Kìm cắt (Cutting pliers)
筛选条件
Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...
查看完整细节Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome
KNIPEXKìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt mạ c...
查看完整细节Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 22 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám
KNIPEXKìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 22 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt mạ...
查看完整细节Kìm cắt chân mạch điện tử 5 inch (125mm) cao cấp ASAKI AK-8156
ASAKIKềm cắt chân mạch điện tử cao cấp 5inch/125mm ASAKI Dải sản phẩm: Kềm 5inch/125mm AK-8139 Kềm 5inch/125mm AK-8140 Kềm (inox) 5inch/125mm AK-8141 K...
查看完整细节Kìm cắt mỏ nghiêng 6 inch cao cấp thép chrome vanadium ASAKI AK-8146
ASAKIKềm cắt mỏ nghiêng cao cấp 5inch, 6inchthép chrome vanadium ASAKI Dải sản phẩm: 5inch/125mm AK-8145 6inch/150mm AK-8146
Kìm cắt 8 inch cao cấp kiểu Mỹ ASAKI AK-8041
ASAKIKềm cắt cao cấp kiểu Mỹ 6inch, 8inchASAKI Dải sản phẩm: Kềm 6inch/150mm AK-8039 Kềm 8inch/200mm AK-8041
Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Pliers ________________________...
查看完整细节Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm Heavy Duty Standard nippers w...
查看完整细节Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm Angle Plastic Cutting Nippers _____________________________________ Thông s...
查看完整细节Kìm cắt cộng lực Fujiya AKN G/GU Series kích thước từ 150mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt cộng lực Fujiya AKN G/GU Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers ____________________________ Phiên bản Fujiy...
查看完整细节
节省0
节省0
Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm
Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90PR-150 kích thước 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90PR-150 kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ Thông số kỹ...
查看完整细节Kìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm Stainless Standard Nippers _________...
查看完整细节Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm
FUJIYAKìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm Angle Diagonal Cutting Pliers ________________________________...
查看完整细节Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm
FUJIYAKím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ K...
查看完整细节Kìm cắt đầu nặng kiểu Châu Âu Fujiya 7-200 kích thước 200mm
FUJIYAKìm cắt đầu nặng kiểu Châu Âu Fujiya 7-200 kích thước 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu th...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _____________________________...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Flat Blade - Flu...
查看完整细节Kìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm
FUJIYAKìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm Plastic Cutting Nippers (Round Sharp/Blade) _________________________________ ...
查看完整细节Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm
FUJIYAKìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm Minitech nippers ________________________________ Thô...
查看完整细节Kìm cắt trợ lực TOTAL THTC510706 kích thước 7 inch (180mm), chất liệu Cr-V phủ teflon
TOTALKìm cắt trợ lực TOTAL THTC510706 kích thước 7 inch (180mm), chất liệu Cr-V phủ teflon ____________________________ Kích thước: 7 inch /180mm Tiết k...
查看完整细节Kìm cắt SATA 72302A kích thước 7 inch
SATAKìm cắt SATA 72302A kích thước 7 inch High Leverage Diagonal Pliers 7" ______________________________________________ Khả năng cắt: Đồng Ø2.6, Dây ...
查看完整细节Kìm cắt mini SATA 05522 kích thước 5 inch 130mm. Loại có khớp đòn bẩy trợ lực
SATAKìm cắt mini SATA 05522 kích thước 5 inch 130mm. Loại có khớp đòn bẩy trợ lực Mini Diagonal Pliers 5" ______________________________ ● Khả năng cắt...
查看完整细节双色柄斜口剪 7 inch SATA 93110
SATA双色柄斜口剪 7 inch SATA 93110___________________________________________精加工刀片,锋利耐用适合电子工厂作业双色人体工程学手柄,防滑舒适自张弹簧,使用更方便适用范围: 4 芯铜线 塑胶水口 Ø0.5mm 以下的软铁线 请勿剪切钢丝_...
查看完整细节