跳至内容

Nhóm hàng - kìm mỏ cong (Benched nose pliers)

原价 96.000 - 原价 96.000
原价 96.000
96.000
96.000 - 96.000
现价 96.000

Kìm nhọn cong công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 160mm/6 inch TOLSEN 10023

TOLSEN
有存货

Kìm nhọn cong công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 160mm/6 inch TOLSEN 10023

原价 487.000 - 原价 487.000
原价 487.000
487.000
487.000 - 487.000
现价 487.000

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm Bent Long Nose Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp ...

查看完整细节
原价 75.000 - 原价 95.000
原价 75.000
75.000 - 95.000
75.000 - 95.000
现价 75.000

Kìm nhọn mũi cong 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kìm nhọn mũi cong 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt đ...

查看完整细节
原价 155.000 - 原价 155.000
原价 155.000
155.000
155.000 - 155.000
现价 155.000

5.5 inch 高杠杆迷你弯嘴钳 SATA 70613A

SATA
有存货

5.5 inch 高杠杆迷你弯嘴钳 SATA 70613A___________________材质:铬镍钢___________________保修条款:终身保修

原价 155.000 - 原价 189.000
原价 155.000
155.000 - 189.000
155.000 - 189.000
现价 155.000

Kìm nhọn mỏ cong 6 inch - 8 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm nhọn mỏ cong 6 inch - 8 inch Stanley Thông số: STHT840718: 6 inch STHT840728: 8 inch

原价 397.000 - 原价 397.000
原价 397.000
397.000
397.000 - 397.000
现价 397.000

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm Tweezer Long Nose Pliers Without Blade Type ________________...

查看完整细节
原价 78.000 - 原价 99.000
原价 78.000
78.000 - 99.000
78.000 - 99.000
现价 78.000

Kìm nhọn mỏ cong Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thep carbon mạ nickel

KENDO
有存货

Kìm nhọn mỏ cong Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thep carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10401: Chiều dài 6...

查看完整细节
原价 362.000 - 原价 362.000
原价 362.000
362.000
362.000 - 362.000
现价 362.000

Kìm mũi nhọn mini, đầu mũi cong 150° siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP8-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn mini, đầu mũi cong 150° siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP8-150 kích thước 150mm Minitech Tweezer Long Nose Pliers ________________...

查看完整细节
原价 1.221.000 - 原价 1.221.000
原价 1.221.000
1.221.000
1.221.000 - 1.221.000
现价 1.221.000

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài k...

查看完整细节
原价 988.000 - 原价 988.000
原价 988.000
988.000
988.000 - 988.000
现价 988.000

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________...

查看完整细节
原价 1.028.000 - 原价 1.028.000
原价 1.028.000
1.028.000
1.028.000 - 1.028.000
现价 1.028.000

Kìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.189.000
原价 0
0 - 1.189.000
0 - 1.189.000
现价 0

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Phiên bản KNIPEX 38 35 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...

查看完整细节
原价 988.000 - 原价 988.000
原价 988.000
988.000
988.000 - 988.000
现价 988.000

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

查看完整细节
原价 1.183.000 - 原价 1.183.000
原价 1.183.000
1.183.000
1.183.000 - 1.183.000
现价 1.183.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Đầu mũi c...

查看完整细节
原价 920.000 - 原价 920.000
原价 920.000
920.000
920.000 - 920.000
现价 920.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

查看完整细节
原价 836.000 - 原价 836.000
原价 836.000
836.000
836.000 - 836.000
现价 836.000

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _______________________...

查看完整细节
原价 1.288.000 - 原价 1.288.000
原价 1.288.000
1.288.000
1.288.000 - 1.288.000
现价 1.288.000

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome ___________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được...

查看完整细节
原价 1.031.000 - 原价 1.031.000
原价 1.031.000
1.031.000
1.031.000 - 1.031.000
现价 1.031.000

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________________ T...

查看完整细节
原价 0 - 原价 1.151.000
原价 0
0 - 1.151.000
0 - 1.151.000
现价 0

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 25 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIPEX...

查看完整细节
原价 0 - 原价 975.000
原价 0
0 - 975.000
0 - 975.000
现价 0

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 22 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...

查看完整细节
原价 869.000 - 原价 869.000
原价 869.000
869.000
869.000 - 869.000
现价 869.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

查看完整细节
原价 961.000 - 原价 961.000
原价 961.000
961.000
961.000 - 961.000
现价 961.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 25 160 chiều dài 165mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 25 160 chiều dài 165mm, mạ chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Độ cong: 40° ‣ Bề m...

查看完整细节
原价 716.000 - 原价 716.000
原价 716.000
716.000
716.000 - 716.000
现价 716.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....