Kìm mở phe (Circlip Pliers)
筛选条件
Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________...
查看完整细节Kìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mở phe trong KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________...
查看完整细节Kìm bóp phe mỏ cong 7 inch ASAKI dài AK-8349
ASAKIKềm bóp phe mỏ Cong 7inch, 9inch, 13inchASAKI Dải sản phẩm: 7inch/175mm AK-8349 9inch/225mm AK-8351 13inch/325mm AK-8352
Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm
FUJIYAKìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FOS-185 kích thước 185mm, mở phe tối đa từ 10mm - 40mm External Snap Ring Pliers (...
查看完整细节Kìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm
FUJIYAKìm mở phe trong, có lò xo trợ lực, đầu mũi thay thế được Fujiya FCS-180 kích thước 180mm, mở phe tối đa từ 12mm - 65mm Internal Snap Ring Pliers (...
查看完整细节G系列德式轴用曲口卡簧钳 SATA
SATAG系列德式轴用曲口卡簧钳 SATA__________________________________________________ 产品型号:SATA 73020:5 inch。最大卡簧开口:3-10mmSATA 73021:5 inch。最大卡簧开口:10-25mmSATA 7...
查看完整细节Kìm mở phe trong mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231083
WORKPROKìm mở phe mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231083
Kìm mở phe trong mũi dài, chất liệu bằng thép bằng thép CR-V Workpro WP231082
WORKPROKìm mở phe mũi dài, chất liệu bằng thép bằng thép CR-V Workpro WP231082
Kìm mở phe ngoài mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231081
WORKPROKìm mở phe mũi cong, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231081
Kìm mở phe ngoài mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231080
WORKPROKìm mở phe mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231080
德式穴用曲口卡簧钳13 inch SATA 72044
SATA德式穴用曲口卡簧钳13 inch SATA 72044_______________________________________________钳头尺寸(毫米):Ø3.20-0.35卡簧适用范围:D : 85-140钳体采用Cr-V钢锻造而成,韧性强度佳__________________...
查看完整细节轴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72002
SATA轴用曲口卡簧钳7 inch,SATA 72002______________________________钳头尺寸(毫米):Ø1.7±0.2适用卡簧范围D(MM) 19-60材质:铬钒钢______________________________包装:6支/盒 / ...
查看完整细节5件套卡簧钳 SATA 09251
SATA5件套卡簧钳 SATA 09251______________________________1件钳体2件直口钳嘴头(1.2,1.4mm)2件弯嘴钳嘴头(45°,90°)______________________________保用条款 : 终身保用
Kìm lấy phe 4 cái Stanley STMT74180-8
Stanley Hand Tools & AccessoriesKìm lấy phe 4 cái Stanley STMT74180-8
Kìm mở phe 7 inch /175mm Stanley
Stanley Hand Tools & AccessoriesKìm mở phe 7 inch /175mm Stanley Thông số: STHT84271-8: thẳng ngoài STHT84272-8: cong ngoài STHT84273-8: thẳng trong STHT84274-8: cong trong
Kẹp lấy phe (4 đầu) Stanley 84-168-22
Stanley Hand Tools & AccessoriesKẹp lấy phe (4 đầu) Stanley 84-168-22
kìm mở trong phe đầu cong 180mm TOTAL THTJ21804
TOTALKìm mở trong phe đầu cong 180mm TOTAL THTJ21804
kìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803
TOTALKìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803
kìm mở ngoài phe đầu cong 180mm TOTAL THTJ21802
TOTALKìm mở ngoài phe đầu cong 180mm TOTAL THTJ21802
Bộ 4 kìm mở phe 125mm TOTAL THTJ214041
TOTALBộ 4 kềm mở phe 125mm TOTAL THTJ214041
Bộ 4 kìm mở phe TOTAL THT114041
TOTALBộ 4 kềm mở phe TOTAL THT114041
Kềm mở phe mũi thẳng vòng ngoài 7 inch /180mm INGCO HCCP261801
INGCOKềm mở phe mũi thẳng vòng ngoài 7 inch /180mm INGCO HCCP261801 Kìm mở phe mũi thẳng vòng ngoài Kích thước: 7 inch inch /180mmĐường kính đầu: 1....
查看完整细节Bộ 4 kìm phe 180mm/7 inch TOLSEN 10097, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng
TOLSENBộ 4 kìm phe 180mm/7 inch TOLSEN 10097, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng _____________________________________ Gồm có: - 1 kìm phe thẳ...
查看完整细节