跳至内容

Kìm mở phe (Circlip Pliers)

原价 613.000 - 原价 1.167.000
原价 613.000
613.000 - 1.167.000
613.000 - 1.167.000
现价 613.000

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________...

查看完整细节
原价 470.000 - 原价 962.000
原价 470.000
470.000 - 962.000
470.000 - 962.000
现价 470.000

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...

查看完整细节
原价 63.000 - 原价 63.000
原价 63.000
69.000
69.000 - 69.000
现价 69.000

Kìm bóp phe mỏ cong 7 inch ASAKI dài AK-8349

ASAKI
有存货

Kềm bóp phe mỏ Cong 7inch, 9inch, 13inchASAKI Dải sản phẩm: 7inch/175mm AK-8349 9inch/225mm AK-8351 13inch/325mm AK-8352

原价 398.000 - 原价 398.000
原价 398.000
398.000
398.000 - 398.000
现价 398.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm

FUJIYA
有存货

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm External Snap Ring Pliers (...

查看完整细节
原价 398.000 - 原价 398.000
原价 398.000
398.000
398.000 - 398.000
现价 398.000

Kìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm

FUJIYA
有存货

Kìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm Internal Snap Ring Pliers (...

查看完整细节
原价 760.000 - 原价 1.464.000
原价 760.000
760.000 - 1.464.000
760.000 - 1.464.000
现价 760.000

G系列德式轴用曲口卡簧钳 SATA

SATA
有存货

G系列德式轴用曲口卡簧钳 SATA__________________________________________________ 产品型号:SATA 73020:5 inch。最大卡簧开口:3-10mmSATA 73021:5 inch。最大卡簧开口:10-25mmSATA 7...

查看完整细节
原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

Kìm mở phe trong mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231083

WORKPRO
有存货

Kìm mở phe mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231083

原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

Kìm mở phe trong mũi dài, chất liệu bằng thép bằng thép CR-V Workpro WP231082

WORKPRO
有存货

Kìm mở phe mũi dài, chất liệu bằng thép bằng thép CR-V Workpro WP231082

原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

Kìm mở phe ngoài mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231081

WORKPRO
有存货

Kìm mở phe mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231081

原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

Kìm mở phe ngoài mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231080

WORKPRO
有存货

Kìm mở phe mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231080

原价 360.000 - 原价 360.000
原价 360.000
360.000
360.000 - 360.000
现价 360.000

德式穴用曲口卡簧钳13 inch SATA 72044

SATA
有存货

德式穴用曲口卡簧钳13 inch SATA 72044_______________________________________________钳头尺寸(毫米):Ø3.20-0.35卡簧适用范围:D : 85-140钳体采用Cr-V钢锻造而成,韧性强度佳__________________...

查看完整细节
原价 318.000 - 原价 318.000
原价 318.000
318.000
318.000 - 318.000
现价 318.000

轴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72002

SATA
有存货

轴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72002______________________________钳头尺寸(毫米):Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM)    19-60材质:铬钒钢______________________________包装:6支/盒 / ...

查看完整细节
原价 510.000 - 原价 510.000
原价 510.000
510.000
510.000 - 510.000
现价 510.000

5件套卡簧钳 SATA 09251

SATA
有存货

5件套卡簧钳 SATA 09251______________________________1件钳体2件直口钳嘴头(1.2,1.4mm)2件弯嘴钳嘴头(45°,90°)______________________________保用条款 : 终身保用

原价 840.000 - 原价 840.000
原价 840.000
840.000
840.000 - 840.000
现价 840.000

Kìm lấy phe 4 cái Stanley STMT74180-8

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm lấy phe 4 cái Stanley STMT74180-8

原价 153.000 - 原价 168.000
原价 153.000
159.000 - 175.000
159.000 - 175.000
现价 159.000

Kìm mở phe 7 inch /175mm Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm mở phe 7 inch /175mm Stanley Thông số: STHT84271-8: thẳng ngoài STHT84272-8: cong ngoài STHT84273-8: thẳng trong STHT84274-8: cong trong

原价 261.000 - 原价 261.000
原价 261.000
261.000
261.000 - 261.000
现价 261.000

Kẹp lấy phe (4 đầu) Stanley 84-168-22

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kẹp lấy phe (4 đầu) Stanley 84-168-22

原价 79.000 - 原价 79.000
原价 79.000
79.000
79.000 - 79.000
现价 79.000

kìm mở trong phe đầu cong 180mm TOTAL THTJ21804

TOTAL
有存货

Kìm mở trong phe đầu cong 180mm TOTAL THTJ21804

原价 79.000 - 原价 79.000
原价 79.000
79.000
79.000 - 79.000
现价 79.000

kìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803

TOTAL
有存货

Kìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803

原价 79.000 - 原价 79.000
原价 79.000
79.000
79.000 - 79.000
现价 79.000

kìm mở ngoài phe đầu cong 180mm TOTAL THTJ21802

TOTAL
有存货

Kìm mở ngoài phe đầu cong 180mm TOTAL THTJ21802

原价 294.000 - 原价 294.000
原价 294.000
294.000
294.000 - 294.000
现价 294.000

Bộ 4 kìm mở phe 125mm TOTAL THTJ214041

TOTAL
有存货

Bộ 4 kềm mở phe 125mm TOTAL THTJ214041

原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
255.000
255.000 - 255.000
现价 255.000

Bộ 4 kìm mở phe TOTAL THT114041

TOTAL
有存货

Bộ 4 kềm mở phe TOTAL THT114041

原价 72.000 - 原价 72.000
原价 72.000
72.000
72.000 - 72.000
现价 72.000

Kềm mở phe mũi thẳng vòng ngoài 7 inch /180mm INGCO HCCP261801

INGCO
有存货

Kềm mở phe mũi thẳng vòng ngoài 7 inch /180mm INGCO HCCP261801 Kìm mở phe mũi thẳng vòng ngoài Kích thước: 7 inch inch /180mmĐường kính đầu: 1....

查看完整细节
原价 502.000 - 原价 502.000
原价 502.000
502.000
502.000 - 502.000
现价 502.000

Bộ 4 kìm phe 180mm/7 inch TOLSEN 10097, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng

TOLSEN
有存货

Bộ 4 kìm phe 180mm/7 inch TOLSEN 10097, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng _____________________________________ Gồm có: - 1 kìm phe thẳ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....