跳至内容

Kéo cắt tôn (Toles), kìm cắt tấm kim loại

原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
265.000
265.000 - 265.000
现价 265.000

Kéo cắt sắt mũi thẳng 10 inch (250mm) Stanley 14-563-22

Stanley Hand Tools & Accessories
有存货

Kéo cắt sắt mũi thẳng 10 inch (250mm) Stanley 14-563-22

原价 255.000 - 原价 255.000
原价 255.000
265.000
265.000 - 265.000
现价 265.000
原价 391.000 - 原价 1.046.000
原价 391.000
391.000 - 1.046.000
391.000 - 1.046.000
现价 391.000

铁皮剪 SATA

SATA
有存货

铁皮剪 SATA___________________ 产品型号: 8 inch/205mm - SATA 9330210 inch/254mm - SATA 9330312 inch/305mm - SATA 9330414 inch/355mm - SATA 9330516 inch/41...

查看完整细节
原价 391.000 - 原价 1.046.000
原价 391.000
391.000 - 1.046.000
391.000 - 1.046.000
现价 391.000
原价 153.000 - 原价 153.000
原价 153.000
153.000
153.000 - 153.000
现价 153.000

Kéo cắt tôn đa năng 200mm (8 inches), lưỡi bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa hợp kim Workpro WP214009

WORKPRO
有存货

Kéo cắt tôn đa năng 200mm (8 inches), lưỡi bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa hợp kim Workpro WP214009

原价 153.000 - 原价 153.000
原价 153.000
153.000
153.000 - 153.000
现价 153.000
原价 128.000 - 原价 128.000
原价 128.000
128.000
128.000 - 128.000
现价 128.000

Kéo cắt tôn Kendo 30809, kích thước 10 inch (250mm), vật liệu thép carbon

KENDO
有存货

Kéo cắt tôn Kendo 30809, kích thước 10 inch (250mm), vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 10 inch (250mm) ‣ Vậ...

查看完整细节
原价 128.000 - 原价 128.000
原价 128.000
128.000
128.000 - 128.000
现价 128.000
原价 310.000 - 原价 310.000
原价 310.000
310.000
310.000 - 310.000
现价 310.000

左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA

SATA
有存货

左头航空剪10 inch 93101A/ 93102A SATA_________________________________________产品型号:SATA 93101A - 10 inch,左切SATA 93102A - 10 inch,右切________________...

查看完整细节
原价 310.000 - 原价 310.000
原价 310.000
310.000
310.000 - 310.000
现价 310.000
原价 379.000 - 原价 379.000
原价 379.000
379.000
379.000 - 379.000
现价 379.000

Kéo cắt tôn mũi thẳng 10inch/250mm Lưỡi làm bằng thép crom SATA 93103

SATA
有存货

Kéo cắt tôn mũi thẳng 10inch/250mm Lưỡi làm bằng thép crom SATA 93103

原价 379.000 - 原价 379.000
原价 379.000
379.000
379.000 - 379.000
现价 379.000
原价 178.000 - 原价 178.000
原价 178.000
178.000
178.000 - 178.000
现价 178.000

Kéo cắt tôn công nghiệp (trái), thép CrMo, tay cầm nhựa, 250mm/10 inch TOLSEN 30021 (thiết kế theo chuẩn Công thái học)

TOLSEN
有存货

Kéo cắt tôn công nghiệp (trái), thép CrMo, tay cầm nhựa, 250mm/10 inch TOLSEN 30021 (thiết kế theo chuẩn Công thái học) _________________________ T...

查看完整细节
原价 178.000 - 原价 178.000
原价 178.000
178.000
178.000 - 178.000
现价 178.000
原价 223.000 - 原价 375.000
原价 223.000
223.000 - 375.000
223.000 - 375.000
现价 223.000

英式铁皮剪8 inch - 14 inch SATA

SATA
有存货

英式铁皮剪8 inch - 14 inch SATA_______________________________________________产品型号:SATA 93201 - 8  inch,205 MM长SATA 93202 - 10 inch,255 MM长SATA 932...

查看完整细节
原价 223.000 - 原价 375.000
原价 223.000
223.000 - 375.000
223.000 - 375.000
现价 223.000
原价 379.000 - 原价 379.000
原价 379.000
379.000
379.000 - 379.000
现价 379.000

Kéo cắt tôn mũi cong trái 10inch/250mm Lưỡi làm bằng thép crom SATA 93101

SATA
有存货

Kéo cắt tôn mũi cong trái 10inch/250mm Lưỡi làm bằng thép crom SATA 93101

原价 379.000 - 原价 379.000
原价 379.000
379.000
379.000 - 379.000
现价 379.000
原价 102.000 - 原价 102.000
原价 102.000
102.000
102.000 - 102.000
现价 102.000

Kéo cắt tole 250mm mỏ thẳng TOTAL THT522106

TOTAL
有存货

Kéo cắt tole 250mm mỏ thẳng TOTAL THT522106

原价 102.000 - 原价 102.000
原价 102.000
102.000
102.000 - 102.000
现价 102.000
原价 158.000 - 原价 198.000
原价 158.000
158.000 - 198.000
158.000 - 198.000
现价 158.000

Kéo cắt tôn tay cầm nhúng, 250 - 300mm TOLSEN

TOLSEN
有存货

Kéo cắt tôn tay cầm nhúng, 250 - 300mm TOLSEN Dải sản phẩm: 250mm/10 inch | Mã SP: 30036 300mm/12 inch | Mã SP: 30037

