lục giác, Hex key
筛选条件
- Bộ lục giác hỗn hợp (1)
- Lục giác cách điện (1)
- Lục giác tay cầm chữ T (1)
- Lục giác Thẳng (14)
- Lục giác đầu bi (4)
- Lục giác đầu sao (6)
- Torx 套筒 (1)
- Tua vít đầu lục giác (0)
- T型内六角扳手 (1)
- T型球头内六角扳手 (1)
- 件G系列特长球头内六角扳手组套 (1)
- 件T型内六角扳手组套 (1)
- 件内六角扳手组套 (1)
- 件加长中孔花形扳手组套 (1)
- 件加长内六角扳手组套 (4)
- 件加长球头内六角扳手组套 (3)
- 件加长球头内六角扳手组套 (1)
- 件加长球头花形扳手组套 (1)
- 件套加长球头内六角扳手套装 (1)
- 件套加长臂六角扳手套装 (1)
- 件套加长臂球头六角扳手套装 (1)
- 件折叠式中孔花形扳手组套 (1)
- 件折叠式内六角扳手组套 (1)
- 件折叠式英制内六角扳手组套 (1)
- 件特长中孔花形扳手组套 (1)
- 件特长内六角扳手组套 (1)
- 件特长内六角扳手组套 (1)
- 件特长球头内六角扳手组套 (1)
- 件特长球头花形扳手组套 (1)
- 件球头内六角扳手组套 (1)
- 件英制加长球头内六角扳手组套 (1)
- 件英制特长内六角扳手组套 (1)
- 件迷你内六角扳手组套 (1)
- 件铬钒钢加长内六角扳手组套 (1)
- 件铬钒钢加长球头内六角扳手组套 (1)
- 件铬钒钢特长内六角扳手组套 (1)
- 件铬钒钢特长球头内六角扳手组套 (1)
- 保用条款: 终身保用 (2)
- 六角头星形螺丝刀头 (2)
- 六角套筒扳手 (2)
- 六边形头星 (3)
- 六边形星头 (1)
- 制特长球头内六角扳手组套 (1)
- 加长内六角扳手 (1)
- 加长球头内六角扳手 (1)
- 发黑内六角扳手 (1)
- 发黑英制内六角扳手 (1)
- 彩虹系列特长球头内六角扳手 (1)
- 特长球头内六角扳手 (1)
- 特长球头内六角扳手组套 (1)
- 特长球头花形扳手 (1)
- 球头六角扳手 SATA (1)
- 直六角 (1)
- 直六边形 (1)
- 直角六角 (1)
- 系列特长球头内六角扳手 (1)
- 螺丝刀头 (1)
- 角旋具套筒 (1)
- 角螺丝刀套筒 (1)
- 铬钒钢内六角扳手 (1)
- 铬钒钢加长内六角扳手 (1)
- 铬钒钢加长球头内六角扳手 (1)
- 铬钒钢特长内六角扳手 (1)
- 铬钒钢特长球头内六角扳手 (1)
- 长中孔花形旋具套筒 (1)
- 长六角螺丝刀套筒 (1)
- 长臂扳手 (1)
- 驱动套筒 (3)
- 驱动套筒 (2)
Bộ lục giác mini hệ mét 8 chi tiết SATA 05563
SATABộ lục giác mini hệ mét 8 chi tiết SATA 05563 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kiểu dáng: L-Shape ‣ Chất liệu: Thép Cr-V ‣ Bề mặt: M...
查看完整细节Bộ lục giác hệ mét 7 chi tiết SATA 05562 kích thước từ 1.5mm - 6mm
SATABộ lục giác hệ mét 7 chi tiết SATA 05562 kích thước từ 1.5mm - 6mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm...
查看完整细节Bộ lục giác hệ mét 9 chi tiết SATA 05568
SATABộ lục giác hệ mét 9 chi tiết SATA 05568 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8m...
查看完整细节Bộ lục giác gập hệ mét 8 chi tiết SATA 05480 kích thước từ 1.5mm - 8mmm
SATABộ lục giác gập hệ mét 8 chi tiết SATA 05480 kích thước từ 1.5mm - 8mmm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hệ thông số: Hệ mét ‣ Kích t...
查看完整细节1/2 inch 驱动套筒,100 毫米长,六角形,适用于 4mm 至 17mm SATA 接口
SATA1/2 inch 驱动套筒,100mm长,六角形,适用于 4mm 至 17mm SATA 接口____________________________________ 产品型号:4mm - SATA 252015mm - SATA 252026mm - SATA 252037mm - SATA...
查看完整细节Mũi vặn vít đầu lục giác cách điện 1000V, gắn đầu siết bu lông SATA cốt 3/8 inch, kích thước từ 4mm - 8mm
SATAMũi vặn vít đầu lục giác cách điện 1000V, gắn đầu siết bu lông SATA cốt 3/8 inch, kích thước từ 4mm - 8mm 3/8 inch Dr. VDE Bit Socket, Hexagon ____...
查看完整细节Mũi vặn vít đầu lục giác SATA cách điện 1000V, kích thước từ 3mm - 8mm gắn đầu siết bu lông cốt 1/4 inch đạt chuẩn VDE
SATAMũi vặn vít đầu lục giác SATA cách điện 1000V, kích thước từ 3mm - 8mm gắn đầu siết bu lông cốt 1/4 inch đạt chuẩn VDE ____________________________...
