跳至内容

Kìm cắt (Cutting pliers)

原价 366.000 - 原价 386.000
原价 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
现价 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

查看完整细节
原价 1.412.000 - 原价 1.412.000
原价 1.412.000
1.412.000
1.412.000 - 1.412.000
现价 1.412.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt mạ c...

查看完整细节
原价 1.262.000 - 原价 1.262.000
原价 1.262.000
1.262.000
1.262.000 - 1.262.000
现价 1.262.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 22 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm cắt có lỗ tuốt dây KNIPEX 14 22 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt mạ...

查看完整细节
原价 61.000 - 原价 61.000
原价 61.000
67.000
67.000 - 67.000
现价 67.000

Kìm cắt chân mạch điện tử 5 inch (125mm) cao cấp ASAKI AK-8156

ASAKI
有存货

Kềm cắt chân mạch điện tử cao cấp 5inch/125mm ASAKI Dải sản phẩm: Kềm 5inch/125mm AK-8139 Kềm 5inch/125mm AK-8140 Kềm (inox) 5inch/125mm AK-8141 K...

查看完整细节
原价 128.000 - 原价 128.000
原价 128.000
139.000
139.000 - 139.000
现价 139.000

Kìm cắt mỏ nghiêng 6 inch cao cấp thép chrome vanadium ASAKI AK-8146

ASAKI
有存货

Kềm cắt mỏ nghiêng cao cấp 5inch, 6inchthép chrome vanadium ASAKI Dải sản phẩm: 5inch/125mm AK-8145 6inch/150mm AK-8146

原价 103.000 - 原价 103.000
原价 103.000
111.000
111.000 - 111.000
现价 111.000

Kìm cắt 8 inch cao cấp kiểu Mỹ ASAKI AK-8041

ASAKI
有存货

Kềm cắt cao cấp kiểu Mỹ 6inch, 8inchASAKI Dải sản phẩm: Kềm 6inch/150mm AK-8039 Kềm 8inch/200mm AK-8041

原价 928.000 - 原价 975.000
原价 928.000
928.000 - 975.000
928.000 - 975.000
现价 928.000

Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Pliers ________________________...

查看完整细节
原价 1.171.000 - 原价 1.194.000
原价 1.171.000
1.171.000 - 1.194.000
1.171.000 - 1.194.000
现价 1.171.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm Heavy Duty Standard nippers w...

查看完整细节
原价 368.000 - 原价 368.000
原价 368.000
368.000
368.000 - 368.000
现价 368.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm Angle Plastic Cutting Nippers _____________________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 108.000 - 原价 149.000
原价 108.000
108.000 - 149.000
108.000 - 149.000
现价 108.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya AKN G/GU Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt cộng lực Fujiya AKN G/GU Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers ____________________________ Phiên bản Fujiy...

查看完整细节
原价 598.000 - 原价 598.000
原价 598.000
598.000
598.000 - 598.000
现价 598.000

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...

查看完整细节
原价 300.000 - 原价 300.000
原价 300.000
300.000
300.000 - 300.000
现价 300.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90PR-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90PR-150 kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ Thông số kỹ...

查看完整细节
原价 332.000 - 原价 5.372.000
原价 332.000
332.000 - 5.372.000
332.000 - 5.372.000
现价 332.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm Stainless Standard Nippers _________...

查看完整细节
原价 498.000 - 原价 1.129.000
原价 498.000
498.000 - 1.129.000
498.000 - 1.129.000
现价 498.000

Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm Angle Diagonal Cutting Pliers ________________________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 582.000
原价 0
0 - 582.000
0 - 582.000
现价 0

Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ K...

查看完整细节
原价 547.000 - 原价 547.000
原价 547.000
547.000
547.000 - 547.000
现价 547.000

Kìm cắt đầu nặng kiểu Châu Âu Fujiya 7-200 kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt đầu nặng kiểu Châu Âu Fujiya 7-200 kích thước 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu th...

查看完整细节
原价 219.000 - 原价 219.000
原价 219.000
219.000
219.000 - 219.000
现价 219.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _____________________________...

查看完整细节
原价 259.000 - 原价 281.000
原价 259.000
259.000 - 281.000
259.000 - 281.000
现价 259.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Flat Blade - Flu...

查看完整细节
原价 219.000 - 原价 303.000
原价 219.000
219.000 - 303.000
219.000 - 303.000
现价 219.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm Plastic Cutting Nippers (Round Sharp/Blade) _________________________________ ...

查看完整细节
原价 182.000 - 原价 182.000
原价 182.000
182.000
182.000 - 182.000
现价 182.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm Minitech nippers ________________________________ Thô...

查看完整细节
原价 145.000 - 原价 145.000
原价 145.000
145.000
145.000 - 145.000
现价 145.000

Kìm cắt trợ lực TOTAL THTC510706 kích thước 7 inch (180mm), chất liệu Cr-V phủ teflon

TOTAL
有存货

Kìm cắt trợ lực TOTAL THTC510706 kích thước 7 inch (180mm), chất liệu Cr-V phủ teflon ____________________________ Kích thước: 7 inch /180mm Tiết k...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Kìm cắt SATA 72302A kích thước 7 inch

SATA
有存货

Kìm cắt SATA 72302A kích thước 7 inch High Leverage Diagonal Pliers 7" ______________________________________________ Khả năng cắt: Đồng Ø2.6, Dây ...

查看完整细节
原价 233.000 - 原价 233.000
原价 233.000
233.000
233.000 - 233.000
现价 233.000

Kìm cắt mini SATA 05522 kích thước 5 inch 130mm. Loại có khớp đòn bẩy trợ lực

SATA
有存货

Kìm cắt mini SATA 05522 kích thước 5 inch 130mm. Loại có khớp đòn bẩy trợ lực Mini Diagonal Pliers 5" ______________________________ ● Khả năng cắt...

查看完整细节
原价 254.000 - 原价 254.000
原价 254.000
254.000
254.000 - 254.000
现价 254.000

双色柄斜口剪 7 inch SATA 93110

SATA
有存货

双色柄斜口剪 7 inch SATA 93110___________________________________________精加工刀片,锋利耐用适合电子工厂作业双色人体工程学手柄,防滑舒适自张弹簧,使用更方便适用范围: 4 芯铜线 塑胶水口 Ø0.5mm 以下的软铁线 请勿剪切钢丝_...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....