原价 158.000 - 原价 198.000
原价 158.000
158.000 - 198.000
158.000 - 198.000
现价 158.000
原价 178.000 - 原价 178.000
原价 178.000
178.000
178.000 - 178.000
现价 178.000

Kéo cắt tôn công nghiệp (thẳng), thép CrMo, tay cầm nhựa, 250mm/10 inch TOLSEN 30022 (thiết kế theo chuẩn Công thái học)

TOLSEN
有存货

Kéo cắt tôn công nghiệp (thẳng), thép CrMo, tay cầm nhựa, 250mm/10 inch TOLSEN 30022 (thiết kế theo chuẩn Công thái học)

原价 178.000 - 原价 178.000
原价 178.000
178.000
178.000 - 178.000
现价 178.000
原价 286.000 - 原价 286.000
原价 286.000
286.000
286.000 - 286.000
现价 286.000

Kéo cắt tôn mũi cong SATA chiều dài 263mm

SATA
有存货

Kéo cắt tôn mũi cong SATA chiều dài 263mm _________________________ Phiên bản SATA 93205: Hướng cắt sang trái SATA 93206: Hướng cắt sang phải _____...

查看完整细节
原价 286.000 - 原价 286.000
原价 286.000
286.000
286.000 - 286.000
现价 286.000
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000

Kéo cắt tôn mũi cong phải Kendo 30833, kích thước 250mm (10 inch), vật liệu thép Cr-Mo

KENDO
有存货

Kéo cắt tôn mũi cong phải Kendo 30833, kích thước 250mm (10 inch), vật liệu thép Cr-Mo ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 250mm (...

查看完整细节
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000

Kéo cắt tôn mũi thẳng Kendo 30832, kích thước 250mm (10 inch), vật liệu thép Cr-Mo

KENDO
有存货

Kéo cắt tôn mũi thẳng Kendo 30832, kích thước 250mm (10 inch), vật liệu thép Cr-Mo ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 250mm (10 i...

查看完整细节
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000

Kéo cắt tôn mũi cong trái Kendo 30831, kích thước 250mm (10 inch), vật liệu thép Cr-Mo

KENDO
有存货

Kéo cắt tôn mũi cong trái Kendo 30831, kích thước 250mm (10 inch), vật liệu thép Cr-Mo ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 250mm (...

查看完整细节
原价 132.000 - 原价 132.000
原价 132.000
132.000
132.000 - 132.000
现价 132.000
原价 1.957.000 - 原价 1.957.000
原价
1.957.000
1.957.000 - 1.957.000
现价 1.957.000

Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
有存货

Kìm cắt tôn, kim loại mỏng KNIPEX 90 55 280 chiều dài 280mm, mạ Niken, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

查看完整细节
原价 1.957.000 - 原价 1.957.000
原价
1.957.000
1.957.000 - 1.957.000
现价 1.957.000
原价 210.000 - 原价 210.000
原价 210.000
210.000
210.000 - 210.000
现价 210.000

Kéo cắt tôn thẳng 12 inch (300mm) Tolsen 30024

TOLSEN
有存货

Kéo cắt tôn thẳng 12 inch (300mm) Tolsen 30024 ____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước: 300mm / 12 inch • Cắt thẳn...

查看完整细节
原价 210.000 - 原价 210.000
原价 210.000
210.000
210.000 - 210.000
现价 210.000
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000

Kéo cắt tôn mũi cong phải 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180MR, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Kéo cắt tôn mũi cong phải 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180MR, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan Work Scissors(Forging Blades) for right...

查看完整细节
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000

Kéo cắt tôn mũi cong trái 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180ML, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
缺货

Kéo cắt tôn mũi cong trái 180mm (7 inch) Fujiya BKB180ML, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan Work Scissors(Forging Blades) for left t...

查看完整细节
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000
售罄
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000

Kéo cắt tôn mũi thẳng 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180M, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan

FUJIYA
有存货

Kéo cắt tôn mũi thẳng 180mm (7 inch) Fujiya BKB-180M, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Xuất xứ Đài Loan Mini Aviation Snips ___________________ Thô...

查看完整细节
原价 747.000 - 原价 747.000
原价 747.000
747.000
747.000 - 747.000
现价 747.000
原价 975.000 - 原价 975.000
原价 975.000
975.000
975.000 - 975.000
现价 975.000

Kìm cắt tôn mũi thẳng Dewalt DWHT14694-0

DEWALT
有存货

原价 975.000 - 原价 975.000
原价 975.000
975.000
975.000 - 975.000
现价 975.000
原价 946.000 - 原价 946.000
原价 946.000
946.000
946.000 - 946.000
现价 946.000

Kéo cắt sắt mũi thẳng Dewalt DWHT14675-0 dài 260mm

DEWALT
有存货

Kéo cắt sắt mũi thẳng Dewalt DWHT14675-0 dài 260mm ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Lưỡi cắt có răng cưa giúp...

查看完整细节
原价 946.000 - 原价 946.000
原价 946.000
946.000
946.000 - 946.000
现价 946.000
原价 310.000 - 原价 375.000
原价 310.000
310.000 - 375.000
310.000 - 375.000
现价 310.000

直头航空剪10 inch - 11 inch SATA

SATA
有存货

直头航空剪10 inch - 11 inch SATA_____________________________________产品型号:SATA 93103A - 10 inchSATA 93104A - 11 inch____________________________________...

查看完整细节
原价 310.000 - 原价 375.000
原价 310.000
310.000 - 375.000
310.000 - 375.000
现价 310.000
No important note data found for this set. awating for data feed....