Kìm răng, kìm điện (Combination Pliers)
筛选条件
6 inch 至 8 inch 的钢丝钳 SATA
SATA6 inch 至 8 inch 的钢丝钳 SATA______________________________产品型号: SATA 70301A:6 inch最大剪切能力(MM): 铜丝Ø2.6,铁丝Ø2.4,钢丝Ø1.8 SATA 70302A:7 inch最大剪切能力(MM): 铜丝Ø2....
查看完整细节Kìm răng SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch. Tay cầm bọc nhựa TPR
SATAKìm răng SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch. Tay cầm bọc nhựa TPR Combination Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05501 - Kí...
查看完整细节省力型钢丝钳 SATA
SATA省力型钢丝钳 SATA________________________________ 产品型号: 72201B:长度:152mm(6 inch)切割能力:铜线:2.2mm铁线:2.0mm钢丝:1.6mm 72202B:长度:177mm(7 inch)切割能力:铜线:2.6mm铁线:2.4mm...
查看完整细节Kìm răng mini SATA 05504 kích thước 5 inch (125mm)
SATAKìm răng mini SATA 05504 kích thước 5 inch (125mm) __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ( 5 inch ) ‣ Chất liệu thân kìm:...
查看完整细节G系列钢丝钳 SATA
SATAG系列钢丝钳 SATA___________________SATA 72730 - 6 inchSATA 72731 - 7 inchSATA 72732 - 8 inch___________________可剪断规格:SATA 72730:铜线直径 2.5mm,线缆直径 1.8mmSAT...
查看完整细节G系列尖嘴钢丝钳 SATA
SATAG系列尖嘴钢丝钳 SATA______________________________________________________产品型号:SATA 72741:6 inch,165毫米长SATA 72742:8 inch,205毫米长___________________________...
查看完整细节Kìm bằng trợ lực SATA kích thước từ 150mm - 205mm
SATAKìm bằng trợ lực SATA kích thước từ 150mm - 205mm High Leverage Combination Pliers _________________________________ Dãi sản phẩm SATA 72201: Chiều...
查看完整细节