跳至内容

kìm nhọn, kìm mũi dài (long nose pliers)

原价 839.000 - 原价 1.109.000
原价 839.000
839.000 - 1.109.000
839.000 - 1.109.000
现价 839.000

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX chiều dài từ 145mm - 185mm, mạ đen nhám

KNIPEX
有存货

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX chiều dài từ 145mm - 185mm, mạ đen nhám ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 08 22 145: Chiều dài 145mm KNI...

查看完整细节
原价 839.000 - 原价 1.109.000
原价 839.000
839.000 - 1.109.000
839.000 - 1.109.000
现价 839.000
原价 750.000 - 原价 916.000
原价 750.000
750.000 - 916.000
750.000 - 916.000
现价 750.000

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX chiều dài từ 145mm - 185mm, mạ nhám đen tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ

KNIPEX
有存货

Kìm mũi nhọn đa năng KNIPEX chiều dài từ 145mm - 185mm, mạ nhám đen tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ ____________________________ Dãi sản phẩm KN...

查看完整细节
原价 750.000 - 原价 916.000
原价 750.000
750.000 - 916.000
750.000 - 916.000
现价 750.000
原价 210.000 - 原价 210.000
原价 210.000
210.000
210.000 - 210.000
现价 210.000

Kìm nhọn đầu thẳng chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWS-150S

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đầu thẳng chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWS-150S Long nose pliers for welding work - straight _____________ AWS-150S Kh...

查看完整细节
原价 210.000 - 原价 210.000
原价 210.000
210.000
210.000 - 210.000
现价 210.000
原价 190.000 - 原价 190.000
原价 190.000
190.000
190.000 - 190.000
现价 190.000

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp Fujiya ATR-150S (MP7-150) có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
有存货

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp Fujiya ATR-150S (MP7-150) Minitech tweezer long nose Pliers Có lò xo trợ lực ________________________ Kích t...

查看完整细节
原价 190.000 - 原价 190.000
原价 190.000
190.000
190.000 - 190.000
现价 190.000
原价 323.000 - 原价 323.000
原价 323.000
323.000
323.000 - 323.000
现价 323.000

Kìm mũi nhọn Bosch 1600A01TH8 dài 200mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
有存货

Kìm mũi nhọn Bosch 1600A01TH8 dài 200mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Được...

查看完整细节
原价 323.000 - 原价 323.000
原价 323.000
323.000
323.000 - 323.000
现价 323.000
原价 186.000 - 原价 186.000
原价 186.000
200.000
200.000 - 200.000
现价 200.000

Kìm nhọn 8.5 inch cao cấp kiểu Đức ASAKI AK-8005

ASAKI
有存货

Kềm nhọn cao cấp kiểu Đức 6inch, 8.5inchASAKI Dải sản phẩm: 6inch/150mm AK-8003 8.5inch/215mm AK-8005

原价 186.000 - 原价 186.000
原价 186.000
200.000
200.000 - 200.000
现价 200.000
原价 115.000 - 原价 115.000
原价 115.000
115.000
115.000 - 115.000
现价 115.000

Kìm nhọn Fujiya AR-150G, kích thước 150mm (6 inch)

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn Fujiya AR-150G, kích thước 150mm (6 inch)

原价 115.000 - 原价 115.000
原价 115.000
115.000
115.000 - 115.000
现价 115.000
原价 135.000 - 原价 135.000
原价 135.000
135.000
135.000 - 135.000
现价 135.000

Kìm nhọn đa năng Fujiya AR-150BG, kích thước 150mm (6 inch) có lỗ tuốt dây điện

FUJIYA
有存货

Kìm nhọn đa năng Fujiya AR-150BG, kích thước 150mm (6 inch) có lỗ tuốt dây điện

原价 135.000 - 原价 135.000
原价 135.000
135.000
135.000 - 135.000
现价 135.000
原价 196.000 - 原价 196.000
原价 196.000
196.000
196.000 - 196.000
现价 196.000

Kìm mũi nhọn SATA 05512 kích thước 8 inch 200mm, loại có răng cưa

SATA
有存货

Kìm mũi nhọn SATA 05512 kích thước 8 inch 200mm, loại có răng cưa Long Nose Pliers 8 inch ______________________________ ● Khả năng cắt: Dây sắt φ2...

