 390.000
原价 390.000
390.000
390.000 - 390.000
现价 390.000
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

查看完整细节
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000
原价 490.000 - 原价 490.000
原价 490.000
490.000
490.000 - 490.000
现价 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

查看完整细节
原价 490.000 - 原价 490.000
原价 490.000
490.000
490.000 - 490.000
现价 490.000
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

查看完整细节
原价 383.000 - 原价 383.000
原价 383.000
383.000
383.000 - 383.000
现价 383.000
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
有存货

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài s...

查看完整细节
原价 768.000 - 原价 768.000
原价 768.000
768.000
768.000 - 768.000
现价 768.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.