跳至内容

Kìm mở phe (Circlip Pliers)

原价 127.000 - 原价 347.000
原价 127.000
127.000 - 347.000
127.000 - 347.000
现价 127.000

德式轴用直口卡簧钳5 inch SATA

SATA
有存货

德式轴用直口卡簧钳5 inch SATA___________________________产品型号:SATA 72011:长度:125mm(5 inch),钳口开口:10-22mmSATA 72012:长度:175mm(7 inch),钳口开口:19-60mmSATA 72013...

查看完整细节
原价 127.000 - 原价 347.000
原价 127.000
127.000 - 347.000
127.000 - 347.000
现价 127.000
原价 101.000 - 原价 121.000
原价 101.000
101.000 - 121.000
101.000 - 121.000
现价 101.000

Kìm phe thẳng vô 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng

TOLSEN
有存货

Kìm phe thẳng vô 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng Dải sản phẩm: 180mm/7 inch | Mã SP: 10077 235mm/9 inch | Mã SP: ...

查看完整细节
原价 101.000 - 原价 121.000
原价 101.000
101.000 - 121.000
101.000 - 121.000
现价 101.000
原价 308.000 - 原价 308.000
原价 308.000
308.000
308.000 - 308.000
现价 308.000

轴用直口卡簧钳7 inch,SATA 72001

SATA
有存货

轴用直口卡簧钳7 inch,SATA 72001______________________________钳头尺寸(MM):Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM)    19-60材质:铬钒钢包装:6支/盒 / 36支/箱重量:217克__________________...

查看完整细节
原价 308.000 - 原价 308.000
原价 308.000
308.000
308.000 - 308.000
现价 308.000
原价 127.000 - 原价 205.000
原价 127.000
127.000 - 205.000
127.000 - 205.000
现价 127.000

德式穴用曲口卡簧钳 SATA 72041/ 72042/ 72043

SATA
有存货

德式穴用曲口卡簧钳 SATA 72041/ 72042/ 72043___________________________________ 产品型号:SATA 72041:长度:125mm(5 inch)。钳口开口:10-22mmSATA 72042:长度:175mm(7 inch)。钳口开口...

查看完整细节
原价 127.000 - 原价 205.000
原价 127.000
127.000 - 205.000
127.000 - 205.000
现价 127.000
原价 127.000 - 原价 348.000
原价 127.000
127.000 - 348.000
127.000 - 348.000
现价 127.000

德式轴用曲口卡簧钳5 inch SATA

SATA
有存货

德式轴用曲口卡簧钳5 inch SATA_______________________________ 产品型号:SATA 72021:长度:125mm(5 inch),钳口开口:10-22mm,钳头尺寸(mm)Ø1.30-0.3SATA 72022:长度:175mm(7 inch),钳口开口...

查看完整细节
原价 127.000 - 原价 348.000
原价 127.000
127.000 - 348.000
127.000 - 348.000
现价 127.000
原价 308.000 - 原价 308.000
原价 308.000
308.000
308.000 - 308.000
现价 308.000

穴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72005

SATA
有存货

穴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72005______________________________材质:铬钒钢尖端直径Ø(MM)Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM)19-60包装:6支/盒 / 36支/箱重量:190克______________________________保用...

查看完整细节
原价 308.000 - 原价 308.000
原价 308.000
308.000
308.000 - 308.000
现价 308.000
原价 127.000 - 原价 205.000
原价 127.000
127.000 - 205.000
127.000 - 205.000
现价 127.000

德式穴用直口卡簧钳 SATA

SATA
有存货

德式穴用直口卡簧钳 SATA______________________________ 产品型号:SATA 72031:长度:125mm(5 inch);钳口开口:10-22mm;钳头尺寸(mm)Ø1.30-0.3SATA 72032:长度:175mm(7 inch);钳口开口:1...

查看完整细节
原价 127.000 - 原价 205.000
原价 127.000
127.000 - 205.000
127.000 - 205.000
现价 127.000
原价 1.459.000 - 原价 1.459.000
原价 1.459.000
1.459.000
1.459.000 - 1.459.000
现价 1.459.000

Bộ khay chứa kìm mở phe 4 chi tiết SATA 09911 lắp vào tủ dụng cụ

SATA
有存货

Bộ khay chứa kìm mở phe 4 chi tiết SATA 09911 lắp vào tủ dụng cụ 4 pieces Snap Ring Pliers Tray Set 1 kìm mở phe ngoài mũi thẳng 7 inch (175mm) SA...

查看完整细节
原价 1.459.000 - 原价 1.459.000
原价 1.459.000
1.459.000
1.459.000 - 1.459.000
现价 1.459.000
原价 101.000 - 原价 121.000
原价 101.000
101.000 - 121.000
101.000 - 121.000
现价 101.000

Kìm phe công vô 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng

TOLSEN
有存货

Kìm phe công vô 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng Dải sản phẩm: 180mm/7 inch | Mã SP: 10082 235mm/9 inch | Mã SP: 1...

查看完整细节
原价 101.000 - 原价 121.000
原价 101.000
101.000 - 121.000
101.000 - 121.000
现价 101.000
原价 63.000 - 原价 63.000
原价 63.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000

Kìm mở phe mỏ cong 7 inch ASAKI AK-8335

ASAKI
有存货

Kềm mở phe mỏ cong 7inch, 9inch, 13inchASAKI Dải sản phẩm: 7inch/175mm AK-8335 9inch/225mm AK-8337 13inch/325mm AK-8338

原价 63.000 - 原价 63.000
原价 63.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000
原价 306.000 - 原价 306.000
原价 306.000
306.000
306.000 - 306.000
现价 306.000

Bộ 4 kìm mở phe 180mm TOTAL THTJ214042

TOTAL
有存货

Bộ 4 kềm mở phe 180mm TOTAL THTJ214042

原价 306.000 - 原价 306.000
原价 306.000
306.000
306.000 - 306.000
现价 306.000
原价 101.000 - 原价 121.000
原价 101.000
101.000 - 121.000
101.000 - 121.000
现价 101.000

Kìm phe công ra 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng

TOLSEN
有存货

Kìm phe công ra 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng Dải sản phẩm: 180mm/7 inch | Mã SP: 10092 235mm/9 inch | Mã SP: 1...