查看完整细节
原价 196.000 - 原价 196.000
原价 196.000
196.000
196.000 - 196.000
现价 196.000
原价 174.000 - 原价 174.000
原价 174.000
174.000
174.000 - 174.000
现价 174.000

Kìm mũi nhọn mini SATA 70617A, kích thước 6 inch, chất liệu thép Cr-Ni, tay cầm nhựa TPR

SATA
有存货

Kìm mũi nhọn mini SATA 70617A, kích thước 6 inch, chất liệu thép Cr-Ni, tay cầm nhựa TPR 6" High Leverage Mini Needle Nose Pliers _________________...

查看完整细节
原价 174.000 - 原价 174.000
原价 174.000
174.000
174.000 - 174.000
现价 174.000
原价 150.000 - 原价 150.000
原价 150.000
150.000
150.000 - 150.000
现价 150.000

Kìm điện mũi phẳng mini SATA 70614A kích thước 5.5 inch, chất liệu thép Cr-Ni, tay cầm nhựa TPR

SATA
有存货

Kìm điện mũi phẳng mini SATA 70614A kích thước 5.5 inch, chất liệu thép Cr-Ni, tay cầm nhựa TPR Mini Flat Nose Pliers 5.5" ________________________...

查看完整细节
原价 150.000 - 原价 150.000
原价 150.000
150.000
150.000 - 150.000
现价 150.000
原价 819.000 - 原价 901.000
原价 819.000
819.000 - 901.000
819.000 - 901.000
现价 819.000

Kìm mỏ nhọn SATA, kích thước từ 6 inch - 8 inch

SATA
有存货

Kìm mỏ nhọn SATA, kích thước từ 6 inch - 8 inch Long Nose Pliers _____________________________________________________ SATA 72710: 6 inch - Khả năn...

查看完整细节
原价 819.000 - 原价 901.000
原价 819.000
819.000 - 901.000
819.000 - 901.000
现价 819.000
原价 261.000 - 原价 261.000
原价 261.000
261.000
261.000 - 261.000
现价 261.000

Kìm mũi nhọn kiểu Nhật kích thước 6 inch SATA 70123A

SATA
有存货

Kìm mũi nhọn kiểu Nhật kích thước 6 inch SATA 70123A Japannish Curved Jaw Long Nose Pliers 6 inch _________________________________________________...

查看完整细节
原价 261.000 - 原价 261.000
原价 261.000
261.000
261.000 - 261.000
现价 261.000
原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
255.000
255.000 - 255.000
现价 255.000

Kìm mũi nhọn gắp linh kiện điện tử SATA 75111 kích thước 5 inch

SATA
有存货

Kìm mũi nhọn gắp linh kiện điện tử SATA 75111 kích thước 5 inch ESD Electronic Long Nose Pliers 5 inch ______________________________ • Tay cầm đượ...

查看完整细节
原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
255.000
255.000 - 255.000
现价 255.000
原价 391.000 - 原价 470.000
原价 391.000
391.000 - 470.000
391.000 - 470.000
现价 391.000

Kìm mũi nhọn thép Cr-Ni 6-8inch SATA

SATA
有存货

Kìm mũi nhọn thép Cr-Ni 6-8inch SATA ________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 70121D : 6inch SATA 70122D : 8inch _____...

查看完整细节
原价 391.000 - 原价 470.000
原价 391.000
391.000 - 470.000
391.000 - 470.000
现价 391.000
原价 45.000 - 原价 45.000
原价 45.000
50.000
50.000 - 50.000
现价 50.000

Kìm nhọn mini (có răng trong) ASAKI AK-8293 dài 5 inch (125mm)

ASAKI
有存货

Kềm nhọn mini (có răng trong) 5inch/125mm AK-8293

原价 45.000 - 原价 45.000
原价 45.000
50.000
50.000 - 50.000
现价 50.000
原价 280.000 - 原价 280.000
原价 280.000
301.000
301.000 - 301.000
现价 301.000

Kìm nhọn đa năng cao cấp ASAKI AK-8131 dài 9 inch (225mm)

ASAKI
有存货

Kềm nhọn đa năng cao cấp 9inch/225mm AK-8131

原价 280.000 - 原价 280.000
原价 280.000
301.000
301.000 - 301.000
现价 301.000
原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
66.000
66.000 - 66.000
现价 66.000

