跳至内容

Kìm mỏ quạ

原价 729.000 - 原价 801.000
原价 729.000
729.000 - 801.000
729.000 - 801.000
现价 729.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, thiết kế nhỏ gọn (Lightweight), kích thước từ 202mm - 251mm. Tiêu chuẩn RoHS LightWeight Water Pump Pliers _____...

查看完整细节
原价 613.000 - 原价 700.000
原价 613.000
613.000 - 700.000
613.000 - 700.000
现价 613.000

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ Fujiya Kurokin-Series, kích thước 255mm, có lò xo trợ lực và tích hợp đầu tua vít dẹt. Tiêu chuẩn RoHS Water Pump Pliers _______________...

查看完整细节
原价 527.000 - 原价 527.000
原价 527.000
527.000
527.000 - 527.000
现价 527.000

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250SD có chức năng tuốt nơ vít, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250SD có chức năng tuốt nơ vít, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp ___________________ Thông số kỹ thuật ...

查看完整细节
原价 470.000 - 原价 470.000
原价 470.000
470.000
470.000 - 470.000
现价 470.000

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S,mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
缺货

Kìm mỏ quạ 250mm (10 inch) Fujiya 110-250S, mở tối đa 47mm, chất liệu thép cao cấp. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....