跳至内容

kìm nhọn, kìm mũi dài (long nose pliers)

原价 51.000 - 原价 51.000
原价 51.000
51.000
51.000 - 51.000
现价 51.000

kìm Mũi nhọn mỏ dài 160mm TOTAL THT120612

TOTAL
有存货

Kìm Mũi nhọn mỏ dài 160mm TOTAL THT120612

原价 362.000 - 原价 362.000
原价 362.000
362.000
362.000 - 362.000
现价 362.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ Thông tin sản phẩm Kích th...

查看完整细节
原价 779.000 - 原价 779.000
原价 779.000
779.000
779.000 - 779.000
现价 779.000

Kìm mũi nhọn, chất liệu Inox Fujiya 350H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn, chất liệu Inox Fujiya 350H-150 kích thước 150mm Stainless Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài sản phẩm...

查看完整细节
原价 175.000 - 原价 175.000
原价 175.000
175.000
175.000 - 175.000
现价 175.000

Kìm mũi siêu nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya ATR150S chiều dài 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi siêu nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya ATR150S chiều dài 150mm Minitech tweezer long nose Pliers ____________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 106.000 - 原价 106.000
原价 106.000
106.000
106.000 - 106.000
现价 106.000

Kìm mũi nhọn trợ lực Fujiya AR-150G kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn trợ lực Fujiya AR-150G kích thước 150mm Long Nose Pliers _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm: Thép hợ...

查看完整细节
原价 37.000 - 原价 37.000
原价 37.000
37.000
37.000 - 37.000
现价 37.000

Kìm mỏ nhọn mini Workpro WP231034

WORKPRO
有存货

Kìm mỏ nhọn mini Workpro WP231034

原价 155.000 - 原价 155.000
原价 155.000
155.000
155.000 - 155.000
现价 155.000

省力型迷你尖嘴钳 5.5 inch SATA 70612A

SATA
有存货

省力型迷你尖嘴钳 5.5 inch SATA 70612A______________________________ 最大剪切能力(MM): 铜丝Ø1.5,铁丝Ø1.5,钢丝Ø1.2______________________________保用条款 : 终身保用

原价 45.000 - 原价 45.000
原价 45.000
45.000
45.000 - 45.000
现价 45.000

kìm Mũi nhọn mini 115mm TOTAL THTMN256

TOTAL
有存货

Kìm Mũi nhọn mini 115mm TOTAL THTMN256

原价 88.000 - 原价 88.000
原价 88.000
88.000
88.000 - 88.000
现价 88.000

kìm Mũi nhọn mỏ dài cao cấp 6 inch /160mm TOTAL THT220606S

TOTAL
有存货

Kìm Mũi nhọn mỏ dài cao cấp 6 inch /160mm TOTAL THT220606S

原价 116.000 - 原价 121.000
原价 116.000
116.000 - 121.000
116.000 - 121.000
现价 116.000

Kìm mũi nhọn Stanley kích thước từ 100mm - 127mm

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm mũi nhọn Stanley kích thước từ 100mm - 127mm _______________________________________ Dãi sản phẩm Stanley STHT84119-8: Kích thước 127mm (5 inch...

查看完整细节
原价 476.000 - 原价 476.000
原价 476.000
476.000
476.000 - 476.000
现价 476.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm Multi-purpose Long Nose Pliers (Spring Type) ______________________________...

查看完整细节
原价 311.000 - 原价 444.000
原价 311.000
311.000 - 444.000
311.000 - 444.000
现价 311.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm Long Nose Pliers _______________________________ Kích thước Fujiya 35...

查看完整细节
原价 410.000 - 原价 532.000
原价 410.000
410.000 - 532.000
410.000 - 532.000
现价 410.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn Fujiya 350 Series kích thước từ 125mm - 200mm Long Nose Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 350-125: Chiều dài 1...

查看完整细节
原价 397.000 - 原价 397.000
原价 397.000
397.000
397.000 - 397.000
现价 397.000

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm

FUJIYA
有存货

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm Tweezer Long Nose Pliers without Balde Type __________________________________ ...

查看完整细节
原价 91.000 - 原价 91.000
原价 91.000
91.000
91.000 - 91.000
现价 91.000

Kìm nhọn mũi tròn Kendo 10601 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
有存货

Kìm nhọn mũi tròn Kendo 10601 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 6 inch (160mm)...

查看完整细节
原价 91.000 - 原价 91.000
原价 91.000
91.000
91.000 - 91.000
现价 91.000

Kìm nhọn mũi dẹt Kendo 10501 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
有存货

Kìm nhọn mũi dẹt Kendo 10501 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 6 inch (160mm) ...

查看完整细节
原价 71.000 - 原价 98.000
原价 71.000
71.000 - 98.000
71.000 - 98.000
现价 71.000

Kìm nhọn Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
有存货

Kìm nhọn Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10301: Chiều dài 6 inch (1...

查看完整细节
原价 109.000 - 原价 135.000
原价 109.000
109.000 - 135.000
109.000 - 135.000
现价 109.000

Kìm nhọn Kendo dài 7 inch - 8 inch (185mm - 200mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
有存货

Kìm nhọn Kendo dài 7 inch - 8 inch (185mm - 200mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10305 d...

查看完整细节
原价 410.000 - 原价 410.000
原价 410.000
410.000
410.000 - 410.000
现价 410.000

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6501 chiều dài 203mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

Milwaukee
有存货

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6501 chiều dài 203mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 203mm ( 8 in...

查看完整细节
原价 443.000 - 原价 443.000
原价 443.000
443.000
443.000 - 443.000
现价 443.000

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6101 chiều dài 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt

Milwaukee
有存货

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6101 chiều dài 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 203mm ‣ ...

查看完整细节
原价 58.000 - 原价 58.000
原价 58.000
58.000
58.000 - 58.000
现价 58.000

Kìm nhọn Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10031

TOLSEN
有存货

Kìm nhọn Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10031

原价 1.082.000 - 原价 1.082.000
原价 1.082.000
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
现价 1.082.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Chất liệu: Thép Cr-V ca...

查看完整细节
原价 818.000 - 原价 818.000
原价 818.000
818.000
818.000 - 818.000
现价 818.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm:...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....