Kìm nhọn mini mũi dài, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231095

WORKPRO
有存货

Kìm mũi dài nhọn mini, bằng thép CR-V WP231095

原价 66.000 - 原价 66.000
原价 66.000
66.000
66.000 - 66.000
现价 66.000
原价 205.000 - 原价 205.000
原价 205.000
205.000
205.000 - 205.000
现价 205.000

Kìm nhọn cộng lực loại tốt, thiết kế kiểu mới tiết kiệm lực bóp, dài 8 inch (200mm) Workpro WP231088

WORKPRO
有存货

Kìm nhọn loại tốt, thiết kế kiểu mới tiết kiệm lực bóp, dài 8 inch (200mm) Workpro WP231088

原价 205.000 - 原价 205.000
原价 205.000
205.000
205.000 - 205.000
现价 205.000
原价 68.000 - 原价 88.000
原价 68.000
68.000 - 88.000
68.000 - 88.000
现价 68.000

Kìm nhọn đa năng Workpro

WORKPRO
有存货

Kìm nhọn đa năng Workpro Kìm 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231012 Kìm 8 inch/ 200mm - Mã số: Workpro WP231013

原价 68.000 - 原价 88.000
原价 68.000
68.000 - 88.000
68.000 - 88.000
现价 68.000
原价 46.000 - 原价 59.000
原价 46.000
46.000 - 59.000
46.000 - 59.000
现价 46.000

Kìm nhọn vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật Workpro

WORKPRO
有存货

Kìm nhọn vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 6 inch/ 160mm - Mã sản phẩm: Workpro WP231004 Kìm 8 inch/ 200mm - Mã sản phẩ...

查看完整细节
原价 46.000 - 原价 59.000
原价 46.000
46.000 - 59.000
46.000 - 59.000
现价 46.000
原价 98.000 - 原价 115.000
原价 98.000
98.000 - 115.000
98.000 - 115.000
现价 98.000

Kìm nhọn đa năng bằng thép CR-V Workpro

WORKPRO
有存货

Kìm nhọn đa năng bằng thép CR-V Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231101 Kìm 8 inch/ 200mm - Mã số: Workpro WP231102

原价 98.000 - 原价 115.000
原价 98.000
98.000 - 115.000
98.000 - 115.000
现价 98.000
原价 104.000 - 原价 104.000
原价 104.000
104.000
104.000 - 104.000
现价 104.000

Kìm dài mũi thẳng 11 inch/280mm TOLSEN 10290

TOLSEN
有存货

Kìm dài mũi thẳng 11 inch/280mm TOLSEN 10290 ___________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt hoàn t...

查看完整细节
原价 104.000 - 原价 104.000
原价 104.000
104.000
104.000 - 104.000
现价 104.000
原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
255.000
255.000 - 255.000
现价 255.000

kìm mũi phẳng dài sửa bo mạch điện tử dài 6 inch (150mm) SATA 75121

SATA
有存货

kìm mũi phẳng sửa bo mạch điện tử dài 6 inch (150mm) SATA 75121 ESD Electronic Flat Nose Pliers • Tay cầm được làm bằng vật liệu chống tĩnh điện. _...

查看完整细节
原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
255.000
255.000 - 255.000
现价 255.000
原价 391.000 - 原价 470.000
原价 391.000
391.000 - 470.000
391.000 - 470.000
现价 391.000

Kềm mũi nhọn thép Cr-V, tay nắm TPR SATA

SATA
有存货

Kềm mũi nhọn thép Cr-V, tay nắm TPR SATA ____________________________ Dãi sản phẩm : SATA 72401B : Chiều dài : 152mm (6") . Khả năng cắt : Dây đồn...

查看完整细节
原价 391.000 - 原价 470.000
原价 391.000
391.000 - 470.000
391.000 - 470.000
现价 391.000
原价 407.000 - 原价 489.000
原价 407.000
407.000 - 489.000
407.000 - 489.000
现价 407.000

Kềm mũi nhọn , thép hợp kim cao cấp cho độ bền cao ,tay cầm hai tông màu, chống trượt, chống trầy xước SATA

SATA
有存货

Kềm mũi nhọn , thép hợp kim cao cấp cho độ bền cao ,tay cầm hai tông màu, chống trượt, chống trầy xước SATA __________________________________ Dãi ...