查看完整细节3/8 英寸 Dr. Torx® 套筒,E4 至 E20 SATA
SATA3/8 英寸 Dr. Torx® 套筒,E4 至 E20 SATA___________________产品变体:SATA 12701 - E4SATA 12702 - E5SATA 12703 - E6SATA 12704 - E7SATA 12705 - E8SATA 12706 - E1...
查看完整细节Bộ 10 mũi lục giác sao 6 cạnh SATA cốt 6.35mm (1/4 inch), vật liệu thép đen hấp thụ lực xoắn, có nam châm
SATABộ 10 mũi lục giác sao 6 cạnh SATA cốt 6.35mm (1/4 inch), vật liệu thép đen hấp thụ lực xoắn, có nam châm 10Pc. 1/4" Hex Shank Impact Bits, Torx®...
查看完整细节5件套 5/16 inch 六角柄螺丝刀头,70 毫米长,三方头 SATA
SATA5件套 5/16 inch 六角柄螺丝刀头,70 毫米长,三方头 SATA__________________产品系列:SATA 59562 - M5,70 毫米长(5 件套)SATA 59563 - M6,70 毫米长(5 件套)SATA 59564 - M8,70 毫米长(5 件套)SAT...
查看完整细节5 件套 5/16 inch 六角柄 Torx® SATA 螺丝刀头,70 毫米长
SATA5 件套 5/16 inch 六角柄 Torx® SATA 螺丝刀头,70 毫米长__________________产品型号:SATA 59533 - T20(5 件套)SATA 59534 - T25(5 件套)SATA 59535 - T27(5 件套)SATA 59536 - T30(...
查看完整细节5 件套 5/16 inch 六角柄螺丝刀头,30 毫米长,三方头 SATA
SATA5 件套 5/16 inch 六角柄螺丝刀头,30 毫米长,三方头 SATA__________________ 产品型号:SATA 59464 - M5(5 件套)SATA 59465 - M6(5 件套)SATA 59467 - M8(5 件套)SATA 59468 - M10(5 件套)...
查看完整细节5 件套 1/4 inch 六角柄螺丝刀头,50 毫米长,防篡改 Torx® SATA
SATA5 件套 1/4 inch 六角柄螺丝刀头,50 毫米长,防篡改 Torx® SATA__________________ 产品型号:SATA 59341 - T8(5 件套)SATA 59342 - T10(5 件套)SATA 59343 - T15(5 件套)SATA 59344 - T2...
查看完整细节5 件套 1/4 inch 六角柄螺丝刀头,50 毫米长,Torx® SATA
SATA5 件套 1/4 inch 六角柄螺丝刀头,50 毫米长,Torx® SATA______________ 产品型号:SATA 59331 - T8(5 件套)SATA 59332 - T10(5 件套)SATA 59333 - T15(5 件套)SATA 59334 - T20(5 件套)S...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 1/2 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 75mm
SATAĐầu tuýp cốt 1/2 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 75mm 1/2" Dr. Impact Bit Socket, Torx® Dãi sản phẩm: SATA 35425 - Lục...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 1/2 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 75mm
SATAĐầu tuýp cốt 1/2 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 75mm 1/2" Dr. Impact Bit Socket, Hexagon Dãi sản phẩm: SATA 35404 -...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 3/8 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 70mm
SATAĐầu tuýp cốt 3/8 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 70mm 3/8" Dr. Impact Bit Socket, Torx® Dãi sản phẩm: SATA 35322 - Lục...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 3/8 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 70mm
SATAĐầu tuýp cốt 3/8 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 70mm 3/8" Dr. Impact Bit Socket, Hexagon Dãi sản phẩm: SATA 35304 -...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 35mm
SATAĐầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác sao SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 35mm 1/4" Dr. Impact Bit Socket, Torx® Dãi sản phẩm: SATA 35221 - Lục...
查看完整细节Đầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 35mm
SATAĐầu tuýp cốt 1/4 inch có mũi lục giác trơn SATA, vật liệu thép đen CR-Mo, dài 35mm 1/4" Dr. Impact Bit Socket, Torx® Dãi sản phẩm: SATA 35203 - mũ...
查看完整细节12.5MM系列120MM长12角旋具套筒M10/M12 SATA
SATA12.5MM系列120MM长12角旋具套筒M10/M12 SATA________________ 产品型号:SATA 25901 - M 10,长度:120mmSATA 25902 - M 12,长度:140mm________________适用于汽车维修钻头采用先进的 S-2 合金钢制成...
查看完整细节12.5mm系列100mm长12角螺丝刀套筒,尺寸从M到M16
SATA12.5mm系列100mm长12角螺丝刀套筒,尺寸从M到M16________________产品型号:SATA 25801 - MSATA 25802 - M6SATA 25803 - M8SATA 25804 - M10SATA 25805 - M12SATA 25806 - M14SAT...
查看完整细节1/2 inch 驱动套筒,50mm长,12 点,M5 至 M16 SATA 接口
SATA1/2 inch 驱动套筒,50mm长,12 点,M5 至 M16 SATA 接口________________ 产品型号:SATA 24801 - M5SATA 24802 - M6SATA 24803 - M8SATA 24804 - M10SATA 24805 - M12SATA 24...
查看完整细节1/2 inch 驱动套筒,70mm长,六角 SATA
SATA1/2 inch 驱动套筒,70mm长,六角 SATA________________产品型号:SATA 24301 - 6 mm六角扳手,70mm长杆SATA 24302 - 8 mm六角扳手,120mm长杆SATA 24303 - 6 mm六角扳手,250mm长杆SATA 24304 - ...
查看完整细节