查看完整细节
原价 101.000 - 原价 121.000
原价 101.000
101.000 - 121.000
101.000 - 121.000
现价 101.000
原价 1.508.000 - 原价 1.508.000
原价 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
现价 1.508.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa, góc vát đầu kìm 30° KNIPEX 45 21 200 chiều dài 220mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________...

查看完整细节
原价 1.508.000 - 原价 1.508.000
原价 1.508.000
1.508.000
1.508.000 - 1.508.000
现价 1.508.000
原价 518.000 - 原价 1.082.000
原价 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
现价 518.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

查看完整细节
原价 518.000 - 原价 1.082.000
原价 518.000
518.000 - 1.082.000
518.000 - 1.082.000
现价 518.000
原价 720.000 - 原价 1.476.000
原价 720.000
720.000 - 1.476.000
720.000 - 1.476.000
现价 720.000

G系列德式穴用曲口卡簧钳 5 inch - 13 inch SATA

SATA
有存货

G系列德式穴用曲口卡簧钳 5 inch - 13 inch SATA _____________________________________________________________产品型号:SATA 73040 - 5 inch,适用卡簧尺寸:8-13mmSATA 73041 - ...

查看完整细节
原价 720.000 - 原价 1.476.000
原价 720.000
720.000 - 1.476.000
720.000 - 1.476.000
现价 720.000
原价 720.000 - 原价 1.394.000
原价 720.000
720.000 - 1.394.000
720.000 - 1.394.000
现价 720.000

G系列德式轴用直口卡簧钳(5 inch - 13 inch)SATA

SATA
有存货

G系列德式轴用直口卡簧钳(5 inch - 13 inch)SATA__________________________________________________产品型号:SATA 73010 - 5 inch,卡簧适用范围:3-10mmSATA 73011 - 5 inch,卡簧适用范...

查看完整细节
原价 720.000 - 原价 1.394.000
原价 720.000
720.000 - 1.394.000
720.000 - 1.394.000
现价 720.000
原价 78.000 - 原价 78.000
原价 78.000
78.000
78.000 - 78.000
现价 78.000

Bộ kìm mở phe 4 chức năng Workpro WP201004

WORKPRO
有存货

Bộ kìm mở phe 4 chức năng Workpro WP201004

原价 78.000 - 原价 78.000
原价 78.000
78.000
78.000 - 78.000
现价 78.000
原价 348.000 - 原价 348.000
原价 348.000
348.000
348.000 - 348.000
现价 348.000

德式穴用直口卡簧钳13 inch SATA 72034

SATA
有存货

德式穴用直口卡簧钳13 inch SATA 72034______________________________ 规格Retaining Scope D : 85-140Overall Length(mm): 325Head Size(mm): Ø3.20-0.35 钳体采用Cr-...

查看完整细节
原价 348.000 - 原价 348.000
原价 348.000
348.000
348.000 - 348.000
现价 348.000
原价 308.000 - 原价 308.000
原价 308.000
308.000
308.000 - 308.000
现价 308.000

穴用直口卡簧钳7 inch SATA 72004

SATA
有存货

穴用直口卡簧钳7 inch SATA 72004______________________________尖端直径Ø(MM)    1.7适用卡簧范围D(MM)    19-60材质:铬钒钢__________________________...

查看完整细节
原价 308.000 - 原价 308.000
原价 308.000
308.000
308.000 - 308.000
现价 308.000
原价 78.000 - 原价 78.000
原价 78.000
78.000
78.000 - 78.000
现价 78.000

kìm mở phe ngoài đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21801

TOTAL
有存货

Kìm mở phe ngoài đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21801

原价 78.000 - 原价 78.000
原价 78.000
78.000
78.000 - 78.000
现价 78.000
原价 114.000 - 原价 114.000
原价 114.000
114.000
114.000 - 114.000
现价 114.000

Kìm phe 4 trong 1, thép chất lượng cao, tay cầm nhựa 160mm/6 inch TOLSEN 10100

TOLSEN
有存货

Kìm phe 4 trong 1, thép chất lượng cao, tay cầm nhựa 160mm/6 inch TOLSEN 10100 _____________________________________ Gồm có: - 2 chiếc 180° thay t...

查看完整细节
原价 114.000 - 原价 114.000
原价 114.000
114.000
114.000 - 114.000
现价 114.000
原价 101.000 - 原价 121.000
原价 101.000
101.000 - 121.000
101.000 - 121.000
现价 101.000

Kìm phe thẳng ra 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng

TOLSEN
有存货

Kìm phe thẳng ra 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng Dải sản phẩm: 180mm/7 inch | Mã SP: 10087 235mm/9 inch | Mã SP: ...

查看完整细节
原价 101.000 - 原价 121.000
原价 101.000
101.000 - 121.000
101.000 - 121.000
现价 101.000
原价 4.352.000 - 原价 4.352.000
原价 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
现价 4.352.000

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

查看完整细节
原价 4.352.000 - 原价 4.352.000
原价 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
现价 4.352.000
原价 4.336.000 - 原价 4.336.000
原价 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
现价 4.336.000

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện ______________________________ ...

查看完整细节
原价 4.336.000 - 原价 4.336.000
原价 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
现价 4.336.000
No important note data found for this set. awating for data feed....