查看完整细节
原价 407.000 - 原价 489.000
原价 407.000
407.000 - 489.000
407.000 - 489.000
现价 407.000
原价 150.000 - 原价 150.000
原价 150.000
150.000
150.000 - 150.000
现价 150.000

kìm nhọn Mini mũi dài SATA 70612A, kích thước 5.5 inch (135mm), vật liệu bằng thép Crome mạ Niken

SATA
有存货

kìm nhọn Mini mũi dài SATA 70612A, kích thước 5.5 inch (135mm), vật liệu bằng thép Crome mạ Niken, tay cầm bằng nhựa TPR Mini Long Nose Pliers ____...

查看完整细节
原价 150.000 - 原价 150.000
原价 150.000
150.000
150.000 - 150.000
现价 150.000
原价 79.000 - 原价 119.000
原价 79.000
79.000 - 119.000
79.000 - 119.000
现价 79.000

Kìm nhọn mỏ dài 4 inch - 5 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm nhọn mỏ dài 4 inch - 5 inch Stanley Thông số: STHT841198: 5 inch /125mm STHT841228: 4 inch /135mm STHT841268: 5 inch /127mm

原价 79.000 - 原价 119.000
原价 79.000
79.000 - 119.000
79.000 - 119.000
现价 79.000
原价 123.000 - 原价 149.000
原价 123.000
123.000 - 149.000
123.000 - 149.000
现价 123.000

Kìm nhọn mỏ dài 5 inch - 8 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm nhọn mỏ dài 5 inch - 8 inch Stanley Thông số: STHT840968: 5 inch 84102S: 8 inch

原价 123.000 - 原价 149.000
原价 123.000
123.000 - 149.000
123.000 - 149.000
现价 123.000
原价 171.000 - 原价 171.000
原价 171.000
171.000
171.000 - 171.000
现价 171.000

Kìm mũi bằng 6 inch Stanley STHT84073-8

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kìm mũi bằng 6 inch Stanley STHT84073-8

原价 171.000 - 原价 171.000
原价 171.000
171.000
171.000 - 171.000
现价 171.000
原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

kìm Mũi dẹp mini 115mm TOTAL THTMN856

TOTAL
有存货

Kìm Mũi dẹp mini 115mm TOTAL THTMN856

原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000
原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

kìm Mũi kim mini 115mm TOTAL THTMN756

TOTAL
有存货

Kìm Mũi kim mini 115mm TOTAL THTMN756

原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000
原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000

kìm uốn vòng mini 115mm TOTAL THTMN656

TOTAL
有存货

Kìm uốn vòng mini 115mm TOTAL THTMN656

原价 46.000 - 原价 46.000
原价 46.000
46.000
46.000 - 46.000
现价 46.000
原价 150.000 - 原价 150.000
原价 150.000
150.000
150.000 - 150.000
现价 150.000

Kìm cắt mũi nhọn mỏ dài trợ lực 215mm TOTAL THTC520806

TOTAL
有存货

Kìm cắt Mũi nhọn mỏ dài trợ lực 215mm TOTAL THTC520806 Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 8.5 inch /215mm ‣ Tiết kiệm 65% sức so với kềm thông thườ...

查看完整细节
原价 150.000 - 原价 150.000
原价 150.000
150.000
150.000 - 150.000
现价 150.000
原价 90.000 - 原价 90.000
原价 90.000
90.000
90.000 - 90.000
现价 90.000

kìm cắt mỏ dài 8 inch /200mm TOTAL THT220806

TOTAL
有存货

Kìm cắt mỏ dài 8 inch /200mm TOTAL THT220806

原价 90.000 - 原价 90.000
原价 90.000
90.000
90.000 - 90.000
现价 90.000
原价 91.000 - 原价 91.000
原价 91.000
91.000
91.000 - 91.000
现价 91.000

kìm Mũi nhọn mỏ dài cao cấp 6 inch /160mm TOTAL THT220606S

TOTAL
有存货

Kìm Mũi nhọn mỏ dài cao cấp 6 inch /160mm TOTAL THT220606S

原价 91.000 - 原价 91.000
原价 91.000
91.000
91.000 - 91.000
现价 91.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.